计算出勤率 Tính toán tỷ lệ đi học jìsuàn chūqínlǜ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李老师:张老师,这周的课堂出勤率统计出来了。
张老师:哦?太好了,快说说看。
李老师:咱们班一共有30个学生,这周有28个学生全勤,1个学生请假一天,还有一个学生缺席了三次。
张老师:嗯,看来大家出勤情况都不错。那我们来算算出勤率吧。全勤的有28个,出勤率就是28/30 * 100%=93.3%。
李老师:是的。那个请假一天的学生,我们按全勤算,出勤率就更高了。
张老师:好的,我知道了,谢谢你的统计。

拼音

Li laoshi:Zhang laoshi,zhe zhou de ketang chuqinlv tongjichule。
Zhang laoshi:O?Tai haole,kuai shuoshuo kan。
Li laoshi:Zamen ban yi gong you 30 ge xuesheng,zhe zhou you 28 ge xuesheng quanqin,1 ge xuesheng qingjia yi tian,hai you yige xuesheng quexi le san ci。
Zhang laoshi:En,kanlai dajia chuqin qingkuang dou bu cuo。Na women lai suan suan chuqinlv ba。Quan qin de you 28 ge,chuqinlv jiushi 28/30 * 100%=93.3%。
Li laoshi:Shi de。Nage qingjia yi tian de xuesheng,women an quanqin suan,chuqinlv jiu geng gao le。
Zhang laoshi:Hao de,wo zhidao le,xiexie ni de tongji。

Vietnamese

Cô Lý: Cô Trương, thống kê tỷ lệ đi học của tuần này đã xong rồi.
Cô Trương: Ồ? Tuyệt vời, mau nói cho tôi nghe nào.
Cô Lý: Lớp chúng ta có tổng cộng 30 học sinh. Tuần này, 28 học sinh có mặt đầy đủ, 1 học sinh nghỉ một ngày, và một học sinh khác vắng mặt ba lần.
Cô Trương: Ừm, có vẻ như tỷ lệ đi học của mọi người đều khá tốt. Vậy chúng ta hãy tính tỷ lệ đi học nhé. Có 28 học sinh có mặt đầy đủ, vậy tỷ lệ đi học là 28/30 * 100% = 93,3%.
Cô Lý: Đúng rồi. Học sinh nghỉ một ngày đó, nếu chúng ta tính là có mặt đầy đủ, thì tỷ lệ đi học sẽ cao hơn.
Cô Trương: Được rồi, tôi hiểu rồi, cảm ơn cô về thống kê.

Cuộc trò chuyện 2

中文

李老师:张老师,这周的课堂出勤率统计出来了。
张老师:哦?太好了,快说说看。
李老师:咱们班一共有30个学生,这周有28个学生全勤,1个学生请假一天,还有一个学生缺席了三次。
张老师:嗯,看来大家出勤情况都不错。那我们来算算出勤率吧。全勤的有28个,出勤率就是28/30 * 100%=93.3%。
李老师:是的。那个请假一天的学生,我们按全勤算,出勤率就更高了。
张老师:好的,我知道了,谢谢你的统计。

Vietnamese

Cô Lý: Cô Trương, thống kê tỷ lệ đi học của tuần này đã xong rồi.
Cô Trương: Ồ? Tuyệt vời, mau nói cho tôi nghe nào.
Cô Lý: Lớp chúng ta có tổng cộng 30 học sinh. Tuần này, 28 học sinh có mặt đầy đủ, 1 học sinh nghỉ một ngày, và một học sinh khác vắng mặt ba lần.
Cô Trương: Ừm, có vẻ như tỷ lệ đi học của mọi người đều khá tốt. Vậy chúng ta hãy tính tỷ lệ đi học nhé. Có 28 học sinh có mặt đầy đủ, vậy tỷ lệ đi học là 28/30 * 100% = 93,3%.
Cô Lý: Đúng rồi. Học sinh nghỉ một ngày đó, nếu chúng ta tính là có mặt đầy đủ, thì tỷ lệ đi học sẽ cao hơn.
Cô Trương: Được rồi, tôi hiểu rồi, cảm ơn cô về thống kê.

