说门牌地址 Nói số nhà shuō ménpái dìzhǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,这是XX路XX号吗?
B:是的,请问您找谁?
A:我找王先生。
B:王先生?请稍等,我帮您看一下。 (片刻后) 王先生住在三单元502室。
A:谢谢您!
B:不客气。

拼音

A:Qǐngwèn, zhè shì XX lù XX hào ma?
B:Shì de, qǐngwèn nín zhǎo shuí?
A:Wǒ zhǎo Wáng xiānsheng.
B:Wáng xiānsheng? Qǐng shāo děng, wǒ bāng nín kàn yīxià. (piànkè hòu) Wáng xiānsheng zhù zài sān dānyuán 502 shì.
A:Xièxie nín!
B:Bù kèqì.

Vietnamese

A: Xin lỗi, đây có phải là đường XX, số XX không?
B: Vâng, anh/chị tìm ai vậy?
A: Tôi tìm ông Wang.
B: Ông Wang ạ? Vui lòng chờ một lát, tôi kiểm tra xem. (một lát sau) Ông Wang ở tòa nhà 3, phòng 502.
A: Cảm ơn anh/chị!
B: Không có gì.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问XX小区几号楼?
B:您找谁啊?
A:我找李阿姨,她说她住在XX小区3号楼。
B:哦,李阿姨住在3号楼2单元101室。
A:谢谢您!

拼音

A:Qǐngwèn XX xiǎoqū jǐ hào lóu?
B:Nín zhǎo shuí a?
A:Wǒ zhǎo Lǐ āyí, tā shuō tā zhù zài XX xiǎoqū 3 hào lóu.
B:Ó, Lǐ āyí zhù zài 3 hào lóu 2 dānyuán 101 shì.
A:Xièxie nín!

Vietnamese

A: Xin lỗi, tòa nhà số mấy ở khu XX?
B: Anh/chị tìm ai vậy?
A: Tôi tìm dì Li, dì ấy nói ở tòa nhà XX, khu XX.
B: À, dì Li ở tòa nhà 3, khu 2, phòng 101.
A: Cảm ơn anh/chị!

Các cụm từ thông dụng

门牌号码

ménpái hàomǎ

Số nhà

Nền văn hóa

中文

中国大陆的门牌号码通常由街道名称、门牌号码组成,楼层和单元号可能也会包含在内。有些地区可能采用更详细的地址标识方法。

在农村地区,门牌号码可能不规范,甚至没有门牌号码。

询问门牌号码时,一般使用礼貌用语,如“请问……”、“不好意思……”等。

拼音

Zhōngguó dàlù de ménpái hàomǎ tōngcháng yóu jiēdào míngchēng、ménpái hàomǎ zǔchéng,lóucéng hé dānyuánhào kěnéng yě huì bāohán zài nèi。Yǒuxiē dìqū kěnéng cǎiyòng gèng xìzé de dìzhǐ biāoshì fāngfǎ。

Zài nóngcūn dìqū,ménpái hàomǎ kěnéng bù guīfàn,shènzhì méiyǒu ménpái hàomǎ。

Xúnwèn ménpái hàomǎ shí,yībān shǐyòng lǐmào yòngyǔ,rú“qǐngwèn……”、“bù hǎoyìsi……” děng。

Vietnamese

Số nhà ở Trung Quốc thường bao gồm tên đường và số nhà, và số tầng, số phòng cũng có thể được bao gồm. Một số khu vực có thể sử dụng các phương pháp nhận dạng địa chỉ chi tiết hơn.

Ở các vùng nông thôn, số nhà có thể không đều, hoặc thậm chí không có số nhà.

Khi hỏi số nhà, người ta thường sử dụng các lời lẽ lịch sự như “Xin lỗi…” và “Làm phiền…”.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您再说一次您的地址,以便我确认。

请问您的具体地址是?

为了确保准确,请您提供详细地址。

拼音

Qǐng nín zài shuō yīcì nín de dìzhǐ,yǐbiàn wǒ quèrèn。

Qǐngwèn nín de jùtǐ dìzhǐ shì?

Wèile quèbǎo zhǔnquè,qǐng nín tígōng xiángxì dìzhǐ。

Vietnamese

Vui lòng nhắc lại địa chỉ của bạn một lần nữa để tôi xác nhận.

Anh/chị có thể cung cấp địa chỉ chính xác của mình không?

Để đảm bảo chính xác, vui lòng cung cấp địa chỉ đầy đủ của bạn.

Các bản sao văn hóa

中文

在一些偏远地区,人们对地址的描述可能不够准确,或者使用一些非正式的表达方式。

拼音

Zài yīxiē piānyuǎn dìqū,rénmen duì dìzhǐ de miáoshù kěnéng bùgòu zhǔnquè,huòzhě shǐyòng yīxiē fēi zhèngshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Ở một số vùng xa xôi, người dân có thể không mô tả địa chỉ chính xác, hoặc sử dụng một số cách diễn đạt không chính thức.

Các điểm chính

中文

注意听清对方的问题,并准确地回答。

拼音

Zhùyì tīng qīng duìfāng de wèntí,bìng zhǔnquè de huídá。

Vietnamese

Chú ý lắng nghe câu hỏi của người khác và trả lời chính xác.

Các mẹo để học

中文

多与人练习说门牌地址,提高口语表达能力。

可以尝试在不同的场景下练习,例如在模拟场景中练习。

注意发音的准确性,避免歧义。

拼音

Duō yǔ rén liànxí shuō ménpái dìzhǐ,tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Kěyǐ chángshì zài bùtóng de chǎngjǐng xià liànxí,lìrú zài mǒnǐ chǎngjǐng zhōng liànxí。

Zhùyì fāyīn de zhǔnquèxìng,bìmiǎn qíyì。

Vietnamese

Hãy luyện tập nói số nhà với người khác để nâng cao khả năng nói của bạn.

Bạn có thể thử luyện tập trong các tình huống khác nhau, ví dụ như luyện tập trong các tình huống mô phỏng.

Chú ý đến độ chính xác của phát âm để tránh sự mơ hồ.