计算速度 Tốc độ tính toán jìsuàn sùdù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:你知道珠算吗?
乙:知道,一种古老的计算工具。
甲:你用过吗?
乙:没用过,现在都用计算器了。
甲:珠算的计算速度很快的,熟练的话比计算器还快。
乙:真的吗?那要练多久才能达到那种速度?
甲:这要看个人的天赋和练习时间,有人很快就能掌握,有人则需要很长时间。
乙:那挺厉害的,可以锻炼思维能力吧。
甲:当然,不仅锻炼反应速度,也锻炼了人的心算能力。

拼音

jia:ni zhidao zhu suan ma?
yǐ:zhidao,yī zhǒng gǔlǎo de jìsuàn gōngjù。
jia:nǐ yòng guo ma?
yǐ:méi yòng guo,xiànzài dōu yòng jìsuàn qì le。
jia:zhū suàn de jìsuàn sùdù hěn kuài de,shúliàn de huà bǐ jìsuàn qì hái kuài。
yǐ:zhēn de ma?nà yào liàn duō jiǔ cái néng dào dá nà zhǒng sùdù?
jia:zhè yào kàn gèrén de tiānfù hé liànxí shíjiān,yǒurén hěn kuài jiù néng zhǎngwò,yǒurén zé xūyào hěn cháng shíjiān。
yǐ:nà tǐng lìhài de,kěyǐ duànliàn sīwéi nénglì ba。
jia:dāngrán,bù jǐn duànliàn fǎnyìng sùdù,yě duànliàn le rén de xīn suàn nénglì。

Vietnamese

A: Bạn có biết về bàn tính không?
B: Có, đó là một công cụ tính toán cổ xưa.
A: Bạn đã từng sử dụng nó chưa?
B: Chưa, bây giờ chúng ta dùng máy tính cầm tay rồi.
A: Bàn tính rất nhanh, nhanh hơn máy tính nếu bạn thành thạo.
B: Thật sao? Phải luyện tập bao lâu mới đạt được tốc độ đó?
A: Điều đó phụ thuộc vào năng khiếu và thời gian luyện tập. Có người nắm bắt nhanh chóng, có người cần thời gian rất lâu.
B: Thật ấn tượng, chắc chắn nó rèn luyện khả năng tư duy của bạn.
A: Tất nhiên rồi, nó rèn luyện không chỉ tốc độ phản xạ mà còn cả kỹ năng tính toán trong đầu.

Cuộc trò chuyện 2

中文

甲:我爷爷以前是珠算高手,计算速度特别快。
乙:哇,厉害!现在还有人用珠算吗?
甲:现在用的少了,但有些学校还会教珠算,作为一种计算方法和脑力训练。
乙:珠算对学习数学有帮助吗?
甲:很有帮助,它能提高学生的计算能力和专注力。
乙:那珠算跟计算机相比,哪个计算速度更快?
甲:对于复杂的计算,计算机肯定更快;但简单的计算,熟练的珠算高手可能会更快。

拼音

jiǎ:wǒ yéye yǐqián shì zhū suàn gāoshǒu,jìsuàn sùdù tèbié kuài。
yǐ:wa,lìhài!xiànzài hái yǒu rén yòng zhū suàn ma?
jia:xiànzài yòng de shǎo le,dàn yǒuxiē xuéxiào hái huì jiào zhū suàn,zuòwéi yī zhǒng jìsuàn fāngfǎ hé nǎolì xùnliàn。
yǐ:zhū suàn duì xuéxí shùxué yǒu bāngzhù ma?
jia:hěn yǒu bāngzhù,tā néng tígāo xuésheng de jìsuàn nénglì hé zhuānzhùlì。
yǐ:nà zhū suàn gēn jìsuànjī xiāngbǐ,nǎge jìsuàn sùdù gèng kuài?
jia:duìyú fùzá de jìsuàn,jìsuànjī kěndìng gèng kuài;dàn jiǎndān de jìsuàn,shúliàn de zhū suàn gāoshǒu kěnéng huì gèng kuài。

