Dialogue
说快递单号
Nói mã vận đơn
shuō kuài dì dān hào
Dialogue 1
顾客
你好,我的快递到了吗?
Nǐ hǎo, wǒ de kuài dì dàole ma?
Chào bạn, gói hàng của tôi đã đến chưa?
快递员
请您提供一下快递单号。
Qǐng nín tígōng yīxià kuài dì dān hào.
Vui lòng cung cấp mã vận đơn của bạn.
顾客
好的,我的快递单号是:312567890123456789。
Hǎo de, wǒ de kuài dì dān hào shì: 312567890123456789.
Được rồi, mã vận đơn của tôi là: 312567890123456789.
快递员
好的,请稍等,我帮您查一下。……您的快递已经到了,请您签收。
Hǎo de, qǐng shāoděng, wǒ bāng nín chá yīxià……Nín de kuài dì yǐjīng dàole, qǐng nín qiānshōu.
Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giúp bạn. …Gói hàng của bạn đã đến, vui lòng ký nhận.
顾客
谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn bạn!