Skip to content
学中文

Dialogue

计算业绩

Tính toán hiệu quả

Jìsuàn yèjī

Dialogue 1

  1. A

    李经理,上个月的销售业绩统计出来了,咱们一共卖出了1200件产品,总销售额达到180万元。

    Lǐ jīnglǐ, shàng ge yuè de xiāoshòu yèjī tǒngjì chūlái le, zánmen yīgòng mài chū le 1200 jiàn chǎnpǐn, zǒng xiāoshòu é dá dào 180 wàn yuán。

    Quản lý Lý, thống kê hiệu quả bán hàng tháng trước đã có. Chúng ta đã bán tổng cộng 1200 sản phẩm, tổng doanh thu đạt 1,8 triệu nhân dân tệ.

  2. B

    不错,比上个月增长了15%。具体每个销售员的业绩如何?

    bùcuò, bǐ shàng ge yuè zēngzhǎng le 15%。jùtǐ měi ge xiāoshòuyuán de yèjī rúhé?

    Tốt, tăng 15% so với tháng trước. Hiệu quả của từng nhân viên bán hàng thế nào?

  3. A

    我已经把每个人的详细数据整理好了,稍后我会发到您的邮箱。

    wǒ yǐjīng bǎ měi gè rén de xiángxì shùjù zhěnglǐ hǎo le, shāohòu wǒ huì fā dào nín de yóuxiāng。

    Tôi đã tổng hợp dữ liệu chi tiết của từng người và sẽ gửi đến email của anh sau.

  4. B

    好的,辛苦了。另外,下个月的销售目标是多少?

    hǎo de, xīnkǔ le。língwài, xià ge yuè de xiāoshòu mùbiāo shì duōshao?

    Được rồi, cảm ơn vì sự chăm chỉ của anh. Ngoài ra, mục tiêu bán hàng tháng sau là bao nhiêu?

  5. A

    下个月的目标是200万元,我们会努力完成的。

    xià ge yuè de mùbiāo shì 200 wàn yuán, wǒmen huì nǔlì wánchéng de。

    Mục tiêu tháng sau là 2 triệu nhân dân tệ, và chúng tôi sẽ nỗ lực hết sức để hoàn thành.

Dialogue 2

  1. A

    李经理,上个月的销售业绩统计出来了,咱们一共卖出了1200件产品,总销售额达到180万元。

    Quản lý Lý, thống kê hiệu quả bán hàng tháng trước đã có. Chúng ta đã bán tổng cộng 1200 sản phẩm, tổng doanh thu đạt 1,8 triệu nhân dân tệ.

  2. B

    不错,比上个月增长了15%。具体每个销售员的业绩如何?

    Tốt, tăng 15% so với tháng trước. Hiệu quả của từng nhân viên bán hàng thế nào?

  3. A

    我已经把每个人的详细数据整理好了,稍后我会发到您的邮箱。

    Tôi đã tổng hợp dữ liệu chi tiết của từng người và sẽ gửi đến email của anh sau.

  4. B

    好的,辛苦了。另外,下个月的销售目标是多少?

    Được rồi, cảm ơn vì sự chăm chỉ của anh. Ngoài ra, mục tiêu bán hàng tháng sau là bao nhiêu?

  5. A

    下个月的目标是200万元,我们会努力完成的。

    Mục tiêu tháng sau là 2 triệu nhân dân tệ, và chúng tôi sẽ nỗ lực hết sức để hoàn thành.

Tính toán hiệu quả — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen