报航班号 Thông báo số hiệu chuyến bay
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问CA123航班的登机口在哪里?
B:您好,CA123航班的登机口在12号登机口,请您提前前往。
A:谢谢!请问现在几点?
B:现在是下午2点30分,请您务必在登机前到达登机口。
A:好的,谢谢您的帮助。
B:不客气,祝您旅途愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, cửa lên máy bay của chuyến bay CA123 ở đâu?
B: Xin lỗi, cửa lên máy bay của chuyến bay CA123 là cửa số 12. Vui lòng đến trước giờ khởi hành.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!
Các cụm từ thông dụng
请问XX航班的登机口在哪里?
Cửa lên máy bay của chuyến bay XX ở đâu?
XX航班的登机口在XX号登机口。
Cửa lên máy bay của chuyến bay XX là cửa số XX.
请您提前前往。
Vui lòng đến trước giờ khởi hành.
Nền văn hóa
中文
在中国,报航班号通常在机场问询处、登机口显示屏或通过机场工作人员询问。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, số hiệu chuyến bay thường được hỏi tại quầy thông tin sân bay, bảng điện tử hoặc thông qua nhân viên sân bay.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您乘坐的航班号以及预计到达时间?
请问您需要办理哪些手续?
请问您是否需要协助?
拼音
Vietnamese
Số hiệu chuyến bay của bạn và thời gian đến dự kiến là gì?
Bạn cần thực hiện những thủ tục nào?
Bạn có cần hỗ trợ gì không?
Các bản sao văn hóa
中文
在公共场合大声喧哗报航班号是不合适的,尤其是在涉及个人信息的情况下。
拼音
zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá bào hángbān hào shì bù héshì de, yóuqí shì zài shèjí gèrén xìnxī de qíngkuàng xià。
Vietnamese
Việc thông báo số hiệu chuyến bay một cách lớn tiếng ở nơi công cộng là không phù hợp, đặc biệt là khi liên quan đến thông tin cá nhân.Các điểm chính
中文
报航班号时,语气应礼貌平和,注意场合,避免大声喧哗。
拼音
Vietnamese
Khi thông báo số hiệu chuyến bay, hãy giữ giọng điệu lịch sự và nhẹ nhàng, chú ý đến ngữ cảnh và tránh nói lớn tiếng.Các mẹo để học
中文
多练习不同场合下的表达方式。
与朋友或家人进行角色扮演。
多看一些机场相关的场景对话。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều cách diễn đạt khác nhau trong nhiều tình huống.
Đóng vai với bạn bè hoặc gia đình.
Xem thêm các đoạn hội thoại tình huống liên quan đến sân bay.