说车票价格 Nói về giá vé
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问去北京的高铁票多少钱?
B:单程二等座是300元,一等座是450元。
A:哦,那来回呢?
B:来回二等座是600元,一等座是900元。您要买几张?
A:两张二等座来回票。
B:好的,一共1200元。
拼音
Vietnamese
A: Giá vé tàu cao tốc đi Bắc Kinh là bao nhiêu?
B: Vé hạng hai một chiều là 300 nhân dân tệ, vé hạng nhất là 450 nhân dân tệ.
A: Ồ, vậy khứ hồi thì sao?
B: Vé hạng hai khứ hồi là 600 nhân dân tệ, vé hạng nhất là 900 nhân dân tệ. Anh/chị muốn mua bao nhiêu vé?
A: Hai vé hạng hai khứ hồi.
B: Được rồi, tổng cộng là 1200 nhân dân tệ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:请问这趟火车到上海的车票还有吗?
B:还有,二等座还有10张,一等座还有5张。
A:我想买一张二等座的。多少钱?
B:一张是250元。
A:好的,我买一张。
拼音
Vietnamese
A: Tàu đi Thượng Hải còn vé không?
B: Còn, còn 10 vé hạng hai và 5 vé hạng nhất.
A: Tôi muốn mua một vé hạng hai. Giá bao nhiêu?
B: Một vé là 250 nhân dân tệ.
A: Được, tôi mua một vé.
Cuộc trò chuyện 3
中文
A:我要去广州,请问卧铺票多少钱一张?
B:下铺是500元,中铺是450元,上铺是400元。
A:那我要一张下铺票。
B:好的,请您稍等一下,我帮您查一下票。
A:好的,谢谢。
B:您的票,一共500元。
拼音
Vietnamese
A: Tôi muốn đi Quảng Châu, vé giường nằm giá bao nhiêu?
B: Giường nằm dưới là 500 nhân dân tệ, giường nằm giữa là 450 nhân dân tệ, giường nằm trên là 400 nhân dân tệ.
A: Vậy tôi lấy một vé giường nằm dưới.
B: Được rồi, anh/chị vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra vé cho anh/chị.
A: Được rồi, cảm ơn.
B: Vé của anh/chị đây, tổng cộng 500 nhân dân tệ.
Các cụm từ thông dụng
车票价格
Giá vé
Nền văn hóa
中文
在中国,购买火车票可以通过火车站售票窗口、自动售票机或网上购票等多种方式。 价格会根据距离、车次、座位类型等因素有所不同,节假日票价通常会更高。
在中国,购买车票时,通常需要提供身份证件进行实名制购票。
拼音
Vietnamese
Tại Trung Quốc, vé tàu hỏa có thể được mua bằng nhiều cách khác nhau, bao gồm các cửa sổ bán vé tại các ga tàu hỏa, máy bán vé tự động hoặc đặt vé trực tuyến. Giá cả thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như khoảng cách, loại tàu và loại chỗ ngồi. Giá vé thường cao hơn vào các ngày lễ.
Tại Trung Quốc, khi mua vé, bạn thường cần cung cấp chứng minh thư nhân dân để mua vé ghi tên thật.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这趟高铁一等座票价略贵,您也可以考虑乘坐二等座,价格相对实惠。
目前车票紧张,建议您尽早购票,以免耽误行程。
拼音
Vietnamese
Vé hạng nhất của tàu cao tốc này hơi đắt, bạn cũng có thể cân nhắc vé hạng hai, giá cả tương đối phải chăng.
Hiện tại vé đang khan hiếm, chúng tôi khuyên bạn nên đặt vé càng sớm càng tốt để tránh bị trì hoãn hành trình.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在购票时大声喧哗,或插队买票。
拼音
bú yào zài gòu piào shí dà shēng xuān huá,huò chā duì mǎi piào。
Vietnamese
Đừng gây ồn ào hoặc chen ngang khi mua vé.Các điểm chính
中文
在购买车票时,需要注意车次、日期、时间、座位类型等信息,并选择适合自己的车次和座位。需要提前了解车票购买政策,避免因为不了解政策而导致购票失败。
拼音
Vietnamese
Khi mua vé tàu hỏa, cần lưu ý các thông tin như số chuyến tàu, ngày, giờ, loại chỗ ngồi, và chọn chuyến tàu và chỗ ngồi phù hợp với bản thân. Cần tìm hiểu trước chính sách mua vé để tránh trường hợp mua vé không thành công do không hiểu rõ chính sách.Các mẹo để học
中文
多练习用中文表达数字和价格。 尝试在不同情境下使用这些表达方式。 可以和朋友或家人一起练习对话。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập việc diễn đạt số và giá cả bằng tiếng Trung. Thử sử dụng các cách diễn đạt này trong những ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể luyện tập hội thoại cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình.