讨价还价 Mặc cả Tǎojiàhàijià

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:这件丝绸衬衫多少钱?
老板:150元。
顾客:能不能便宜一点?100元怎么样?
老板:100元太少了,120元吧。
顾客:110元怎么样?
老板:好吧,110元成交!

拼音

Gùkè: Zhè jiàn sīchóu chènshān duōshao qián?
Lǎobǎn: 150 yuán.
Gùkè: Néng bùnéng piányí yīdiǎn? 100 yuán zěnmeyàng?
Lǎobǎn: 100 yuán tài shǎole, 120 yuán ba.
Gùkè: 110 yuán zěnmeyàng?
Lǎobǎn: Hǎoba, 110 yuán chéngjiāo!

Vietnamese

Khách hàng: Cái áo sơ mi lụa này giá bao nhiêu?
Chủ cửa hàng: 150 tệ.
Khách hàng: Có thể giảm giá được không? 100 tệ thì sao?
Chủ cửa hàng: 100 tệ thì ít quá, 120 tệ nhé.
Khách hàng: 110 tệ thì sao?
Chủ cửa hàng: Được rồi, 110 tệ, xong!

Các cụm từ thông dụng

多少钱?

Duōshao qián?

Bao nhiêu tiền?

便宜一点

Piányí yīdiǎn

Rẻ hơn một chút

成交

Chengjiāo

Xong!

Nền văn hóa

中文

讨价还价是中国市场常见的现象,尤其是在非正式场合,例如菜市场、小商店等。

讨价还价的过程体现了买卖双方讨价还价的智慧。

讨价还价的幅度通常要考虑商品的实际价值和市场行情。

拼音

Tǎojiàhàijià shì zhōngguó shìchǎng chángjiàn de xiànxiàng, yóuqí shì zài fēi zhèngshì chǎnghé, lìrú càishìchǎng, xiǎo shāngdiàn děng。

Tǎojiàhàijià de guòchéng tǐxiàn le mǎimài shuāngfāng tǎojiàhàijià de zhìhuì。

Tǎojiàhàijià de fúdu fúcháng yào kǎolǜ shāngpǐn de shíjì jiàzhí hé shìchǎng xíngqíng。

Vietnamese

Mặc cả là hiện tượng phổ biến ở các chợ ở Trung Quốc, đặc biệt là ở những nơi không chính thức như chợ truyền thống và các cửa hàng nhỏ.

Quá trình mặc cả thể hiện kỹ năng thương lượng của cả người mua và người bán.

Khoảng mặc cả thường xem xét giá trị thực tế và giá thị trường của hàng hóa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个价位太高了,您能否考虑再优惠一些?

如果我多买几件,能不能再便宜一些?

这个价格我可以接受,但是必须保证质量。

拼音

Zhège jiàwèi tài gāole, nín néngfǒu kǎolǜ zài yōuhuì yīxiē?

Rúguǒ wǒ duō mǎi jǐ jiàn, néng bùnéng zài piányí yīxiē?

Zhège jiàgé wǒ kěyǐ jiēshòu, dànshì bìxū bǎozhèng zhìliàng。

Vietnamese

Giá này quá cao, bạn có thể xem xét giảm giá thêm không?

Nếu tôi mua nhiều hơn, giá có thể rẻ hơn không?

Tôi có thể chấp nhận giá này, nhưng chất lượng phải được đảm bảo.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在正式场合进行过分的讨价还价,例如高级商场、品牌专卖店等。

拼音

Bùyào zài zhèngshì chǎnghé jìnxíng guòfèn de tǎojiàhàijià, lìrú gāojí shāngchǎng, pínpái zhuānmài diàn děng。

Vietnamese

Tránh mặc cả quá mức ở những nơi trang trọng, ví dụ như các trung tâm thương mại cao cấp và cửa hàng bán lẻ các thương hiệu nổi tiếng.

Các điểm chính

中文

根据商品的价格和市场行情,合理地进行讨价还价,不要过于强硬或过于软弱。注意买卖双方的语气和态度,保持友好和尊重的交流。

拼音

Gēnjù shāngpǐn de jiàgé hé shìchǎng xíngqíng, hélǐ de jìnxíng tǎojiàhàijià, bùyào guòyú qiángyìng huò guòyú ruǎnruò。 Zhùyì mǎimài shuāngfāng de yǔqì hé tàidu, bǎochí yǒuhǎo hé zūnjìng de jiāoliú。

Vietnamese

Mặc cả một cách hợp lý dựa trên giá cả và tình hình thị trường của hàng hóa, không nên quá cứng rắn hoặc quá mềm yếu. Chú ý đến giọng điệu và thái độ của cả hai bên, duy trì giao tiếp thân thiện và tôn trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习数字的表达和运用。

尝试模拟真实的讨价还价场景。

注意观察当地人的讨价还价技巧。

拼音

Duō liànxí shùzì de biǎodá hé yùnyòng。

Chángshì mōní zhēnshí de tǎojiàhàijià chǎngjǐng。

Zhùyì guānchá dàngdì rén de tǎojiàhàijià jìqiǎo。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập cách diễn đạt và sử dụng số.

Cố gắng mô phỏng các tình huống mặc cả thực tế.

Chú ý quan sát kỹ năng mặc cả của người dân địa phương.