表达薪资 Thảo luận về mức lương biǎodá xīnzi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问贵公司提供怎样的薪资待遇呢?
B:我们提供具有竞争力的薪资,具体数额需要根据您的经验和职位来定。一般来说,起薪在8000元左右。

A:8000元,税后吗?
B:这是税前薪资。此外,我们还提供五险一金和其他的福利,比如年终奖、带薪假期等。

A:五险一金是国家规定的吗?
B:是的,这是国家强制规定的。我们还会根据公司的效益发放年终奖,这个数额是不固定的,通常会根据个人的绩效进行评估。

A:那带薪假期呢?一年有多少天?
B:根据国家规定,一般是5天法定节假日和10天左右的带薪年假,具体根据工龄会有调整。

A:明白了,谢谢您的详细解答。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn guì gōngsī tígōng zěn yàng de xīnzi dàiyù ne?
B:wǒmen tígōng jùyǒu jìngzhēnglì de xīnzi,jùtǐ shù'é xūyào gēnjù nính de jīngyàn hé zhíwèi lái dìng。yībān lái shuō,qǐxīn zài 8000 yuán zuǒyòu。

A:8000 yuán,shuìhòu ma?
B:zhè shì shuìqián xīnzi。cǐwài,wǒmen hái tígōng wǔxiǎn yījīn hé qítā de fúlì,bǐrú niánzhōng jiǎng,dàixīn jiàqī děng。

A:wǔxiǎn yījīn shì guójiā guīdìng de ma?
B:shì de,zhè shì guójiā qiángzhì guīdìng de。wǒmen hái huì gēnjù gōngsī de xìyì fāfàng niánzhōng jiǎng,zhège shù'é shì bù gùdìng de,chángcháng huì gēnjù gèrén de jīxiào jìnxíng pínggū。

A:nà dàixīn jiàqī ne?yīnián yǒu duōshao tiān?
B:gēnjù guójiā guīdìng,yībān shì 5 tiān fǎdìng jiéjiàrì hé 10 tiān zuǒyòu de dàixīn niánjià,jùtǐ gēnjù gōnglíng huì yǒu tiáozhěng。

A:míngbái le,xièxiè nính de xiángxì jiědá。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có thể cho tôi biết về mức lương và các phúc lợi mà công ty bạn cung cấp không?
B: Chúng tôi cung cấp mức lương cạnh tranh; số tiền chính xác sẽ phụ thuộc vào kinh nghiệm và vị trí của bạn. Nói chung, mức lương khởi điểm khoảng 8000 nhân dân tệ.

A: 8000 nhân dân tệ, sau thuế phải không?
B: Đó là mức lương trước thuế. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp bảo hiểm xã hội 5 loại và quỹ nhà ở, cũng như các phúc lợi khác như thưởng cuối năm và nghỉ phép có lương.

A: Bảo hiểm xã hội 5 loại và quỹ nhà ở có bắt buộc theo luật không?
B: Vâng, đó là điều bắt buộc theo luật. Chúng tôi cũng sẽ trả thưởng cuối năm dựa trên hiệu quả kinh doanh của công ty. Số tiền không cố định và thường được đánh giá dựa trên hiệu suất cá nhân.

A: Thế còn nghỉ phép có lương thì sao? Một năm được bao nhiêu ngày?
B: Theo quy định của nhà nước, thường là 5 ngày lễ và khoảng 10 ngày nghỉ phép có lương hàng năm. Số ngày chính xác sẽ được điều chỉnh tùy theo thâm niên công tác.

A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giải thích chi tiết.

Các cụm từ thông dụng

薪资待遇

xīnzi dàiyù

Mức lương và các phúc lợi

税前薪资

shuìqián xīnzi

Mức lương trước thuế

税后薪资

shuìhòu xīnzi

Mức lương sau thuế

五险一金

wǔxiǎn yījīn

Bảo hiểm xã hội 5 loại và quỹ nhà ở

年终奖

niánzhōng jiǎng

Thưởng cuối năm

带薪假期

dàixīn jiàqī

Nghỉ phép có lương

Nền văn hóa

中文

在表达薪资时,通常会先说明税前或税后,然后详细列举福利待遇,如五险一金、年终奖、带薪假期等。 在正式场合,通常会使用更正式的表达方式。 在非正式场合,可以根据关系亲疏程度,使用相对口语化的表达。

拼音

zài biǎodá xīnzi shí,tōngcháng huì xiān shuōmíng shuìqián huò shuìhòu,ránhòu xiángxì lièjǔ fúlì dàiyù,rú wǔxiǎn yījīn、niánzhōng jiǎng、dàixīn jiàqī děng。 zài zhèngshì chǎnghé,tōngcháng huì shǐyòng gèng zhèngshì de biǎodá fāngshì。 zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ gēnjù guānxi qīnshū chéngdù,shǐyòng xiāngduì kǒuyǔhuà de biǎodá。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, khi thảo luận về lương, thông thường sẽ nêu rõ đó là mức lương trước hoặc sau thuế, sau đó liệt kê chi tiết các phúc lợi như bảo hiểm xã hội 5 loại, quỹ nhà ở, thưởng cuối năm và nghỉ phép có lương. Trong các bối cảnh trang trọng, thường sẽ sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn. Trong các bối cảnh không trang trọng, có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật hơn tùy thuộc vào mối quan hệ giữa người nói chuyện.

