计算房租 Tính toán tiền thuê nhà
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
房东:您好,这套房子每个月租金是5000元,押一付三。
租客:您好,5000元一个月,押一付三,总共需要付多少钱?
房东:押金5000元,加上三个月房租15000元,一共是20000元。
租客:好的,明白了。请问水电费怎么算?
房东:水电费是民用价格,到时候根据实际用量结算。
租客:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
Chủ nhà: Xin chào, tiền thuê nhà hàng tháng cho căn hộ này là 5000 nhân dân tệ, với tiền đặt cọc một tháng và ba tháng tiền thuê nhà trả trước.
Người thuê nhà: Xin chào, 5000 nhân dân tệ một tháng, tiền đặt cọc một tháng và ba tháng tiền thuê nhà trả trước, tổng cộng tôi cần trả bao nhiêu?
Chủ nhà: Tiền đặt cọc là 5000 nhân dân tệ, cộng thêm ba tháng tiền thuê nhà là 15000 nhân dân tệ, tổng cộng là 20000 nhân dân tệ.
Người thuê nhà: Được rồi, tôi hiểu rồi. Vậy tiền nước và tiền điện được tính như thế nào?
Chủ nhà: Tiền nước và tiền điện được tính theo giá sinh hoạt và sẽ được thanh toán theo lượng tiêu thụ thực tế.
Người thuê nhà: Được rồi, cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
房租
Tiền thuê nhà
押金
Tiền đặt cọc
水电费
Tiền nước và tiền điện
一个月
Một tháng
总共
Tổng cộng
Nền văn hóa
中文
在中国,租房通常需要支付押金,一般是一个月或两个月的房租。
通常情况下,房东会要求支付一定数量的房租作为押金,以保障房屋的安全和租赁期间的正常使用。
租房合同中通常会明确约定押金的退还方式和时间。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi thuê nhà, người thuê thường phải trả tiền đặt cọc, thường là tiền thuê nhà của một hoặc hai tháng.
Thông thường, chủ nhà sẽ yêu cầu một khoản tiền đặt cọc tương ứng với một số tháng tiền thuê nhà để đảm bảo an toàn cho tài sản và việc sử dụng tài sản bình thường trong suốt thời gian thuê.
Hợp đồng thuê nhà thường sẽ quy định rõ ràng cách thức và thời gian hoàn trả tiền đặt cọc
Các biểu hiện nâng cao
中文
除了基本的计算,还可以考虑一些附加费用,比如物业费、取暖费等。
可以学习更高级的表达方式,比如‘这套房子的租金包含水电费吗?’
拼音
Vietnamese
Ngoài các phép tính cơ bản, bạn cũng có thể xem xét các khoản phí bổ sung, chẳng hạn như phí quản lý bất động sản và phí sưởi ấm.
Bạn có thể học các cách diễn đạt nâng cao hơn, chẳng hạn như “Tiền thuê căn hộ này có bao gồm cả tiền nước và tiền điện không?”
Các bản sao văn hóa
中文
在谈论房租时,避免直接询问房东的收入情况或个人隐私,以免造成不必要的尴尬。
拼音
zai tanlun fangzu shi, bimian zhijie xunwen fangdong de shouru qingkuang huo geren yinshi, yimi zuocheng bubiyao de gangga.
Vietnamese
Khi thảo luận về tiền thuê nhà, tránh hỏi trực tiếp chủ nhà về thu nhập hoặc thông tin cá nhân của họ để tránh gây ra những điều khó xử không cần thiếtCác điểm chính
中文
在租房过程中,需要明确租金、押金、水电费等各项费用的计算方式,并与房东协商一致,签订租赁合同。
拼音
Vietnamese
Trong quá trình thuê nhà, cần phải làm rõ phương thức tính toán các khoản phí như tiền thuê nhà, tiền đặt cọc, tiền nước, tiền điện, v.v., và thỏa thuận với chủ nhà để ký hợp đồng thuê nhàCác mẹo để học
中文
可以找一些真实的租房广告,练习计算房租和各种费用的总金额。
可以和朋友一起模拟租房场景,进行对话练习。
可以将练习过程录制下来,方便后期回顾和改进。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể tìm một số quảng cáo cho thuê nhà thật và luyện tập tính toán tổng số tiền thuê nhà và các khoản phí khác nhau.
Bạn có thể mô phỏng các tình huống thuê nhà cùng với bạn bè và luyện tập hội thoại.
Bạn có thể ghi lại quá trình luyện tập để xem lại và cải thiện sau này