数站台号 Đếm số hiệu sân ga
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,去北京南站几号站台?
B:去北京南站的火车,是12号站台。
A:谢谢!
B:不客气!
A:请问,12号站台在哪里?
B:沿着指示牌走,就能找到12号站台了。
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, ga nào cho chuyến tàu đến ga Bắc Kinh Nam?
B: Chuyến tàu đến ga Bắc Kinh Nam ở sân ga số 12.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì!
A: Xin lỗi, sân ga số 12 ở đâu?
B: Chỉ cần làm theo các biển chỉ dẫn, bạn sẽ tìm thấy sân ga số 12.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问去上海虹桥站的列车是几号站台?
B:您好,去上海虹桥站的列车在5号站台。
A:谢谢。请问5号站台怎么走?
B:请您顺着指示牌走,很容易就能找到。
A:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
几号站台
Ga nào
站台
Sân ga
请
Làm ơn
谢谢
Cảm ơn
Nền văn hóa
中文
在中国,火车站的站台用数字标注,方便乘客查找。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, các sân ga tại các nhà ga được đánh số để hành khách dễ tìm kiếm
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问,去往XX站的列车,预计在几号站台停靠?
请问,您能帮我确认一下X号站台的具体位置吗?
请问,您知道前往X地的列车,会在哪个站台停靠吗?
拼音
Vietnamese
Xin lỗi, chuyến tàu đến ga XX dự kiến sẽ dừng ở sân ga số mấy? Bạn có thể giúp tôi xác nhận vị trí cụ thể của sân ga số X không? Bạn có biết chuyến tàu đến X sẽ dừng ở sân ga nào không?
Các bản sao văn hóa
中文
在询问站台号时,语气要礼貌,避免使用不耐烦或命令式的语气。
拼音
zai xun wen zhan tai hao shi,yu qi yao li mao,bi mian shi yong bu nai fan huo ming ling shi de yu qi。
Vietnamese
Khi hỏi số hiệu sân ga, hãy dùng giọng điệu lịch sự, tránh dùng giọng điệu thiếu kiên nhẫn hoặc ra lệnh.Các điểm chính
中文
此场景适用于火车站等公共场所,主要针对需要查找站台的乘客,年龄和身份没有限制。
拼音
Vietnamese
Tình huống này phù hợp với những nơi công cộng như nhà ga xe lửa và chủ yếu nhắm đến hành khách cần tìm sân ga, không có giới hạn về độ tuổi hay danh tính.Các mẹo để học
中文
可以根据实际情况,选择不同的问句和答句进行练习。 可以模拟不同场景下的对话,例如,在人多嘈杂的环境中如何清晰地表达。 可以练习使用一些更高级的表达方式,例如,用更礼貌、更正式的语言。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể chọn các câu hỏi và câu trả lời khác nhau để luyện tập tùy theo tình huống thực tế. Bạn có thể mô phỏng các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như cách diễn đạt rõ ràng trong môi trường đông đúc và ồn ào. Bạn có thể luyện tập sử dụng một số cách diễn đạt nâng cao hơn, ví dụ như ngôn ngữ lịch sự và trang trọng hơn