量体温 Đo thân nhiệt Liàng tǐwēn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问可以帮我量一下体温吗?
B:好的,请您伸出舌头。
C:好的。(伸出舌头)
B:您的体温是36.5度,正常。
A:谢谢!
B:不客气。

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn kěyǐ bāng wǒ liàng yīxià tǐwēn ma?
B:hǎo de, qǐng nín shēn chū shétou 。
C:hǎo de。(shēn chū shétou)
B:nín de tǐwēn shì 36.5 dù, zhèngcháng。
A:xiè xie!
B:bú kèqì。

Vietnamese

A: Chào, bạn có thể giúp mình đo thân nhiệt được không?
B: Được thôi, làm ơn hãy thè lưỡi ra.
C: Được. (thè lưỡi)
B: Thân nhiệt của bạn là 36,5 độ, bình thường.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:阿姨,您最近身体怎么样?
B:还好,就是有点不舒服,想量一下体温。
A:好的,我帮您量一下。 (拿出体温计)
B:谢谢。 (量完体温)
A:您的体温是37.2度,有点发烧,建议您多喝水,休息一下。

拼音

A:āyí, nín zuìjìn shēntǐ zěnmeyàng?
B:hái hǎo, jiùshì yǒudiǎn bù shūfu, xiǎng liàng yīxià tǐwēn。
A:hǎo de, wǒ bāng nín liàng yīxià。 (ná chū tǐwēnjì)
B:xiè xie。(liàng wán tǐwēn)
A:nín de tǐwēn shì 37.2 dù, yǒudiǎn fāshāo, jiànyì nín duō hē shuǐ, xiūxi yīxià。

Vietnamese

A: Dì, dạo này sức khỏe dì thế nào?
B: Khỏe, chỉ hơi khó chịu một chút, muốn đo thân nhiệt.
A: Được, để cháu đo cho dì. (lấy nhiệt kế)
B: Cảm ơn cháu. (sau khi đo thân nhiệt)
A: Thân nhiệt của dì là 37,2 độ, hơi sốt, dì nên uống nhiều nước và nghỉ ngơi.

Các cụm từ thông dụng

量体温

liàng tǐwēn

Đo thân nhiệt

体温

tǐwēn

Thân nhiệt

发烧

fāshāo

Sốt

正常

zhèngcháng

Bình thường

Độ

Nền văn hóa

中文

在中国,量体温通常使用电子体温计或水银体温计。在医院或诊所,医护人员会使用耳温枪或额温枪进行快速测量。

拼音

zài zhōngguó, liàng tǐwēn tōngcháng shǐyòng diànzǐ tǐwēnjì huò shuǐyín tǐwēnjì。zài yīyuàn huò zhěn suǒ, yīhù rényuán huì shǐyòng ěr wēn qiāng huò é wēn qiāng jìnxíng kuàisù cèliáng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc đo thân nhiệt thường được thực hiện bằng nhiệt kế điện tử hoặc nhiệt kế thủy ngân. Tại bệnh viện hoặc phòng khám, nhân viên y tế có thể sử dụng nhiệt kế hồng ngoại để đo nhanh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您稍等片刻,我帮您量一下体温。

您的体温略高于正常值,建议您多休息,多喝水。

如果体温持续升高,请及时就医。

拼音

qǐng nín shāoděng piànkè, wǒ bāng nín liàng yīxià tǐwēn。

nín de tǐwēn lüè gāo yú zhèngcháng zhí, jiànyì nín duō xiūxi, duō hē shuǐ。

rúguǒ tǐwēn chíxù shēnggāo, qǐng jíshí jiùyī。

Vietnamese

Làm ơn đợi một chút, tôi sẽ đo thân nhiệt cho bạn.

Thân nhiệt của bạn hơi cao hơn mức bình thường, tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn và uống nhiều nước.

Nếu thân nhiệt tiếp tục tăng, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức.

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合,不应随意询问或测量他人体温。应尊重个人隐私。

拼音

zài gōnggòng chǎnghé, bù yīng suíyì xúnwèn huò cèliáng tārén tǐwēn。yīng zūnzhòng gèrén yǐnsī。

Vietnamese

Ở nơi công cộng, không nên tùy tiện hỏi hoặc đo thân nhiệt của người khác. Cần tôn trọng quyền riêng tư cá nhân.

Các điểm chính

中文

量体温前,应洗手消毒;选择合适的体温计;测量体温时,应保持安静,避免干扰;测量完成后,应妥善处理体温计。

拼音

liàng tǐwēn qián, yīng xǐshǒu xiāodú; xuǎnzé héshì de tǐwēnjì; cèliáng tǐwēn shí, yīng bǎochí ānjìng, bìmiǎn gānrǎo; cèliáng wánchéng hòu, yīng tuǒshàn chǔlǐ tǐwēnjì。

Vietnamese

Trước khi đo thân nhiệt, nên rửa tay và sát trùng; chọn nhiệt kế phù hợp; trong khi đo, cần giữ yên lặng, tránh làm phiền; sau khi đo xong, cần xử lý nhiệt kế đúng cách.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如:在家中、医院、学校等。

注意语气和语调的变化,使对话更自然流畅。

可以模仿母语人士的语音语调,提高自己的语言表达能力。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú:zài jiā zhōng、yīyuàn、xuéxiào děng。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà, shǐ duìhuà gèng zìrán liúcháng。

kěyǐ mófǎng mǔyǔ rénshì de yǔyīn yǔdiào, tígāo zìjǐ de yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ: ở nhà, ở bệnh viện, ở trường học, v.v.

Chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.

Bạn có thể bắt chước cách phát âm và giọng điệu của người bản ngữ để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của mình.