表达增长率 Diễn đạt tỷ lệ tăng trưởng biǎodá zēngzhǎng lǜ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:李经理,咱们公司今年的海外订单增长率是多少?
B:小王已经把数据整理好了,增长率达到了30%,比去年同期增长了10%。

A:哇,增长这么快!这主要归功于我们新产品的推广吧?
B:是的,新产品在海外市场很受欢迎,而且我们的营销策略也取得了很好的效果。

A:那太好了!看来我们明年的目标可以定得更高一些了。
B:没错,我们可以根据今年的增长趋势,制定更详细的市场规划。

A:嗯,这个增长率的数据需要向董事会汇报,你等下把这份数据发给我。
B:好的,李经理,我这就发给你。

拼音

A:Lǐ jīnglǐ, zánmen gōngsī jīnnián de hǎiwài dìngdān zēngzhǎnglǜ shì duōshao?
B:Xiǎo Wáng yǐjīng bǎ shùjù zhěnglǐ hǎole, zēngzhǎnglǜ dádào le 30%,bǐ qùnián tóngqī zēngzhǎng le 10%。

A:Wā, zēngzhǎng zhème kuài! Zhè zhǔyào guīgōng yú wǒmen xīn chǎnpǐn de tuīguǎng ba?
B:Shì de, xīn chǎnpǐn zài hǎiwài shìchǎng hěn shòu huānyíng, érqiě wǒmen de márketing cèlüè yě qǔdé le hěn hǎo de xiàoguǒ。

A:Nà tài hǎole! Kànlái wǒmen míngnián de mùbiāo kěyǐ dìng de gēng gāo yīxiē le。
B:Mòcuò, wǒmen kěyǐ gēnjù jīnnián de zēngzhǎng qūshì, zhìdìng gēng xiángxì de shìchǎng guīhuà。

A:Èn, zhège zēngzhǎnglǜ de shùjù xūyào xiàng dǒngshìhuì bàogào, nǐ děng xià bǎ zhè fèn shùjù fā gěi wǒ。
B:Hǎo de, Lǐ jīnglǐ, wǒ jiùcì fā gěi nǐ。

Vietnamese

A: Quản lý Lý, tỷ lệ tăng trưởng đơn hàng xuất khẩu của công ty chúng ta năm nay là bao nhiêu?
B: Tiểu Vương đã tổng hợp dữ liệu rồi. Tỷ lệ tăng trưởng đạt 30%, tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.

A: Wow, tăng trưởng nhanh quá! Điều này chủ yếu là nhờ vào việc quảng bá sản phẩm mới của chúng ta phải không?
B: Đúng vậy, sản phẩm mới rất được ưa chuộng trên thị trường nước ngoài, và chiến lược tiếp thị của chúng ta cũng đạt được hiệu quả rất tốt.

A: Tuyệt vời! Có vẻ như chúng ta có thể đặt mục tiêu cao hơn cho năm tới.
B: Đúng rồi, chúng ta có thể lập kế hoạch thị trường chi tiết hơn dựa trên xu hướng tăng trưởng của năm nay.

A: Được rồi, dữ liệu tỷ lệ tăng trưởng này cần được báo cáo lên hội đồng quản trị. Anh gửi dữ liệu này cho tôi sau nhé.
B: Được rồi, Quản lý Lý, tôi sẽ gửi cho anh ngay.

Các cụm từ thông dụng

增长率

zēngzhǎng lǜ

Tỷ lệ tăng trưởng

同比增长

tóngbǐ zēngzhǎng

Tăng trưởng cùng kỳ

环比增长

huánbǐ zēngzhǎng

Tăng trưởng so với kỳ trước

显著增长

xiǎnzhù zēngzhǎng

Tăng trưởng đáng kể

大幅增长

dàfú zēngzhǎng

Tăng trưởng mạnh mẽ

Nền văn hóa

中文

在中国的商务场合,通常会用百分比来表示增长率,并会结合具体的数字进行说明,例如“增长了30%”或“比去年同期增长了10%”。

拼音

Zài zhōngguó de shāngwù chǎnghé, tōngcháng huì yòng bǎifēnbǐ lái biǎoshì zēngzhǎnglǜ, bìng huì jiéhé gòngtǐ de shùzì jìnxíng shuōmíng, lìrú “zēngzhǎng le 30%” huò “bǐ qùnián tóngqī zēngzhǎng le 10%”。

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh ở Việt Nam, tỷ lệ tăng trưởng thường được biểu thị bằng phần trăm và kèm theo số liệu cụ thể, ví dụ: “tăng 30%” hoặc “tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái”. Độ chính xác và định hướng dữ liệu rất quan trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

复合增长率

年均增长率

加权平均增长率

拼音

fùhé zēngzhǎng lǜ

niánjūn zēngzhǎng lǜ

jiāquán píngjūn zēngzhǎng lǜ

Vietnamese

Tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR)

Tỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm

Tỷ lệ tăng trưởng bình quân gia quyền

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,避免使用口语化的表达方式,例如“涨得飞快”等。

拼音

Zài zhèngshì chǎnghé, bìmiǎn shǐyòng kǒuyǔhuà de biǎodá fāngshì, lìrú “zhǎng de fēikuài” děng。

Vietnamese

Trong các bối cảnh trang trọng, tránh sử dụng các cách diễn đạt thông tục, ví dụ như “tăng trưởng chóng mặt”.

Các điểm chính

中文

在使用增长率进行表达时,需要明确说明是同比增长还是环比增长,以及参考的基期。

拼音

Zài shǐyòng zēngzhǎng lǜ jìnxíng biǎodá shí, xūyào míngquè shuōmíng shì tóngbǐ zēngzhǎng háishì huánbǐ zēngzhǎng, yǐjí cānkǎo de jīqī。

Vietnamese

Khi diễn đạt tỷ lệ tăng trưởng, cần phải làm rõ đó là tăng trưởng cùng kỳ hay tăng trưởng so với kỳ trước, cũng như kỳ tham chiếu.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的方式表达增长率,例如用图表、数据等进行补充说明。

在不同语境下练习表达增长率,例如商务谈判、工作汇报等。

注意用词的准确性和正式程度。

拼音

Duō liànxí yòng bùtóng de fāngshì biǎodá zēngzhǎng lǜ, lìrú yòng túbiǎo, shùjù děng jìnxíng bǔchōng shuōmíng。 Zài bùtóng yǔjìng xià liànxí biǎodá zēngzhǎng lǜ, lìrú shāngwù tánpàn, gōngzuò bàogào děng。 Zhùyì yòngcí de zhǔnquèxìng hé zhèngshì chéngdù。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn đạt tỷ lệ tăng trưởng bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng biểu đồ, dữ liệu để bổ sung giải thích.

Hãy luyện tập diễn đạt tỷ lệ tăng trưởng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như đàm phán thương mại, báo cáo công việc.

Hãy chú ý đến sự chính xác và tính trang trọng của từ ngữ.