数日期 Đếm ngày tháng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问今天是几月几号?
B:今天是十月二十六号。
A:哦,十月二十六号,谢谢。对了,你下周什么时候有空?
B:下周三上午比较空,怎么了?
A:我想约你下周三上午一起去看电影,可以吗?
B:好啊,没问题!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có thể cho mình biết hôm nay là ngày mấy tháng mấy không?
B: Hôm nay là ngày 26 tháng 10.
A: À, ngày 26 tháng 10, cảm ơn bạn. Nhân tiện, tuần sau bạn rảnh khi nào?
B: Tuần sau mình khá rảnh vào sáng thứ Tư, có chuyện gì vậy?
A: Mình muốn mời bạn đi xem phim vào sáng thứ Tư tuần sau, được không?
B: Được chứ, không vấn đề gì!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,请问今天是几月几号?
B:今天是十月二十六号。
A:哦,十月二十六号,谢谢。对了,你下周什么时候有空?
B:下周三上午比较空,怎么了?
A:我想约你下周三上午一起去看电影,可以吗?
B:好啊,没问题!
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có thể cho mình biết hôm nay là ngày mấy tháng mấy không?
B: Hôm nay là ngày 26 tháng 10.
A: À, ngày 26 tháng 10, cảm ơn bạn. Nhân tiện, tuần sau bạn rảnh khi nào?
B: Tuần sau mình khá rảnh vào sáng thứ Tư, có chuyện gì vậy?
A: Mình muốn mời bạn đi xem phim vào sáng thứ Tư tuần sau, được không?
B: Được chứ, không vấn đề gì!
Các cụm từ thông dụng
今天是几月几号?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
下周什么时候有空?
Tuần sau bạn rảnh khi nào?
我下周三上午有空。
Tuần sau mình khá rảnh vào sáng thứ Tư.
Nền văn hóa
中文
中国使用阳历,日期表达方式为月日顺序,例如十月二十六号。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, người ta sử dụng lịch Gregorian và ngày tháng thường được diễn đạt theo thứ tự ngày, tháng, năm. Ví dụ, ngày 26 tháng 10 năm 2024. Cách diễn đạt ngày tháng có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người nói chuyện
Các biểu hiện nâng cao
中文
本月最后一天
下个月初
这个季度末
今年年底
拼音
Vietnamese
Ngày cuối cùng của tháng này
Đầu tháng sau
Cuối quý này
Cuối năm nay
Các bản sao văn hóa
中文
没有特殊的禁忌,但要注意场合,正式场合应使用规范的日期表达方式。
拼音
méiyǒu tèshū de jìnjì, dàn yào zhùyì chǎnghé, zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng guīfàn de rìqī biǎodá fāngshì。
Vietnamese
Không có điều kiêng kỵ đặc biệt nào, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh. Trong các ngữ cảnh trang trọng, nên sử dụng cách diễn đạt ngày tháng theo chuẩn mực.Các điểm chính
中文
数日期时要注意中西方日期表达习惯的差异,避免误会。
拼音
Vietnamese
Khi đếm ngày tháng, cần lưu ý sự khác biệt giữa các thói quen diễn đạt ngày tháng ở phương Tây và phương Đông để tránh hiểu lầm.Các mẹo để học
中文
多进行口语练习,例如和朋友练习日常日期表达。
可以尝试用英语、日语等其他语言来表达日期,进行跨文化交流练习。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều hơn về nói, ví dụ như thực hành diễn đạt ngày tháng hàng ngày với bạn bè.
Có thể thử diễn đạt ngày tháng bằng các ngôn ngữ khác như tiếng Anh và tiếng Nhật, và thực hành giao tiếp liên văn hóa