批量议价 Thương lượng giá bán buôn pīliàng yìjià

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老板,这些瓷器我都要了,能不能便宜点?
这么多,一口价多少?
嗯,这个价格还可以,但是能不能再便宜一点?
这样吧,我再给你便宜一百块,不能再少了。
好的,成交!

拼音

lǎobǎn, zhèxiē cíqì wǒ dōu yào le, néng bùnéng piányi diǎn?
shuō duō le, yǐkǒujià duōshao?
én, zhège jiàgé hái kěyǐ, dànshì néng bùnéng zài piányi yīdiǎn?
zhèyàng ba, wǒ zài gěi nǐ piányi yībǎi kuài, bùnéng zài shǎo le。
hǎo de, chéngjiāo!

Vietnamese

Ông chủ, tôi lấy hết những đồ sứ này. Có thể giảm giá được không?
Nhiều như vậy, giá cuối cùng là bao nhiêu?
Ừm, giá này cũng được, nhưng có thể giảm thêm chút nữa không?
Được rồi, tôi giảm thêm cho ông 100 nhân dân tệ nữa, không thể giảm thêm nữa rồi.
Được, giao dịch thành công!

Cuộc trò chuyện 2

中文

这些茶叶,我想批发,价格怎么算?
你这数量比较大,我可以给你批发价,每斤一百块。
能不能再便宜一点?一百块有点贵。
好吧,看在你拿这么多货的份上,我给你每斤九十块。
好,那就九十块一斤,给我来一百斤。

拼音

zhèxiē cháyè, wǒ xiǎng pīfā, jiàgé zěnme suàn?
nǐ zhè shùliàng bǐjiào dà, wǒ kěyǐ gěi nǐ pīfā jià, měi jīn yībǎi kuài。
nnéng bùnéng zài piányi yīdiǎn?yībǎi kuài yǒudiǎn guì。
hǎo ba, kàn zài nǐ ná zhème duō huò de fènshang, wǒ gěi nǐ měi jīn jiǔshí kuài。
hǎo, nà jiù jiǔshí kuài yī jīn, gěi wǒ lái yībǎi jīn。

Vietnamese

Những loại trà này, tôi muốn mua buôn. Tính giá thế nào?
Vì số lượng anh mua khá lớn nên tôi có thể cho anh giá buôn, 100 nhân dân tệ một cân.
Có thể giảm giá thêm được không? 100 nhân dân tệ hơi đắt.
Được rồi, vì anh lấy nhiều hàng nên tôi sẽ giảm cho anh còn 90 nhân dân tệ một cân.
Được, vậy là 90 nhân dân tệ một cân, tôi lấy 100 cân.

Các cụm từ thông dụng

批量议价

pīliàng yìjià

Mặc cả mua sỉ

Nền văn hóa

中文

中国的讨价还价文化普遍存在,尤其在批发市场或集市上。

讨价还价是一种常见的商业行为,可以增进买卖双方的互动。

议价时,态度要诚恳,语气要平和,避免争吵。

最终价格通常是双方妥协的结果,并非一成不变的。

拼音

zhōngguó de tǎojiàhàijià wénhuà pǔbiàn cúnzài, yóuqí zài pīfā shìchǎng huò jìshì shàng。

tǎojiàhàijià shì yī zhǒng chángjiàn de shāngyè xíngwéi, kěyǐ zēngjìn mǎimài shuāngfāng de hùdòng。

yìjià shí, tàidu yào chéngkěn, yǔqì yào pínghé, bìmiǎn zhēngchǎo。

zuìzhōng jiàgé tōngcháng shì shuāngfāng tuǒxié de jiéguǒ, bìngfēi yī chéng bùbiàn de。

Vietnamese

Việc mặc cả rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là ở các chợ bán buôn hoặc chợ truyền thống.

Mặc cả là một hoạt động kinh doanh phổ biến và có thể tăng cường sự tương tác giữa người mua và người bán.

