报银行卡号 Cho biết số thẻ ngân hàng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问一下,我的银行卡号是多少?
B:好的,先生/女士。请您提供您的身份证号码或者手机号码,我帮您查询。
A:好的,我的身份证号码是……
B:请稍等…… 您的银行卡号是…… 请您核对一下。
A:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có thể cho mình biết số thẻ ngân hàng của mình được không?
B: Được thôi ạ, thưa ông/bà. Vui lòng cung cấp số chứng minh thư hoặc số điện thoại di động của ông/bà để tôi có thể tra cứu giúp ông/bà.
A: Được rồi, số chứng minh thư của tôi là...
B: Vui lòng chờ một chút... Số thẻ ngân hàng của ông/bà là... Vui lòng kiểm tra lại.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,我想查询一下我的银行卡号。
B:好的,请问您的姓名和身份证号码?
A:我叫张三,身份证号码是……
B:请稍等…… 您的卡号是……
A:谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, mình muốn kiểm tra số thẻ ngân hàng của mình.
B: Được rồi ạ, ông/bà cho mình biết tên và số chứng minh thư của ông/bà được không ạ?
A: Mình tên là Trương Tam, số chứng minh thư của mình là...
B: Vui lòng chờ chút... Số thẻ của ông/bà là...
A: Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
报银行卡号
Cung cấp số thẻ ngân hàng
Nền văn hóa
中文
在中国,报银行卡号通常用于转账、支付、网上购物等场景。在非正式场合,可以直接告诉对方;在正式场合,应谨慎对待,避免信息泄露。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc cung cấp số thẻ ngân hàng thường được sử dụng cho chuyển khoản, thanh toán và mua sắm trực tuyến. Trong bối cảnh không chính thức, bạn có thể trực tiếp nói với người khác; trong bối cảnh chính thức, bạn nên thận trọng và tránh rò rỉ thông tin.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您核对一下我的银行卡号是否正确。
为了确保安全,请您提供您的银行卡号后六位。
拼音
Vietnamese
Vui lòng kiểm tra xem số thẻ ngân hàng của tôi có chính xác không.
Để đảm bảo an ninh, vui lòng cung cấp sáu số cuối cùng của số thẻ ngân hàng của bạn.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在公开场合大声报出银行卡号,以免被他人窃取。
拼音
bú yào zài gōngkāi chǎnghé dàshēng bào chū yínháng kǎhào,yǐmiǎn bèi tá rén qièqǔ。
Vietnamese
Không nên đọc to số thẻ ngân hàng ở nơi công cộng để tránh bị người khác đánh cắp.Các điểm chính
中文
报银行卡号时应注意保密,避免信息泄露。尤其是在网上交易时,更要注意安全,选择正规的平台和渠道。
拼音
Vietnamese
Khi cung cấp số thẻ ngân hàng, bạn nên chú ý đến tính bảo mật và tránh rò rỉ thông tin. Đặc biệt là trong các giao dịch trực tuyến, bạn cần chú ý hơn đến an ninh và chọn các nền tảng và kênh chính thức.Các mẹo để học
中文
反复练习报银行卡号的场景对话,熟悉不同场合的表达方式。
与朋友或家人进行角色扮演,提高实际应用能力。
注意语音语调,使表达更清晰流畅。
拼音
Vietnamese
Luyện tập nhiều lần các đoạn hội thoại mô tả tình huống cung cấp số thẻ ngân hàng để làm quen với các cách diễn đạt khác nhau trong những trường hợp khác nhau.
Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng vận dụng thực tiễn.
Chú ý giọng nói và ngữ điệu để làm cho cách diễn đạt rõ ràng và trôi chảy hơn.