说具体时间 Chỉ định thời gian cụ thể shuō jùtǐ shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A: 李先生,您下午几点方便见面?
B: 下午三点到四点之间我都有空。

A: 好的,那我们下午三点半在咖啡馆见面,可以吗?
B: 可以,三点半见。
A: 期待与您见面。

拼音

A: lǐ xiānsheng, nín xiàwǔ jǐ diǎn fāngbiàn miànjiàn?
B: xiàwǔ sān diǎn dào sì diǎn zhī jiān wǒ dōu yǒu kòng.

A: hǎo de, nà wǒmen xiàwǔ sān diǎn bàn zài kāfēiguǎn miànjiàn, kěyǐ ma?
B: kěyǐ, sān diǎn bàn jiàn.
A: qídài yǔ nín miànjiàn.

Vietnamese

A: Anh Lý, chiều nay anh rảnh lúc mấy giờ để gặp mặt?
B: Chiều nay em rảnh lúc nào đó giữa 3 giờ và 4 giờ.

A: Được rồi, vậy chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ 30 chiều nay ở quán cà phê nhé?
B: Được, 3 giờ 30 nhé.
A: Em rất mong được gặp anh.

Các cụm từ thông dụng

几点钟?

jǐ diǎn zhōng?

Mấy giờ rồi?

我几点有空

wǒ jǐ diǎn yǒu kòng

undefined

下午几点方便?

xiàwǔ jǐ diǎn fāngbiàn?

undefined

Nền văn hóa

中文

在中国,人们通常会直接问对方几点钟方便见面,或者说下午几点有空。

拼音

zài zhōngguó, rénmen tōngcháng huì zhíjiē wèn duìfāng jǐ diǎn zhōng fāngbiàn miànjiàn, huòzhě shuō xiàwǔ jǐ diǎn yǒu kòng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, người ta thường hỏi trực tiếp về thời gian thuận tiện để gặp mặt, hoặc đề xuất một vài khung giờ để thảo luận. Hiệu quả được coi trọng trong kinh doanh và hẹn hò.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您在下午两点到三点之间抽出时间与我见面。

我建议我们下午三点十五分在公司门口碰面。

我们能否将会议时间调整到下午四点整?

拼音

qǐng nín zài xiàwǔ liǎng diǎn dào sān diǎn zhī jiān chōu chū shíjiān yǔ wǒ miànjiàn。

wǒ jiànyì wǒmen xiàwǔ sān diǎn shíwǔ fēn zài gōngsī ménkǒu pèngmiàn。

wǒmen néngfǒu jiāng huìyì shíjiān tiáozhěng dào xiàwǔ sì diǎn zhěng?

Vietnamese

Vui lòng dành thời gian từ 2 giờ đến 3 giờ chiều để gặp tôi.

Tôi đề nghị chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ 15 chiều nay tại cửa công ty.

Chúng ta có thể dời cuộc họp lại lúc 4 giờ chiều không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与长辈或上司沟通时过于随意地提及时间,应使用较为正式的表达方式。

拼音

bìmiǎn zài yǔ chángbèi huò shàngsī gōutōng shí guòyú suíyì de tíjí shíjiān, yīng shǐyòng jiào wéi zhèngshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Tránh quá suồng sã khi đề cập đến thời gian khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên; hãy sử dụng cách diễn đạt trang trọng hơn.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的表达方式,例如与朋友聊天可以用较为随意的表达,而与客户或上司交流则应使用较为正式的表达。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, lìrú yǔ péngyou liáotiān kěyǐ yòng jiào wéi suíyì de biǎodá, ér yǔ kèhù huò shàngsī jiāoliú zé yīng shǐyòng jiào wéi zhèngshì de biǎodá。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp tùy theo hoàn cảnh và đối tượng, ví dụ như khi trò chuyện với bạn bè có thể dùng cách nói thân mật, còn khi giao tiếp với khách hàng hoặc cấp trên thì nên dùng cách nói trang trọng hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的时间表达,例如预约、见面、会议等。

尝试用不同的表达方式来表达相同的意思,例如“下午三点”可以表达为“三点”、“下午三点钟”等。

注意不同语境下时间的表达习惯,例如在正式场合应使用较为正式的表达。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de shíjiān biǎodá, lìrú yuēyù, miànjiàn, huìyì děng。

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái biǎodá xiāngtóng de yìsi, lìrú “xiàwǔ sān diǎn” kěyǐ biǎodá wéi “sān diǎn”、“xiàwǔ sān diǎn zhōng” děng。

zhùyì bùtóng yǔjìng xià shíjiān de biǎodá xíguàn, lìrú zài zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng jiào wéi zhèngshì de biǎodá。

Vietnamese

Hãy luyện tập cách diễn đạt thời gian trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như đặt lịch hẹn, gặp gỡ, họp hành.

Hãy thử dùng nhiều cách diễn đạt khác nhau để truyền đạt cùng một ý, ví dụ “3 giờ chiều” có thể được diễn đạt là “ba giờ”, “ba giờ chiều”, v.v...

Hãy chú ý đến thói quen diễn đạt thời gian trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong những hoàn cảnh trang trọng thì nên sử dụng cách nói trang trọng hơn.