Vietnamese

A: Ông nội tôi trước đây là một bậc thầy về bàn tính, tốc độ tính toán của ông ấy rất nhanh.
B: Ồ, thật tuyệt vời! Hiện nay vẫn còn người sử dụng bàn tính không?
A: Hiện nay ít người dùng hơn, nhưng một số trường học vẫn dạy bàn tính như một phương pháp tính toán và rèn luyện trí não.
B: Sử dụng bàn tính có giúp ích cho việc học toán không?
A: Rất có ích; nó giúp cải thiện khả năng tính toán và sự tập trung của học sinh.
B: Vậy thì, cái nào nhanh hơn, bàn tính hay máy tính?
A: Đối với các phép tính phức tạp, máy tính chắc chắn nhanh hơn; nhưng đối với các phép tính đơn giản, một người thành thạo bàn tính có thể nhanh hơn.

Các cụm từ thông dụng

计算速度

jìsuàn sùdù

Tốc độ tính toán

Nền văn hóa

中文

珠算是我国古代的计算工具,历史悠久,曾广泛应用于商业和日常生活中。如今,虽然计算器和电脑普及,但珠算仍作为一种独特的计算方法和脑力训练而存在,并被一些学校纳入课程。

珠算是中国传统文化的重要组成部分,其计算速度和效率令人惊叹,体现了中国古代劳动人民的智慧。

拼音

zhū suàn shì wǒ guó gǔdài de jìsuàn gōngjù,lìshǐ yōujiǔ,céng guǎngfàn yìngyòng yú shāngyè hé rìcháng shēnghuó zhōng。rújīn,suīrán jìsuàn qì hé diànnǎo pǔjí,dàn zhū suàn réng zuòwéi yī zhǒng dútè de jìsuàn fāngfǎ hé nǎolì xùnliàn ér cúnzài,bìng bèi yīxiē xuéxiào nàrù kèchéng。

zhū suàn shì zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn,qí jìsuàn sùdù hé xiàolǜ lìng rén jīngtàn,tǐxiàn le zhōngguó gǔdài láodòng rénmín de zhìhuì。

Vietnamese

Bàn tính là một công cụ tính toán cổ xưa của Trung Quốc với lịch sử lâu đời, từng được sử dụng rộng rãi trong thương mại và đời sống hàng ngày. Ngày nay, mặc dù máy tính và máy tính cầm tay đã phổ biến, bàn tính vẫn tồn tại như một phương pháp tính toán độc đáo và bài tập rèn luyện trí não, và được giảng dạy ở một số trường học.

Bàn tính là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc. Tốc độ và hiệu quả tính toán của nó thật đáng kinh ngạc, phản ánh trí tuệ của người lao động Trung Quốc thời cổ đại.

Các biểu hiện nâng cao

中文

珠算的运算速度取决于操作者的熟练程度和心算能力。

熟练掌握珠算可以极大提高计算效率,甚至超过电子计算器。

珠算不仅是一种计算工具,更是一种提升心智能力的训练方法。

拼音

zhū suàn de yùnsuàn sùdù qǔjué yú cāozuò zhě de shúliàn chéngdù hé xīn suàn nénglì。

shúliàn zhǎngwò zhū suàn kěyǐ jí dà tígāo jìsuàn xiàolǜ,shènzhì chāoguò diànzǐ jìsuàn qì。

zhū suàn bù jǐn shì yī zhǒng jìsuàn gōngjù,gèng shì yī zhǒng tíshēng xīnzhì nénglì de xùnliàn fāngfǎ。

Vietnamese

Tốc độ tính toán của bàn tính phụ thuộc vào trình độ thành thạo của người sử dụng và khả năng tính nhẩm.

Thành thạo bàn tính có thể làm tăng đáng kể hiệu quả tính toán, thậm chí vượt trội hơn cả máy tính điện tử.

Bàn tính không chỉ là một công cụ tính toán mà còn là một phương pháp rèn luyện để nâng cao khả năng tư duy.