Khi mặc cả, hãy thành thật và bình tĩnh, tránh tranh cãi.

Giá cuối cùng thường là kết quả của sự thỏa hiệp giữa hai bên và không phải là cố định.

Các biểu hiện nâng cao

中文

如果数量足够多,可以考虑以更低的价格批量采购。

为了促进合作,我们可以提供更优惠的付款方式。

我们可以根据您的实际需求,制定更灵活的合作方案。

拼音

rúguǒ shùliàng zúgòu duō, kěyǐ kǎolǜ yǐ gèng dī de jiàgé pīliàng cǎigòu。

wèile cùjìn hézuò, wǒmen kěyǐ tígōng gèng yōuhuì de fùkuǎn fāngshì。

wǒmen kěyǐ gēnjù nín de shíjì xūqiú, zhìdìng gèng línghuó de hézuò fāng'àn。

Vietnamese

Nếu số lượng đủ lớn, có thể xem xét mua buôn với giá thấp hơn.

Để thúc đẩy hợp tác, chúng tôi có thể cung cấp các hình thức thanh toán ưu đãi hơn.

Chúng tôi có thể xây dựng các phương án hợp tác linh hoạt hơn dựa trên nhu cầu thực tế của quý khách.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讨价还价时态度过于强硬,或使用不礼貌的语言。注意场合,不要在过于正式的场合进行过度的讨价还价。

拼音

bìmiǎn zài tǎojiàhàijià shí tàidu guòyú qiángyìng, huò shǐyòng bù lǐmào de yǔyán。zhùyì chǎnghé, bùyào zài guòyú zhèngshì de chǎnghé jìnxíng guòdù de tǎojiàhàijià。

Vietnamese

Tránh thái độ quá cứng rắn hoặc sử dụng ngôn từ thiếu lịch sự khi mặc cả. Chú ý đến hoàn cảnh, không nên mặc cả quá mức trong những hoàn cảnh quá trang trọng.

Các điểm chính

中文

批量议价的关键在于掌握市场行情,了解商品的成本和利润空间,才能合理地进行讨价还价。还要注意自身的表达能力和谈判技巧。

拼音

pīliàng yìjià de guānjiàn zàiyú zhǎngwò shìchǎng xíngqíng, liǎojiě shāngpǐn de chéngběn hé lìrùn kōngjiān, cáinéng hélǐ de jìnxíng tǎojiàhàijià。hái yào zhùyì zìshēn de biǎodá nénglì hé tánpàn jìqiǎo。

Vietnamese

Điều quan trọng trong việc thương lượng giá bán buôn là nắm bắt tình hình thị trường, hiểu được chi phí và biên lợi nhuận của sản phẩm, để có thể thương lượng hợp lý. Còn cần chú ý đến khả năng diễn đạt và kỹ năng đàm phán của bản thân.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的议价场景,提高自己的反应能力和表达能力。

在练习时,可以邀请朋友一起参与,模拟真实的购物场景。

学习一些常用的讨价还价技巧,例如先报一个较低的价格,再逐步提高。

拼音

duō liànxí bùtóng de yìjià chǎngjǐng, tígāo zìshēn de fǎnyìng nénglì hé biǎodá nénglì。

zài liànxí shí, kěyǐ yāoqǐng péngyou yīqǐ cānyù, mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng。

xuéxí yīxiē chángyòng de tǎojiàhàijià jìqiǎo, lìrú xiān bào yīgè jiào dī de jiàgé, zài zhúbù tígāo。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều tình huống mặc cả khác nhau để nâng cao khả năng phản xạ và khả năng diễn đạt của bản thân.

Khi luyện tập, có thể mời bạn bè cùng tham gia, mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế.

Hãy học một số kỹ thuật mặc cả thường dùng, ví dụ như đưa ra giá thấp hơn trước, sau đó tăng dần lên.