计算作业数量 Tính số lượng bài tập jìsuàn zuòyè shùliàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:老师,这次数学作业有多少道题啊?
老师:这次作业一共20道题,分为选择题和计算题两部分。选择题10道,计算题10道。
小明:哇,这么多!选择题每题几分?
老师:选择题每题2分,计算题每题5分。
小明:那总分是多少分呢?
老师:总分是70分。加油哦!

拼音

xiaoming:laoshi,zheyici shuxue zuoye you duoshao dao ti a?
laoshi:zheyici zuoye yigong 20 dao ti,fenwei xuanzeti he jisuan ti liang bufen。xuanzeti 10 dao,jisuan ti 10 dao。
xiaoming:wa,zhemedō!xuanzeti mei ti ji fen?
laoshi:xuanzeti mei ti 2 fen,jisuan ti mei ti 5 fen。
xiaoming:na zongfen shi duoshao fen ne?
laoshi:zongfen shi 70 fen。jiayou o!

Vietnamese

Xiaoming: Thầy ơi, bài tập toán này có bao nhiêu câu hỏi vậy ạ?
Thầy: Bài tập này có tổng cộng 20 câu hỏi, được chia thành hai phần: trắc nghiệm và tính toán. Phần trắc nghiệm có 10 câu, phần tính toán có 10 câu.
Xiaoming: Ôi, nhiều thế! Mỗi câu hỏi trắc nghiệm được bao nhiêu điểm ạ?
Thầy: Mỗi câu trắc nghiệm được 2 điểm, mỗi câu tính toán được 5 điểm.
Xiaoming: Vậy tổng điểm là bao nhiêu ạ?
Thầy: Tổng điểm là 70 điểm. Chúc em làm bài tốt!

Các cụm từ thông dụng

计算作业题数

jìsuàn zuòyè tǐshù

Tính số câu hỏi trong bài tập về nhà

Nền văn hóa

中文

在中国的课堂上,老师通常会明确告知学生作业的数量和分数分配。这体现了中国教育注重明确性和结构性的特点。

拼音

zài zhōngguó de kètáng shang,lǎoshī tōngcháng huì míngquè gāozhì xuéshēng zuòyè de shùliàng hé fēnshù fēnpèi。zhè tǐxiàn le zhōngguó jiàoyù zhòngshì míngquè xìng hé jiégòuxìng de tèdiǎn。

Vietnamese

Trong các lớp học ở Trung Quốc, giáo viên thường thông báo rõ ràng cho học sinh về số lượng bài tập và cách phân bổ điểm. Điều này phản ánh đặc điểm của giáo dục Trung Quốc, đó là nhấn mạnh tính rõ ràng và cấu trúc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本次作业题量较大,请同学们合理分配时间,确保完成所有题目。

本次作业涵盖了本单元所有知识点,请同学们认真复习,巩固所学内容。

拼音

běncì zuòyè tǐliàng jìdà,qǐng tóngxuémen hélǐ fēnpèi shíjiān,quèbǎo wánchéng suǒyǒu tímù。 běncì zuòyè hángài le běn dānyuán suǒyǒu zhīshì diǎn,qǐng tóngxuémen rènzhēn fùxí,gùgù suǒxué nèiróng。

Vietnamese

Lượng bài tập lần này khá nhiều, các em hãy phân bổ thời gian hợp lý để đảm bảo hoàn thành tất cả các câu hỏi.

Bài tập này bao gồm tất cả các kiến thức trọng tâm của unit này, các em hãy ôn tập kỹ lưỡng và củng cố kiến thức đã học.

Các bản sao văn hóa

中文

没有特别的文化禁忌,但要注意语言的礼貌和尊重。

拼音

méiyǒu tèbié de wénhuà jìnbì,dàn yào zhùyì yǔyán de lǐmào hé zūnzhòng。

Vietnamese

Không có điều kiêng kỵ văn hóa đặc biệt nào, nhưng cần chú ý đến sự lịch sự và tôn trọng trong ngôn ngữ.

Các điểm chính

中文

在使用该场景时,要注意根据学生的年龄和理解能力调整语言表达。对于低龄学生,可以使用更简洁明了的语言;对于高龄学生,可以使用更复杂的语言和更深入的解释。

拼音

zài shǐyòng gāi chǎngjǐng shí,yào zhùyì gēnjù xuéshēng de niánlíng hé lǐjiě nénglì tiáozhěng yǔyán biǎodá。duìyú dīlíng xuéshēng,kěyǐ shǐyòng gèng jiǎnjié míngliǎo de yǔyán;duìyú gāolíng xuéshēng,kěyǐ shǐyòng gèng fùzá de yǔyán hé gèng shēnrù de jiěshì。

Vietnamese

Khi sử dụng kịch bản này, cần chú ý điều chỉnh cách diễn đạt ngôn ngữ cho phù hợp với độ tuổi và khả năng hiểu của học sinh. Đối với học sinh nhỏ tuổi, có thể sử dụng ngôn ngữ đơn giản và rõ ràng hơn; đối với học sinh lớn tuổi, có thể sử dụng ngôn ngữ phức tạp hơn và giải thích sâu hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,提高语言表达能力。

可以与同学或朋友进行角色扮演,模拟实际场景。

注意语调和表情,使对话更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,tígāo yǔyán biǎodá nénglì。 kěyǐ yǔ tóngxué huò péngyou jìnxíng juésè bànyǎn,mòní shíjì chǎngjǐng。 zhùyì yǔdiào hé biǎoqíng,shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.

Có thể cùng bạn bè hoặc các bạn cùng lớp đóng vai, mô phỏng các tình huống thực tế.

Chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm để cuộc đối thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.