Các biểu hiện nâng cao

中文

除了基本薪资外,还可以谈及公司提供的其他福利,例如:带薪年假、补充医疗保险、住房补贴、交通补贴、餐补等。 可以根据个人能力和经验,灵活运用一些更高级的表达方式,例如:“我的期望薪资是……,当然,具体数额可以根据岗位职责进行调整。”

拼音

chúle jīběn xīnzi wài,hái kěyǐ tánjí gōngsī tígōng de qítā fúlì,lìrú:dàixīn niánjià、bǔchōng yīliáo bǎoxiǎn、zhùfáng bǔtiē、jiāotōng bǔtiē、cānbǔ děng。 kěyǐ gēnjù gèrén nénglì hé jīngyàn,línghuó yòngyùn yīxiē gèng gāojí de biǎodá fāngshì,lìrú:“wǒ de qīwàng xīnzi shì……,dāngrán,jùtǐ shù'é kěyǐ gēnjù gǎngwèi zhízé jìnxíng tiáozhěng。”

Vietnamese

Ngoài mức lương cơ bản, bạn cũng có thể thảo luận về các phúc lợi khác mà công ty cung cấp, ví dụ: nghỉ phép năm có lương, bảo hiểm y tế bổ sung, trợ cấp nhà ở, trợ cấp đi lại, trợ cấp ăn uống, v.v. Bạn có thể linh hoạt sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn dựa trên khả năng và kinh nghiệm của mình, ví dụ: “Mức lương tôi mong muốn là..., tất nhiên, số tiền cụ thể có thể được điều chỉnh theo trách nhiệm công việc.”

Các bản sao văn hóa

中文

在与中国人谈论薪资时,避免直接询问具体的薪资数额,可以先了解他们的期望薪资范围,再根据实际情况进行协商。不要在公开场合谈论薪资,以免引起不必要的尴尬。

拼音

zài yǔ zhōngguórén tánlùn xīnzi shí,bìmiǎn zhíjiē xúnwèn jùtǐ de xīnzi shù'é,kěyǐ xiān liǎojiě tāmen de qīwàng xīnzi fànwéi,zài gēnjù shíjì qíngkuàng jìnxíng xiéshāng。bùyào zài gōngkāi chǎnghé tánlùn xīnzi,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de gāngà。

Vietnamese

Khi thảo luận về lương với người Trung Quốc, hãy tránh hỏi trực tiếp về số tiền cụ thể. Tốt hơn hết là nên tìm hiểu phạm vi lương mà họ mong muốn trước, sau đó thương lượng dựa trên tình hình thực tế. Không nên thảo luận về lương ở nơi công cộng để tránh sự lúng túng không cần thiết.

Các điểm chính

中文

表达薪资时,要注意场合和对象,正式场合应使用更正式的表达方式,非正式场合可以更随意一些。根据对方的身份和年龄,选择合适的表达方式。注意避免谈论个人隐私,以及与薪资相关的敏感话题。

拼音

biǎodá xīnzi shí,yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng,zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng gèng zhèngshì de biǎodá fāngshì,fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ gèng suíyì yīxiē。gēnjù duìfāng de shēnfèn hé niánlíng,xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。zhùyì bìmiǎn tánlùn gèrén yǐnsī,yǐjí yǔ xīnzi xiāngguān de mǐngǎn huàtí。

Vietnamese

Khi nói về lương, hãy chú ý đến hoàn cảnh và người mà bạn đang nói chuyện. Hãy sử dụng cách diễn đạt trang trọng hơn trong các hoàn cảnh trang trọng và thân mật hơn trong các hoàn cảnh không trang trọng. Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp với thân phận và tuổi tác của người đối diện. Hãy chú ý tránh thảo luận về đời tư và các chủ đề nhạy cảm liên quan đến lương.

Các mẹo để học

中文

多练习与人模拟对话,并尝试在不同的场景下使用不同的表达方式。 可以与朋友或家人一起练习,互相扮演不同的角色。 可以参考一些真实的案例和场景,进行角色扮演练习。

拼音

duō liànxí yǔ rén mónǐ duìhuà,bìng chángshì zài bùtóng de chǎngjǐng xià shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì。 kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng bàn yǎn bùtóng de juésè。 kěyǐ cānkǎo yīxiē zhēnshí de ànlì hé chǎngjǐng,jìnxíng juésè bàn yǎn liànxí。

Vietnamese

Hãy luyện tập mô phỏng cuộc trò chuyện với người khác và thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể luyện tập với bạn bè hoặc người thân, cùng nhau đóng vai khác nhau. Bạn có thể tham khảo một số trường hợp và tình huống thực tế để luyện tập đóng vai.