Skip to content
学中文

Dialogue

报航班号

Thông báo số hiệu chuyến bay

bào hángbān hào

Dialogue 1

  1. A

    您好,请问CA123航班的登机口在哪里?

    nǐn hǎo, qǐngwèn CA123 hángbān de dēngjīkǒu zài nǎlǐ?

    Xin lỗi, cửa lên máy bay của chuyến bay CA123 ở đâu?

  2. B

    您好,CA123航班的登机口在12号登机口,请您提前前往。

    nǐn hǎo, CA123 hángbān de dēngjīkǒu zài 12 hào dēngjīkǒu, qǐng nín tíqián qiánwǎng。

    Xin lỗi, cửa lên máy bay của chuyến bay CA123 là cửa số 12. Vui lòng đến trước giờ khởi hành.

  3. A

    谢谢!请问现在几点?

    xièxie!qǐngwèn xiànzài jǐ diǎn?

    Cảm ơn!

  4. B

    现在是下午2点30分,请您务必在登机前到达登机口。

    xiànzài shì xiàwǔ 2 diǎn 30 fēn, qǐng nín wùbì zài dēngjī qián dào dá dēngjīkǒu。

    Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!

  5. A

    好的,谢谢您的帮助。

    hǎo de, xièxie nín de bāngzhù。

  6. B

    不客气,祝您旅途愉快!

    bù kèqì, zhù nín lǚtú yúkuài!

Thông báo số hiệu chuyến bay — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen