统计错题数 Đếm Số Câu Trả Lời Sai tǒngjì cuòtí shù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:这次数学考试,我错了五道题。
小红:哇,错这么多啊?哪些题错了?
小明:主要是应用题,还有两道计算题。
小红:应用题确实比较难,计算题呢?是计算方法不对吗?
小明:嗯,有一道是粗心大意算错了。
小红:下次考试加油!要认真检查哦!

拼音

xiaoming:zhe ci shuxue kaoshi,wo cuole wu dao ti。
xiaohong:wa,cuo zheme duo a?naxie ti cuole?
xiaoming:zhushidao yingyong ti,haiyou liang dao jisuan ti。
xiaohong:yingyong ti que shi bijiao nan,jisuan ti ne?shi jisuan fangfa bu dui ma?
xiaoming:en,you yidao shi cuch xin da yi suan cuole。
xiaohong:xia ci kaoshi jia you!yao renzhen jiancha o!

Vietnamese

Xiaoming: Mình làm sai năm câu hỏi trong bài kiểm tra toán.
Xiaohong: Ôi, nhiều quá! Những câu hỏi nào mình làm sai?
Xiaoming: Chủ yếu là các bài toán giải, và hai bài tính toán.
Xiaohong: Các bài toán giải thực sự khó hơn, còn các bài tính toán thì sao? Phương pháp tính toán có sai không?
Xiaoming: Ừ, một bài là do mình bất cẩn.
Xiaohong: Chúc may mắn lần sau! Cần kiểm tra kỹ lưỡng nhé!

Các cụm từ thông dụng

统计错题数

tǒngjì cuòtí shù

Đếm số câu trả lời sai

Nền văn hóa

中文

在中国,学生通常会在考试后统计错题数,以便更好地复习和改进。

拼音

zai zhongguo,xuésheng tōngcháng huì zài kǎoshì hòu tǒngjì cuòtí shù,yǐbiàn gèng hǎo de fùxí hé gǎijìn。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, học sinh thường đếm số câu trả lời sai sau khi thi để ôn tập và cải thiện tốt hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

分析错题原因,制定改进计划

针对性地进行复习,提高学习效率

将错题整理成错题集,方便日后复习

拼音

fēnxī cuòtí yuányīn,zhìdìng gǎijìn jìhuà

zhēnduìxìng de jìnxíng fùxí,tígāo xuéxí xiàolǜ

jiāng cuòtí zhěnglǐ chéng cuòtí jí,fāngbiàn rìhòu fùxí

Vietnamese

Phân tích nguyên nhân câu trả lời sai, lập kế hoạch cải thiện

Ôn tập có mục tiêu để nâng cao hiệu quả học tập

Sắp xếp các câu trả lời sai thành bộ câu hỏi sai để tiện ôn tập sau này

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公开场合大声讨论自己的错题数,以免引起不必要的尴尬。

拼音

bùyào zài gōngkāi chǎnghé dàshēng tǎolùn zìjǐ de cuòtí shù,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de gāngà。

Vietnamese

Tránh thảo luận lớn tiếng về số câu trả lời sai của mình ở nơi công cộng để tránh những tình huống lúng túng không cần thiết.

Các điểm chính

中文

统计错题数主要用于学习反思和改进,适用于各个年龄段的学生和学习者。

拼音

tǒngjì cuòtí shù zhǔyào yòng yú xuéxí fǎnsī hé gǎijìn,shìyòng yú gègè niánlíng duàn de xuésheng hé xuéxí zhě。

Vietnamese

Việc đếm số câu trả lời sai chủ yếu được sử dụng để phản ánh và cải thiện việc học tập, phù hợp với học sinh và người học ở mọi lứa tuổi.

Các mẹo để học

中文

模拟考试场景进行练习

与同学互相练习统计错题数

在练习中注意不同题型的统计方法

拼音

mǒnǐ kǎoshì chǎngjǐng jìnxíng liànxí

yǔ tóngxué hùxiāng liànxí tǒngjì cuòtí shù

zài liànxí zhōng zhùyì bùtóng tǐxíng de tǒngjì fāngfǎ

Vietnamese

Luyện tập trong kịch bản kiểm tra mô phỏng

Luyện tập đếm số câu trả lời sai với các bạn cùng lớp

Chú ý đến phương pháp đếm cho các loại câu hỏi khác nhau trong quá trình luyện tập