比较价格 So sánh giá cả bǐjiào jiàgé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,请问这个丝巾多少钱?
店员:这款丝巾原价是100元,现在打八折,80元。
顾客:哦,那这个呢?
店员:这款是120元,不打折。
顾客:这两个价钱差多少啊?
店员:差40元。
顾客:那还是买这条80元的吧。

拼音

gùkè: hǎo,qǐngwèn zhège sījīn duōshao qián?
diànyuán: zhè kuǎn sījīn yuánjià shì yībǎi yuán, xiànzài dǎ bāzhé, bāshí yuán。
gùkè: ó, nà zhège ne?
diànyuán: zhè kuǎn shì yībǎi'èrshí yuán, bù dǎzhé。
gùkè: zhè liǎng ge jiàqian chā duōshao a?
diànyuán: chā sìshí yuán。
gùkè: nà hái shì mǎi zhè tiáo bāshí yuán de ba。

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, cái khăn quàng cổ này giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Cái khăn quàng cổ này giá gốc là 100 nhân dân tệ, hiện tại giảm giá 20%, còn 80 nhân dân tệ.
Khách hàng: Ồ, còn cái này thì sao?
Nhân viên bán hàng: Cái này giá 120 nhân dân tệ, không giảm giá.
Khách hàng: Vậy hai cái này chênh lệch bao nhiêu tiền?
Nhân viên bán hàng: Chênh lệch 40 nhân dân tệ.
Khách hàng: Vậy tôi lấy cái 80 nhân dân tệ.

Các cụm từ thông dụng

多少钱?

duōshao qián?

Giá bao nhiêu?

打折

dǎ zhé

Giảm giá

差价

chājià

Chênh lệch giá

Nền văn hóa

中文

在中国的商场或市场上,讨价还价是常见的现象,尤其是在购买小商品的时候。

价格通常会标明,但顾客通常会尝试砍价。

在正式场合,例如大型商场,直接询问价格即可,不建议过分砍价。在非正式场合,例如小商品市场,可以适当砍价,但要尊重卖家的意愿。

拼音

zài zhōngguó de shāngchǎng huò shìchǎng shàng, tǎojiàjià shì chángjiàn de xiànxiàng, yóuqí shì zài gòumǎi xiǎo shāngpǐn de shíhòu。

jiàgé tōngcháng huì biāomíng, dàn gùkè tōngcháng huì shìyàng kǎnjià。

zài zhèngshì chǎnghé, lìrú dàxíng shāngchǎng, zhíjiē xúnwèn jiàgé jíkě, bù jiànyì guòfèn kǎnjià。zài fēi zhèngshì chǎnghé, lìrú xiǎo shāngpǐn shìchǎng, kěyǐ shìdàng kǎnjià, dàn yào zūnjìng màijiā de yìyuàn。

Vietnamese

Tại các cửa hàng và chợ ở Trung Quốc, mặc cả là chuyện rất bình thường, đặc biệt là khi mua đồ nhỏ.

Giá cả thường được niêm yết, nhưng khách hàng thường cố gắng mặc cả để giảm giá.

Trong những trường hợp trang trọng, ví dụ như ở các trung tâm thương mại lớn, chỉ cần hỏi giá là đủ, không nên mặc cả quá nhiều. Trong những trường hợp không trang trọng, ví dụ như ở các chợ nhỏ, có thể mặc cả một chút, nhưng cần tôn trọng ý muốn của người bán hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个价格有点贵,能不能再便宜一点?

如果我买两件,能打更大的折扣吗?

请问贵店有没有其他更优惠的活动?

拼音

zhège jiàgé yǒudiǎn guì, néng bùnéng zài piányí yīdiǎn?

rúguǒ wǒ mǎi liǎng jiàn, néng dǎ gèng dà de zhékǒu ma?

qǐngwèn guìdiàn yǒu méiyǒu qítā gèng yōuhuì de huódòng?

Vietnamese

Giá này hơi đắt, có thể giảm giá hơn được không?

Nếu tôi mua hai cái, có được giảm giá nhiều hơn không?

Cửa hàng có chương trình khuyến mãi nào khác không?

Các bản sao văn hóa

中文

在与商家交流时,避免过分强势或不礼貌的语言,尊重商家的劳动成果。

拼音

zài yǔ shāngjiā jiāoliú shí, bìmiǎn guòfèn qiángshì huò bù lǐmào de yǔyán, zūnjìng shāngjiā de láodòng chéngguǒ。

Vietnamese

Tránh dùng lời lẽ quá mạnh mẽ hoặc bất lịch sự khi giao tiếp với người bán hàng. Hãy tôn trọng công sức lao động của họ.

Các điểm chính

中文

在中国的市场环境中,讨价还价是常见的购物体验,但需掌握分寸,避免过于强势或不尊重卖家。根据场合和商品价格,选择合适的表达方式。

拼音

zài zhōngguó de shìchǎng huánjìng zhōng, tǎojiàjià shì chángjiàn de gòuwù tǐyàn, dàn xū zhǎngwò fēncùn, bìmiǎn guòyú qiángshì huò bù zūnjìng màijiā。gēnjù chǎnghé hé shāngpǐn jiàgé, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Trong môi trường thị trường của Trung Quốc, mặc cả là một trải nghiệm mua sắm phổ biến, nhưng cần phải biết chừng mực và tôn trọng để tránh trở nên quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng người bán. Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp tùy theo hoàn cảnh và giá cả sản phẩm.

Các mẹo để học

中文

可以先询问商品价格,再根据价格和自身情况进行比较,选择合适的砍价策略。

可以多询问几家店铺的价格,进行比较后再决定购买。

学会运用一些礼貌的砍价技巧,例如“能不能便宜一点?”、“如果我多买一些,能不能再优惠一些?”等。

拼音

kěyǐ xiān xúnwèn shāngpǐn jiàgé, zài gēnjù jiàgé hé zìshēn qíngkuàng jìnxíng bǐjiào, xuǎnzé héshì de kǎnjià cèlüè。

kěyǐ duō xúnwèn jǐ jiā diànpù de jiàgé, jìnxíng bǐjiào zài juédìng gòumǎi。

xuéhuì yòng yùn yīxiē lǐmào de kǎnjià jìqiǎo, lìrú “néng bùnéng piányí yīdiǎn?”、“rúguǒ wǒ duō mǎi yīxiē, néng bùnéng zài yōuhuì yīxiē?” děng。

Vietnamese

Bạn có thể hỏi giá sản phẩm trước, sau đó so sánh dựa trên giá cả và tình hình của bản thân, và chọn chiến lược mặc cả phù hợp.

Bạn có thể hỏi giá ở nhiều cửa hàng, so sánh rồi quyết định mua.

Hãy học cách sử dụng một số kỹ thuật mặc cả lịch sự, ví dụ như “Có thể giảm giá thêm được không?” hoặc “Nếu tôi mua nhiều hơn, có được giảm giá nhiều hơn không?” v.v.