Skip to content
学中文

Dialogue

数站台号

Đếm số hiệu sân ga

shǔ zhàn tái hào

Dialogue 1

  1. A

    请问,去北京南站几号站台?

    qing wen,qu bei jing nan zhan ji hao zhan tai?

    Xin lỗi, ga nào cho chuyến tàu đến ga Bắc Kinh Nam?

  2. B

    去北京南站的火车,是12号站台。

    qu bei jing nan zhan de huo che,shi 12 hao zhan tai。

    Chuyến tàu đến ga Bắc Kinh Nam ở sân ga số 12.

  3. A

    谢谢!

    xie xie!

    Cảm ơn!

  4. B

    不客气!

    bu ke qi!

    Không có gì!

  5. A

    请问,12号站台在哪里?

    qing wen,12 hao zhan tai zai nali?

    Xin lỗi, sân ga số 12 ở đâu?

  6. B

    沿着指示牌走,就能找到12号站台了。

    yan zhe zhi shi pan zou,jiu neng zhao dao 12 hao zhan tai le。

    Chỉ cần làm theo các biển chỉ dẫn, bạn sẽ tìm thấy sân ga số 12.

Dialogue 2

  1. A

    您好,请问去上海虹桥站的列车是几号站台?

    nin hao,qing wen qu shang hai hong qiao zhan de lie che shi ji hao zhan tai?

  2. B

    您好,去上海虹桥站的列车在5号站台。

    nin hao,qu shang hai hong qiao zhan de lie che zai 5 hao zhan tai。

  3. A

    谢谢。请问5号站台怎么走?

    xie xie。qing wen 5 hao zhan tai zen me zou?

  4. B

    请您顺着指示牌走,很容易就能找到。

    qing nin shun zhe zhi shi pan zou,hen rong yi jiu neng zhao dao le。

  5. A

    好的,谢谢您!

    hao de,xie xie nin!