Skip to content
学中文

Dialogue

统计销量

Thống kê doanh số bán hàng

tǒngjì xiàoliàng

Dialogue 1

  1. 李明

    你好,王经理,我们这个月的茶叶销量统计出来了。

    Ni hao, Wang jingli, women zhe ge yue de chaye xiaoliang tongji chulaile.

    Xin chào, Quản lý Vương, chúng tôi đã tổng hợp số liệu bán hàng trà trong tháng này.

  2. 王经理

    哦?太好了,快说说看。

    O? Tai hao le, kuai shuo shuo kan.

    Ồ? Tuyệt vời, hãy cho tôi biết chi tiết.

  3. 李明

    我们一共卖出了5000斤龙井茶,3000斤碧螺春,还有2000斤普洱茶。

    Women yi gong mai chule 5000 jin longjing cha, 3000 jin biluochun, hai you 2000 jin puer cha.

    Chúng tôi đã bán tổng cộng 5000 jin trà Longjing, 3000 jin trà Biluochun và 2000 jin trà Pu'er.

  4. 王经理

    龙井茶卖得不错啊,比上个月多了多少?

    Longjing cha mai de bucuo a, bi shang ge yue duo le duoshao?

    Trà Longjing bán chạy đấy. So với tháng trước thì tăng bao nhiêu?

  5. 李明

    比上个月多了800斤。

    Bi shang ge yue duo le 800 jin.

    Tăng 800 jin so với tháng trước.

  6. 王经理

    很好,看来我们的市场推广策略很有效。

    Hen hao, kan lai women de shichang tuiguang celüe hen youxiao.

    Rất tốt. Có vẻ như chiến lược tiếp thị của chúng ta rất hiệu quả.

  7. 李明

    是的,王经理,我们也做了很多线上推广工作。

    Shi de, Wang jingli, women ye zuo le hen duo xian shang tuiguang gongzuo.

    Vâng, Quản lý Vương, chúng tôi cũng đã thực hiện rất nhiều quảng bá trực tuyến.

  8. 王经理

    嗯,继续努力!

    En, jixu nuli!

    Tốt, hãy tiếp tục nỗ lực!

Thống kê doanh số bán hàng — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen