数日期间隔 Đếm khoảng cách ngày shù rìqī jiàngé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问中秋节离现在还有几天?
B:中秋节是9月29日,今天是9月20日,所以还有9天。
A:哦,谢谢!那我还有时间准备月饼。
B:不用客气!祝你中秋节快乐!
A:也祝你中秋节快乐!
B:谢谢!

拼音

A:qingwen zhongqiu jie li xianzai hai you ji tian?
B:zhongqiu jie shi 9yue 29ri,jintian shi 9yue 20ri,suoyi hai you 9 tian。
A:o,xiexie!na wo hai you shijian zhunbei yuebing。
B:buyong keqi!zhu ni zhongqiu jie kuaile!
A:ye zhu ni zhongqiu jie kuaile!
B:xiexie!

Vietnamese

A: Xin lỗi, còn bao nhiêu ngày nữa đến Tết Trung Thu?
B: Tết Trung Thu là ngày 29 tháng 9. Hôm nay là ngày 20 tháng 9, vậy còn 9 ngày nữa.
A: Ồ, cảm ơn! Tôi vẫn còn thời gian để chuẩn bị bánh trung thu.
B: Không có gì! Chúc mừng Tết Trung Thu!
A: Chúc mừng Tết Trung Thu bạn cũng vậy!
B: Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问中秋节离现在还有几天?
B:中秋节是9月29日,今天是9月20日,所以还有9天。
A:哦,谢谢!那我还有时间准备月饼。
B:不用客气!祝你中秋节快乐!
A:也祝你中秋节快乐!
B:谢谢!

Vietnamese

A: Xin lỗi, còn bao nhiêu ngày nữa đến Tết Trung Thu?
B: Tết Trung Thu là ngày 29 tháng 9. Hôm nay là ngày 20 tháng 9, vậy còn 9 ngày nữa.
A: Ồ, cảm ơn! Tôi vẫn còn thời gian để chuẩn bị bánh trung thu.
B: Không có gì! Chúc mừng Tết Trung Thu!
A: Chúc mừng Tết Trung Thu bạn cũng vậy!
B: Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

还有几天?

hai you ji tian?

Còn bao nhiêu ngày nữa?

离……还有多久?

li……hai you duojiu?

Còn bao lâu nữa đến…?

从……到……是几天?

cong……dao……shi ji tian?

Từ…đến…có bao nhiêu ngày?

Nền văn hóa

中文

在中国,人们常常用这种方式来计算节假日或者重要事件之间的日期间隔。

计算日期间隔在日常生活中非常实用,例如计划旅行、安排约会等等。

不同年龄段的人使用的方式可能略有不同,年轻人可能更倾向于使用电子日历或手机计算。

拼音

zai zhongguo,renmen changchang yong zhe zhong fangshi lai jisuan jiejiari huozhe zhongyao shijian zhijian de riqi jiange。

jisuan riqi jiange zai richang sheng huo zhong feichang shiyong,liru ji hua luxing,anpai yu hui dengdeng。

butong nianglingduan de ren shiyong de fangshi keneng luo you butong,nianqingren keneng geng qingxiang yu shiyong dianzi rili huozhe shouji jisuan。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, người ta thường dùng cách này để tính khoảng cách ngày giữa các ngày lễ hoặc các sự kiện quan trọng.

Tính khoảng cách ngày rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như lên kế hoạch cho chuyến đi, sắp xếp cuộc hẹn, v.v.

Cách tính có thể hơi khác nhau giữa các nhóm tuổi, những người trẻ tuổi có thể thích dùng lịch điện tử hoặc điện thoại di động để tính toán hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们可以用更精确的表达方式,例如'从……到……共计……天'。

在商务场合,可以使用更正式的语言,例如'根据日历计算,……'],

de: [

id

it

ms

ru

tl

tr

vn

de

en

es

fr

jp

ko

pinyin

pt

zh-CN

zh-TW

zh-HK

zh-MO

zh-SG

拼音

women keyi yong geng jingque de biaoda fāngshì,li rú 'cong……dao……gongji……tian'。

zai shangwu changhe,keyi shiyong geng zhengshi de yuyan,li rú 'genju rili jisuan,……'

Vietnamese

Ta có thể dùng cách diễn đạt chính xác hơn, ví dụ 'Từ…đến…tổng cộng…ngày'.

Trong bối cảnh kinh doanh, có thể dùng ngôn ngữ trang trọng hơn, ví dụ 'Theo tính toán của lịch…'

Các bản sao văn hóa

中文

在计算日期间隔时,需要注意避免使用一些可能引起误解或不适的表达方式。

拼音

zai jisuan riqi jiange shi,xuyao zhuyi bimian shiyong yixie keneng yinqi wuji huozhe bushi de biaoda fangshi。

Vietnamese

Khi tính khoảng cách ngày, cần lưu ý tránh dùng một số cách diễn đạt có thể gây hiểu nhầm hoặc khó chịu.

Các điểm chính

中文

计算日期间隔的场景非常广泛,适用于各种年龄段和身份的人。关键在于准确理解日期和计算方法。

拼音

jisuan riqi jiange de changjing feichang guangfan,shiyong yu ge zhong nianglingduan he shenfen de ren。guanjian zaiyu zhunque lijie riqi he jisuan fangfa。

Vietnamese

Các tình huống để tính khoảng cách ngày rất rộng, phù hợp với mọi lứa tuổi và mọi người. Điều quan trọng là hiểu chính xác ngày và phương pháp tính toán.

Các mẹo để học

中文

可以利用一些工具辅助练习,比如日历、计算器等。

可以找朋友或家人一起练习,互相提问和解答。

可以尝试在不同的场景中运用,例如计划旅行、安排聚会等。

拼音

keyi liyong yixie gongju fuzhu lianxi,biru rili,jisuanqi deng。

keyi zhao pengyou huozhe jiaren yiqi lianxi,huxiang tiwen he jieda。

keyi changshi zai butong de changjing zhong yunyong,liru ji hua luxing,anpai juhui deng。

Vietnamese

Có thể sử dụng một số công cụ hỗ trợ luyện tập, ví dụ như lịch, máy tính…

Có thể tìm bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập, hỏi đáp lẫn nhau.

Có thể thử áp dụng trong các tình huống khác nhau, ví dụ như lên kế hoạch cho chuyến đi, tổ chức tiệc tùng…