Các bản sao văn hóa

中文

在与外国人交流珠算时,避免使用过于专业的术语,尽量用简单的语言解释珠算的原理和使用方法。同时,也要尊重不同的文化背景,避免出现文化冲突。

拼音

zài yǔ wàiguó rén jiāoliú zhū suàn shí,biànmiǎn shǐyòng guòyú zhuānyè de shùyǔ,jǐnliàng yòng jiǎndān de yǔyán jiěshì zhū suàn de yuánlǐ hé shǐyòng fāngfǎ。tóngshí,yě yào zūnzhòng bùtóng de wénhuà bèijǐng,biànmiǎn chūxiàn wénhuà chōngtú。

Vietnamese

Khi thảo luận về bàn tính với người nước ngoài, hãy tránh sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành quá mức; hãy cố gắng giải thích các nguyên tắc và cách sử dụng bàn tính bằng ngôn ngữ đơn giản. Đồng thời, hãy tôn trọng các bối cảnh văn hóa khác nhau và tránh xung đột văn hóa.

Các điểm chính

中文

学习珠算适合各个年龄段的人群,但不同年龄段的学习重点有所不同。幼儿阶段主要培养对数字的兴趣和感知能力;青少年阶段则可以进行系统的珠算训练,提升计算能力和心算能力;成年人则可以将其作为一种脑力训练方式,增强记忆力和思维能力。

拼音

xuéxí zhū suàn shìhé gège niánlíng duàn de rénqún,dàn bùtóng niánlíng duàn de xuéxí zhòngdiǎn yǒusuǒ bùtóng。yóu'ér jiēduàn zhǔyào péiyǎng duì shùzì de xìngqù hé gǎnzhī nénglì;qīngshǎonián jiēduàn zé kěyǐ jìnxíng xìtǒng de zhū suàn xùnliàn,tíshēng jìsuàn nénglì hé xīn suàn nénglì;chéngnián rén zé kěyǐ qǐng qí zuòwéi yī zhǒng nǎolì xùnliàn fāngshì,zēngqiáng jìyìlì hé sīwéi nénglì。

Vietnamese

Việc học bàn tính phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng trọng tâm học tập lại khác nhau ở mỗi độ tuổi. Ở giai đoạn nhi đồng, trọng tâm chính là nuôi dưỡng sự hứng thú và khả năng nhận thức về số; ở giai đoạn thanh thiếu niên, việc luyện tập bàn tính có hệ thống có thể cải thiện khả năng tính toán và khả năng tính nhẩm; người lớn có thể sử dụng nó như một hình thức rèn luyện trí não để tăng cường trí nhớ và khả năng tư duy.

Các mẹo để học

中文

可以从简单的加减法开始练习,逐步提高难度。

可以利用一些珠算学习软件或APP进行练习。

可以参加一些珠算培训班,在专业老师的指导下学习。

可以与其他学习者一起练习,互相促进。

拼音

kěyǐ cóng jiǎndān de jiājiǎnfǎ kāishǐ liànxí,zhúbù tígāo nándù。

kěyǐ lìyòng yīxiē zhū suàn xuéxí ruǎnjiàn huò APP jìnxíng liànxí。

kěyǐ cānjiā yīxiē zhū suàn péixùn bān,zài zhuānyè lǎoshī de zhǐdǎo xià xuéxí。

kěyǐ yǔ qítā xuéxí zhě yīqǐ liànxí,hùxiāng cùjìn。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu bằng cách luyện tập phép cộng và trừ đơn giản, dần dần tăng độ khó lên.

Bạn có thể sử dụng một số phần mềm hoặc ứng dụng học tập bàn tính để luyện tập.

Bạn có thể tham gia một số lớp đào tạo bàn tính và học hỏi dưới sự hướng dẫn của các giáo viên chuyên nghiệp.

Bạn có thể luyện tập cùng với những người học khác để cùng nhau tiến bộ.