Các cụm từ thông dụng

计算出勤率

jìsuàn chūqínlǜ

Tính tỷ lệ đi học

Nền văn hóa

中文

在中国,学校和公司都非常重视出勤率,这被视为一种责任感和职业道德的表现。

拼音

zai Zhongguo,xuexiao he gongsi dou feichang zhongshi chuqinlv,zhe bei shi wei yizhong zeren gan he zhiye daode de biaoxian。

Vietnamese

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, sự đúng giờ và sự có mặt thường xuyên được đánh giá rất cao cả ở trường học và nơi làm việc. Điều này phản ánh ý thức trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们可以用更精确的算法来计算出勤率,例如考虑不同类型缺勤的影响。

我们可以将出勤率数据与其他数据结合分析,例如学生的学习成绩或员工的工作绩效,以更全面地了解情况。

拼音

women keyi yong geng jingque de suanfa lai jisuan chuqinlv,liru kaolv butong leixing queqin de yingxiang。

women keyi jiang chuqinlv shuju yu qita shuju jiehe fenxi,liru xuesheng de xuexi chengji huo yuangong de gongzuo jixiao,yi geng quanmian di liaojie qingkuang。

Vietnamese

Chúng ta có thể sử dụng các thuật toán chính xác hơn để tính toán tỷ lệ đi học, ví dụ như xem xét tác động của các loại vắng mặt khác nhau.

Chúng ta có thể kết hợp dữ liệu tỷ lệ đi học với các dữ liệu khác để phân tích, chẳng hạn như kết quả học tập của học sinh hoặc hiệu quả công việc của nhân viên, để hiểu rõ hơn về tình hình.

Các bản sao văn hóa

中文

在一些正式场合,直接讨论个人的出勤情况可能不太合适,需要根据具体情境选择合适的表达方式。

拼音

zai yixie zhengshi changhe,zhijie taolun geren de chuqin qingkuang keneng bu tai héshì,xuyao genju juticingjing xuanze héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Trong một số hoàn cảnh trang trọng, việc thảo luận trực tiếp về tình hình đi học của một cá nhân có thể không phù hợp, cần phải lựa chọn cách diễn đạt phù hợp tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.

Các điểm chính

中文

计算出勤率时,需要明确计算对象、计算周期和缺勤类型的定义。不同类型的缺勤可能需要不同的处理方式。

拼音

jisuan chuqinlv shi,xuyao mingque jisuan duixiang、jisuan zhouqi he queqin leixing de dingyi。butong leixing de queqin keneng xuyao butong de chuli fangshi。

Vietnamese

Khi tính toán tỷ lệ đi học, cần phải xác định rõ đối tượng tính toán, chu kỳ tính toán và định nghĩa các loại vắng mặt. Các loại vắng mặt khác nhau có thể cần các phương pháp xử lý khác nhau.

Các mẹo để học

中文

可以模拟真实的课堂或工作场景,用中文进行练习。

可以邀请朋友或家人一起练习,互相纠正发音和表达。

可以尝试用不同的方式表达同一个意思,例如用百分比或比例来表示出勤率。

拼音

keyi moni zhenshi de ketang huo gongzuo changjing,yong zhongwen jinxing lianxi。

keyi yaoqing pengyou huo jiaren yiqi lianxi,huxiang jiuzheng fayin he biaoda。

keyi changshi yong butong de fangshi biaoda tongyige yisi,liru yong baifenbi huo bili lai biao shi chuqinlv。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế trong lớp học hoặc nơi làm việc và luyện tập bằng tiếng Trung.

Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập và sửa chữa lẫn nhau về phát âm và cách diễn đạt.

Bạn có thể thử dùng nhiều cách khác nhau để diễn đạt cùng một ý, ví dụ như dùng phần trăm hoặc tỷ lệ để biểu thị tỷ lệ đi học.