计算时长 Tính toán thời gian
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您这趟旅行预计需要多长时间?
B:我计划在北京待三天,然后去西安待两天,最后在上海待四天,总共九天。
A:九天啊,真不错!玩得开心点。
B:谢谢!
A:您打算怎么安排行程?
B:我打算在北京参观故宫、长城,在西安看兵马俑,在上海逛外滩。
A:听起来安排的很不错,祝您旅途愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn dự kiến chuyến đi này sẽ kéo dài bao lâu?
B: Mình dự định ở Bắc Kinh 3 ngày, sau đó đến Tây An 2 ngày, cuối cùng là Thượng Hải 4 ngày, tổng cộng là 9 ngày.
A: 9 ngày, thật tuyệt! Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!
B: Cảm ơn bạn!
A: Bạn định sắp xếp lịch trình như thế nào?
B: Mình dự định tham quan Tử Cấm Thành và Vạn Lý Trường Thành ở Bắc Kinh, xem binh mãng ở Tây An và khám phá Bund ở Thượng Hải.
A: Nghe có vẻ là một kế hoạch tuyệt vời, chúc bạn có một chuyến đi thật vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 您好,请问从北京到上海的高铁需要多长时间?
B:大概四个半小时左右吧,具体时间还要看车次。
A:哦,这么快啊!那我要提前多久去车站呢?
B:建议您提前一个小时到车站,办理检票手续。
A:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tàu cao tốc từ Bắc Kinh đến Thượng Hải mất bao lâu?
B: Khoảng bốn tiếng rưỡi, thời gian chính xác còn tùy thuộc vào chuyến tàu.
A: Ồ, nhanh vậy à! Vậy mình phải đến ga trước bao lâu?
B: Mình khuyên bạn nên đến ga trước một tiếng để làm thủ tục soát vé.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
预计时长
Thời gian dự kiến
大概需要多久
Khoảng bao lâu
总共需要多少时间
Tổng cộng mất bao nhiêu thời gian
Nền văn hóa
中文
在中国,人们经常会问“预计时长”来了解事情的耗时,这是一种很常见的表达方式,尤其是在安排行程、计划工作等场景下。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc hỏi “thời gian dự kiến” hoặc “mất bao lâu” là cách thông thường để hiểu thời gian cần thiết cho một việc gì đó. Điều này thường được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh chuyên nghiệp và cá nhân.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请告知完成这项任务大约需要多长时间?
您能估计一下这个项目的总工时吗?
请问这项工作预计需要多少人时?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể cho mình biết cần khoảng bao nhiêu thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này không?
Bạn có thể ước tính tổng thời gian làm việc cho dự án này không?
Công việc này dự kiến cần bao nhiêu giờ làm việc?
Các bản sao văn hóa
中文
在正式场合,应避免使用过于口语化的表达,例如“大概”、“差不多”等。建议使用更精确的表达方式,例如“预计需要X小时Y分钟”。
拼音
zài zhèngshì chǎnghé,yīng bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,lìrú “dàgài”、“chàbuduō” děng。jiànyì shǐyòng gèng qīngquè de biǎodá fāngshì,lìrú “yùjì xūyào X xiǎoshí Y fēnzhōng”。
Vietnamese
Trong những bối cảnh trang trọng, nên tránh sử dụng những cách diễn đạt quá đời thường, ví dụ như “khoảng”, “xấp xỉ”,... Nên sử dụng cách diễn đạt chính xác hơn, ví dụ như “dự kiến cần X giờ Y phút”.Các điểm chính
中文
计算时长时,要根据具体的场景和情况进行判断,例如,交通工具的行程时间会受到路况等因素的影响,而工作任务的时长则会受到工作效率、任务复杂程度等因素的影响。
拼音
Vietnamese
Khi tính toán thời gian, cần xem xét ngữ cảnh và tình huống cụ thể. Ví dụ, thời gian di chuyển bằng phương tiện giao thông có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện giao thông, trong khi thời gian của một nhiệm vụ công việc lại bị ảnh hưởng bởi hiệu suất công việc và mức độ phức tạp của nhiệm vụ.Các mẹo để học
中文
可以找一位朋友进行角色扮演,模拟各种场景下的对话练习,例如:预定酒店、购买机票、规划旅游行程等。
可以利用一些在线学习平台或APP,进行口语练习,例如:HelloTalk、italki等。
可以多看一些中文电影或电视剧,学习地道表达。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể tìm một người bạn để đóng vai, mô phỏng các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: đặt phòng khách sạn, mua vé máy bay, lên kế hoạch cho chuyến du lịch,...
Bạn có thể sử dụng một số nền tảng học tập trực tuyến hoặc ứng dụng để luyện tập nói, ví dụ: HelloTalk, italki,...
Bạn có thể xem nhiều phim hoặc chương trình truyền hình Trung Quốc hơn để học cách diễn đạt chuẩn xác hơn.