说快递单号 Nói mã vận đơn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我的快递到了吗?
快递员:请您提供一下快递单号。
顾客:好的,我的快递单号是:312567890123456789。
快递员:好的,请稍等,我帮您查一下。……您的快递已经到了,请您签收。
顾客:谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào bạn, gói hàng của tôi đã đến chưa?
Nhân viên giao hàng: Vui lòng cung cấp mã vận đơn của bạn.
Khách hàng: Được rồi, mã vận đơn của tôi là: 312567890123456789.
Nhân viên giao hàng: Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giúp bạn. …Gói hàng của bạn đã đến, vui lòng ký nhận.
Khách hàng: Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
快递单号
Mã vận đơn
Nền văn hóa
中文
在中国,快递单号是物流公司分配给每个包裹的唯一标识码,是查询快递信息和进行快递签收的关键。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, mã vận đơn là mã định danh duy nhất được các công ty logistics gán cho mỗi kiện hàng. Mã này rất quan trọng để theo dõi và ký nhận hàng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您核实一下快递单号是否正确。
这个快递单号我已经记录在案了。
拼音
Vietnamese
Vui lòng kiểm tra lại mã vận đơn xem có chính xác không.
Tôi đã ghi nhận mã vận đơn này rồi.
Các bản sao văn hóa
中文
在提供快递单号时,需要注意保护个人隐私,不要随意泄露给他人。
拼音
zài tígōng kuài dì dān hào shí, yào zhùyì bǎohù gèrén yǐnsī, bùyào suíyì xièlòu gěi tārén。
Vietnamese
Khi cung cấp mã vận đơn, cần lưu ý bảo vệ thông tin cá nhân và không tiết lộ cho người khác.Các điểm chính
中文
在快递相关的场景中,提供快递单号是必不可少的步骤,需要准确无误地读出数字。
拼音
Vietnamese
Trong các trường hợp liên quan đến giao hàng nhanh, việc cung cấp mã vận đơn là một bước cần thiết, và cần phải đọc chính xác các con số mà không có lỗi.Các mẹo để học
中文
反复练习数字的读法,确保能够准确无误地读出快递单号。
可以找朋友或家人进行模拟练习。
可以尝试用不同的语速和语气来练习。
拼音
Vietnamese
Luyện tập đọc số nhiều lần để đảm bảo bạn có thể đọc chính xác mã vận đơn mà không bị sai sót.
Bạn có thể luyện tập với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.
Cố gắng luyện tập với tốc độ và ngữ điệu khác nhau.