Dialogue
计算工作时间
Tính toán giờ làm việc
jì suàn gōng zuò shí jiān
Dialogue 1
甲
李师傅,这周的工作时间您算了吗?
li shifu, zhe zhou de gongzuo shijian nin suan le ma?
Anh Lý, anh đã tính giờ làm việc của mình trong tuần này chưa?
乙
算过了,除去周末,我一共工作了45个小时。
suan guo le, chu qu zhoumo, wo yigong gongzuo le 45 ge xiaoshi.
Rồi, trừ cuối tuần, tôi làm việc tổng cộng 45 giờ.
甲
这么多啊?您加班了吗?
zhe me duo a? nin jiaban le ma?
Nhiều vậy sao? Anh làm thêm giờ à?
乙
是的,这周项目赶进度,加了10个小时的班。
shi de, zhe zhou xiangmu gan jindu, jia le 10 ge xiaoshi de ban.
Vâng, tuần này dự án gấp rút, tôi làm thêm 10 giờ.
甲
辛苦了,您记得把加班申请提交一下。
xinku le, nin jide ba jiaban shenqing tijiao yixia.
Vất vả quá, nhớ nộp đơn xin làm thêm giờ nhé.
乙
好的,我一会儿就提交。
hao de, wo yihui jiu tijiao.
Được rồi, lát nữa tôi nộp.