计算车费 Tính tiền taxi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
出租车司机:您好,请问去哪里?
乘客:去火车站,麻烦您打表。
出租车司机:好的。
(到达目的地后)
出租车司机:火车站到了,一共是35元。
乘客:好的,这是40元,不用找了。
拼音
Vietnamese
Tài xế taxi: Xin chào, quý khách đi đâu ạ?
Hành khách: Đến ga tàu, làm ơn bật đồng hồ tính tiền.
Tài xế taxi: Vâng ạ.
(Sau khi đến nơi)
Tài xế taxi: Đã đến ga tàu rồi ạ, tổng cộng là 35 nhân dân tệ.
Hành khách: Vâng, đây là 40 nhân dân tệ, không cần trả lại tiền thừa.
Các cụm từ thông dụng
打表
bật đồng hồ tính tiền
Nền văn hóa
中文
在中国乘坐出租车,通常会要求司机“打表”,即使用计价器计算车费。
这是一种比较正式、规范的做法,可以避免因为价格产生纠纷。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, khi đi taxi, người ta thường yêu cầu tài xế "bật đồng hồ tính tiền" (打表 dǎ biǎo), tức là sử dụng đồng hồ tính tiền để tính cước phí.
Đây là cách làm khá trang trọng, quy củ, giúp tránh những tranh chấp về giá cả.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问到目的地大概需要多少钱?
除了现金,您这边支持哪些支付方式?
拼音
Vietnamese
Giá đến điểm đến khoảng bao nhiêu ạ?
Ngoài tiền mặt, bên bác có hỗ trợ hình thức thanh toán nào khác không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在司机面前大声喧哗或做出不雅行为,要尊重司机的人格和劳动。
拼音
bùyào zài sījī miànqián dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎ xíngwéi, yào zūnzhòng sījī de réngé hé láodòng。
Vietnamese
Không được gây ồn ào hay có hành động thiếu lịch sự trước mặt tài xế, hãy tôn trọng nhân phẩm và công việc của tài xế.Các điểm chính
中文
计算车费时要注意司机的计价器是否正常运作,到达目的地后要仔细核对车费,避免被多收费用。
拼音
Vietnamese
Khi tính tiền, cần chú ý xem đồng hồ tính tiền của tài xế có hoạt động bình thường không, sau khi đến nơi cần kiểm tra kỹ lại số tiền để tránh bị tính phí thừa.Các mẹo để học
中文
可以和朋友模拟乘坐出租车的场景,练习如何用中文与司机交流,并计算车费。
也可以在实际生活中多观察司机如何使用计价器,学习如何识别计价器的显示内容。
拼音
Vietnamese
Có thể cùng bạn bè mô phỏng tình huống đi taxi, luyện tập cách giao tiếp với tài xế bằng tiếng Trung và tính tiền xe.
Cũng có thể quan sát trong thực tế tài xế sử dụng đồng hồ tính tiền như thế nào, học cách nhận biết nội dung hiển thị của đồng hồ tính tiền.