Skip to content
学中文

Dialogue

表达距离

Cách diễn đạt khoảng cách

biǎodá jùlí

Dialogue 1

  1. A

    你好,请问从这里到故宫有多远?

    nǐ hǎo,qǐng wèn cóng zhè lǐ dào gù gōng yǒu duō yuǎn?

    Xin chào, từ đây đến Tử Cấm Thành bao xa vậy?

  2. B

    大概有5公里左右,你可以乘坐地铁或者出租车。

    dàgài yǒu 5 gōng lǐ zuǒyòu,nǐ kěyǐ chéngzuò dìtiě huòzhě chūzū chē。

    Khoảng 5 cây số, bạn có thể đi tàu điện ngầm hoặc taxi.

  3. C

    地铁的话要坐几站?

    dìtiě de huà yào zuò jǐ zhàn?

    Nếu đi tàu điện ngầm thì bao nhiêu ga?

  4. B

    要坐三站,大约需要20分钟。

    yào zuò sān zhàn,dàyuē xūyào 20 fēnzhōng。

    Ba ga, mất khoảng 20 phút.

  5. A

    好的,谢谢!

    hǎo de,xiè xie!

    Được rồi, cảm ơn!

  6. B

    不客气!

    bù kèqì!

    Không có gì!

Dialogue 2

  1. A

    你好,请问从这里到故宫有多远?

    Xin chào, từ đây đến Tử Cấm Thành bao xa vậy?

  2. B

    大概有5公里左右,你可以乘坐地铁或者出租车。

    Khoảng 5 cây số, bạn có thể đi tàu điện ngầm hoặc taxi.

  3. C

    地铁的话要坐几站?

    Nếu đi tàu điện ngầm thì bao nhiêu ga?

  4. B

    要坐三站,大约需要20分钟。

    Ba ga, mất khoảng 20 phút.

  5. A

    好的,谢谢!

    Được rồi, cảm ơn!

  6. B

    不客气!

    Không có gì!

Cách diễn đạt khoảng cách — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen