计算优惠 Tính toán giảm giá jìsuàn yōuhui

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要点什么?
顾客:我想点一份宫保鸡丁,一份麻婆豆腐,再来两碗米饭。
服务员:好的,宫保鸡丁和麻婆豆腐都是38元一份,米饭是5元一碗。一共是86元。
顾客:请问可以用支付宝支付吗?
服务员:可以的,我们这里支持支付宝、微信支付和现金支付。
顾客:好的,我用支付宝支付。
服务员:好的,请您扫码支付。谢谢您的光临!

拼音

fuwu yuan:nin hao,qing wen xu yao dian shen me?
gu ke:wo xiang dian yi fen gong bao ji ding,yi fen ma po dou fu,zai lai liang wan mi fan。
fuwu yuan:hao de,gong bao ji ding he ma po dou fu dou shi 38 yuan yi fen,mi fan shi 5 yuan yi wan。yi gong shi 86 yuan。
gu ke:qing wen ke yi yong zhi fu bao zhi fu ma?
fuwu yuan:ke yi de,wo men zhe li zhi chi zhi fu bao、wei xin zhi fu he xian jin zhi fu。
gu ke:hao de,wo yong zhi fu bao zhi fu。
fuwu yuan:hao de,qing nin sao ma zhi fu。xie xie nin de guang lin!

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Tôi muốn gọi một phần Gà Kung Pao, một phần Đậu phụ Mapo, và hai bát cơm.
Phục vụ: Vâng ạ, Gà Kung Pao và Đậu phụ Mapo đều 38 nhân dân tệ một phần, cơm là 5 nhân dân tệ một bát. Tổng cộng là 86 nhân dân tệ ạ.
Khách hàng: Tôi có thể thanh toán bằng Alipay được không?
Phục vụ: Được ạ, chúng tôi chấp nhận Alipay, WeChat Pay và tiền mặt.
Khách hàng: Được rồi, tôi sẽ thanh toán bằng Alipay.
Phục vụ: Vâng ạ, xin mời quý khách quét mã QR để thanh toán. Cảm ơn quý khách đã ghé thăm!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客A:老板,这件衣服打几折?
老板:这件衣服现在做促销活动,八五折。
顾客A:那原价多少?
老板:原价是200元。
顾客A:八五折是多少?
老板:200乘以0.85等于170元。

拼音

gu ke A:lao ban,zhe jian yi fu da ji zhe?
lao ban:zhe jian yi fu xianzai zuo cu xiao huo dong,ba wu zhe。
gu ke A:na yuan jia duo shao?
lao ban:yuan jia shi 200 yuan。
gu ke A:ba wu zhe shi duo shao?
lao ban:200 cheng yi 0.85 deng yu 170 yuan。

Vietnamese

Khách hàng A: Ông chủ ơi, cái áo này giảm giá bao nhiêu phần trăm vậy?
Chủ cửa hàng: Cái áo này đang khuyến mãi, giảm 15%.
Khách hàng A: Vậy giá gốc là bao nhiêu?
Chủ cửa hàng: Giá gốc là 200 nhân dân tệ.
Khách hàng A: Vậy sau khi giảm giá thì còn bao nhiêu?
Chủ cửa hàng: 200 nhân với 0,85 bằng 170 nhân dân tệ.

Các cụm từ thông dụng

计算优惠

jìsuàn yōuhui

Tính toán giảm giá

Nền văn hóa

中文

在中国,计算优惠的场景非常普遍,例如商场促销、餐厅打折等。人们通常会使用计算器或者心算来计算最终价格。

在非正式场合下,人们可以直接问“打几折?”,而在正式场合,则会比较礼貌地询问具体的优惠政策。

拼音

zai zhongguo,jisuan youhui de changjing feichang pupian,liru shangchang cuxiao、canting dazhe deng。renmen tongchang hui shiyong jisuanqi huozhe xinsuan lai jisuan zui zhong jiage。

zai fei zhengshi changhe xia,renmen ke yi zhijie wen“da ji zhe?”,erzai zhengshi changhe,ze hui bijiao limao di xunwen jutis de youhui zhengce。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc tính toán giảm giá là một tình huống rất phổ biến, ví dụ như các chương trình khuyến mãi ở trung tâm thương mại và giảm giá ở các nhà hàng. Thông thường, mọi người sử dụng máy tính hoặc tính nhẩm để tính toán giá cuối cùng.

Trong các tình huống không chính thức, mọi người có thể hỏi trực tiếp “giảm giá bao nhiêu phần trăm?”, trong khi ở các tình huống chính thức, họ sẽ lịch sự hỏi về chính sách giảm giá cụ thể.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们可以根据不同的商品或服务,制定更灵活的优惠策略。

除了直接打折,还可以考虑赠送小礼品、积分兑换等方式。

拼音

women keyi genju bu tong de shangpin huo fuwu,zhiding geng liuxing de youhui celüe。

chu le zhijie dazhe,hai keyi kaolv zengsong xiaoli pin、jifen duihuan deng fangshi。

Vietnamese

Chúng ta có thể xây dựng các chiến lược giảm giá linh hoạt hơn cho các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau.

Ngoài việc giảm giá trực tiếp, chúng ta cũng có thể xem xét việc tặng quà nhỏ hoặc chương trình tích điểm.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讨价还价时过于强硬,要保持礼貌和尊重。

拼音

bi mian zai tao jia jia shi guoyu qiangying,yao baochi limao he zunzhong。

Vietnamese

Tránh thái độ quá cứng rắn khi mặc cả, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在使用计算优惠时,要注意价格的单位,以及折扣的计算方法。一些商家可能会使用一些技巧来迷惑消费者,所以要仔细核对。

拼音

zai shiyong jisuan youhui shi,yao zhuyi jiage de danwei,yiji zhekou de jisuan fangfa。yixie shangjia keneng hui shiyong yixie jiqiao lai mihuo xiaofeizhe,suoyi yao zixizai hedui。

Vietnamese

Khi sử dụng tính toán giảm giá, hãy chú ý đến đơn vị giá và phương pháp tính toán giảm giá. Một số thương gia có thể sử dụng một số thủ thuật để gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng, vì vậy hãy kiểm tra cẩn thận.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起模拟购物场景,练习计算优惠。

可以多去一些商店或餐厅,实际应用所学的知识。

可以关注一些促销信息,练习计算最终价格。

拼音

keyi he pengyou yiqi moni goupiao changjing,lianxi jisuan youhui。

keyi duo qu yixie shangdian huo canting,shiji yingyong suo xue de zhishi。

keyi guanzhu yixie cuxiao xinxi,lianxi jisuan zui zhong jiage。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các kịch bản mua sắm với bạn bè và luyện tập tính toán giảm giá.

Bạn có thể đến nhiều cửa hàng hoặc nhà hàng hơn và áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.

Bạn có thể chú ý đến một số thông tin khuyến mãi và luyện tập tính toán giá cuối cùng.