说幸运数字 Nói về số may mắn shuō xìngyùn shùzì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你知道我的幸运数字是什么吗?
B:不知道呢,是什么?
A:是8!因为8在中文里发音和‘发’一样,象征着发财。
B:哦,原来是这样!那你的生日呢?
A:我的生日是10月28日,也有个8!
B:哇,你真是个幸运儿!
A:哈哈,谢谢!你有什么幸运数字吗?
B:我喜欢7,因为7代表着完美和幸运。

拼音

A:nǐ zhīdào wǒ de xìngyùn shùzì shì shénme ma?
B:bù zhīdào ne,shì shénme?
A:shì 8!yīnwèi 8 zài zhōngwén lǐ fāyīn hé ‘fā’ yīyàng,xiàngzhēngzhe fācái。
B:ó,yuánlái shì zhèyàng!nà nǐ de shēng rì ne?
A:wǒ de shēng rì shì 10 yuè 28 rì,yě yǒu ge 8!
B:wā,nǐ zhēnshi ge xìngyùn ér!
A:hāhā,xièxie!nǐ yǒu shénme xìngyùn shùzì ma?
B:wǒ xǐhuan 7,yīnwèi 7 dài biǎozhe wánměi hé xìngyùn。

Vietnamese

A: Bạn có biết số may mắn của tôi là gì không?
B: Tôi không biết, số nào vậy?
A: Số 8! Vì 8 trong tiếng Trung Quốc phát âm giống như 'fa', tượng trưng cho sự giàu có.
B: À, ra vậy! Còn ngày sinh nhật của bạn thì sao?
A: Sinh nhật tôi là ngày 28 tháng 10, cũng có số 8!
B: Ôi, bạn thật may mắn!
A: Haha, cảm ơn! Bạn có số may mắn nào không?
B: Tôi thích số 7, vì 7 đại diện cho sự hoàn hảo và may mắn.

Các cụm từ thông dụng

幸运数字

xìngyùn shùzì

Số may mắn

发财

fācái

Sự giàu có

完美

wánměi

Sự hoàn hảo

象征

xiàngzhēng

Tượng trưng

幸运

xìngyùn

May mắn

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,数字8被认为是幸运数字,因为它与“发”谐音,寓意发财;数字4则被认为是不吉利的数字,因为它与“死”谐音。选择幸运数字通常是个人偏好,并没有严格的规定。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,shùzì 8 bèi rènwéi shì xìngyùn shùzì,yīnwèi tā yǔ “fā” xiéyīn,yùyì fācái;shùzì 4 zé bèi rènwéi shì bùjílì de shùzì,yīnwèi tā yǔ “sǐ” xiéyīn。xuǎnzé xìngyùn shùzì tōngcháng shì gèrén piānhào,bìng méiyǒu yángé de guīdìng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, số 8 được coi là số may mắn vì nó nghe giống như từ 'fa' (发), có nghĩa là làm giàu; tuy nhiên, số 4 được coi là số xui xẻo vì nó nghe giống như từ 'si' (死), có nghĩa là cái chết. Việc chọn một con số may mắn thường là vấn đề sở thích cá nhân và không có quy tắc nghiêm ngặt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

除了8和7以外,还有哪些数字在不同的文化中被认为是幸运数字?

探讨不同文化中关于幸运数字的象征意义和文化内涵。

拼音

chúle 8 hé 7 yǐwài,hái yǒu nǎxiē shùzì zài bùtóng de wénhuà zhōng bèi rènwéi shì xìngyùn shùzì? tǎolùn bùtóng wénhuà zhōng guānyú xìngyùn shùzì de xiàngzhēng yìyì hé wénhuà nèihán。

Vietnamese

Ngoài 8 và 7, còn những con số nào khác được coi là số may mắn trong các nền văn hóa khác nhau? Thảo luận về ý nghĩa biểu tượng và hàm ý văn hóa của các con số may mắn trong các nền văn hóa khác nhau.

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合避免谈论不吉利的数字,如4,以免引起不快。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé bìmiǎn tánlùn bùjílì de shùzì,rú 4,yǐmiǎn yǐnqǐ bùkuài。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những con số không may mắn như số 4 trong những dịp trang trọng để tránh gây khó chịu.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,可以解释数字8在中国文化中的特殊含义,以及其他一些文化中人们认为幸运的数字。切勿强行将自己的文化观念强加于人。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí,kěyǐ jiěshì shùzì 8 zài zhōngguó wénhuà zhōng de tèshū hànyì,yǐjí qítā yīxiē wénhuà zhōng rénmen rènwéi xìngyùn de shùzì。qiēwù qiángxíng jiāng zìjǐ de wénhuà guānniàn qiángjiā yú rén。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, bạn có thể giải thích ý nghĩa đặc biệt của số 8 trong văn hóa Trung Quốc, cũng như những con số khác mà mọi người cho là may mắn trong các nền văn hóa khác nhau. Đừng áp đặt quan điểm văn hóa của bạn lên người khác.

Các mẹo để học

中文

多和朋友、家人练习说幸运数字的对话,并尝试在不同的情境中运用。

可以尝试用英语、日语等其他语言来表达,提升跨文化交流能力。

拼音

duō hé péngyou、jiārén liànxí shuō xìngyùn shùzì de duìhuà,bìng chángshì zài bùtóng de qíngjìng zhōng yùnyòng。 kěyǐ chángshì yòng yīngyǔ、rìyǔ děng qítā yǔyán lái biǎodá,tíshēng kuà wénhuà jiāoliú nénglì。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập nói chuyện về những con số may mắn với bạn bè, người thân và cố gắng áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Có thể thử diễn đạt bằng tiếng Anh, tiếng Nhật hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hoá.