说员工编号 Nói mã số nhân viên shuō yuán gōng biǎn hào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:您好,请问您的员工编号是多少?
小李:您好,我的员工编号是12345。
老王:好的,谢谢。请您出示您的员工卡。
小李:好的,这是我的员工卡。
老王:请稍等,我帮您核实一下信息。

拼音

Lǎo Wáng: Hǎo, qǐngwèn nín de yuángōng biǎnhào shì duōshao?
Xiǎo Lǐ: Hǎo, wǒ de yuángōng biǎnhào shì 12345.
Lǎo Wáng: Hǎo de, xièxie. Qǐng nín chūshì nín de yuángōng kǎ.
Xiǎo Lǐ: Hǎo de, zhè shì wǒ de yuángōng kǎ.
Lǎo Wáng: Qǐng shāoděng, wǒ bāng nín héshí yīxià xìnxī.

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào, anh/chị có thể cho tôi biết mã số nhân viên của anh/chị không?
Ông Li: Xin chào, mã số nhân viên của tôi là 12345.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn anh/chị. Vui lòng xuất trình thẻ nhân viên của anh/chị.
Ông Li: Được chứ, đây là thẻ nhân viên của tôi.
Ông Wang: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ xác minh thông tin của anh/chị.

Các cụm từ thông dụng

员工编号

yuán gōng biǎn hào

Mã số nhân viên

Nền văn hóa

中文

在中国,员工编号通常由公司内部系统生成,用于区分不同的员工。

在正式场合,应该使用正式的称呼和礼貌的语言。

在非正式场合,可以根据双方的关系使用相对比较随意一点的称呼和语言。

拼音

Zài zhōngguó, yuángōng biǎnhào tōngcháng yóu gōngsī nèibù xìtǒng shēngchéng, yòng yú qūbié bùtóng de yuángōng。

Zài zhèngshì chǎnghé, yīnggāi shǐyòng zhèngshì de chēnghū hé lǐmào de yǔyán。

Zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ gēnjù shuāngfāng de guānxi shǐyòng xiāngduì bǐjiào suíyì yīdiǎn de chēnghū hé yǔyán。

Vietnamese

Ở Việt Nam, mã số nhân viên thường được tạo bởi hệ thống nội bộ của công ty để phân biệt các nhân viên khác nhau.

Trong các trường hợp trang trọng, nên sử dụng chức danh trang trọng và ngôn ngữ lịch sự.

Trong các trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng chức danh và ngôn ngữ tương đối thân mật hơn tùy thuộc vào mối quan hệ giữa hai bên

Các biểu hiện nâng cao

中文

请核实一下我的员工编号是否正确。

请问我可以用其他方式证明我的身份吗?

我的员工编号和我的身份证号码一致。

拼音

Qǐng héshí yīxià wǒ de yuángōng biǎnhào shìfǒu zhèngquè。

Qǐngwèn wǒ kěyǐ yòng qítā fāngshì zhèngmíng wǒ de shēnfèn ma?

Wǒ de yuángōng biǎnhào hé wǒ de shēnfènzhèng hàomǎ yīzhì。

Vietnamese

Làm ơn kiểm tra xem mã số nhân viên của tôi có chính xác không.

Tôi có thể chứng minh danh tính của mình bằng cách khác không?

Mã số nhân viên của tôi trùng khớp với số chứng minh thư của tôi

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合大声说出员工编号,以免泄露个人隐私。

拼音

Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé dàshēng shuō chū yuángōng biǎnhào, yǐmiǎn xièlòu gèrén yǐnsī。

Vietnamese

Tránh nói to mã số nhân viên của bạn ở nơi công cộng để tránh rò rỉ thông tin cá nhân

Các điểm chính

中文

在公司内部,员工编号是一个重要的身份标识,需要妥善保管。

拼音

Zài gōngsī nèibù, yuángōng biǎnhào shì yīgè zhòngyào de shēnfèn biāoshì, xūyào tuǒshàn bǎoguǎn。

Vietnamese

Trong nội bộ công ty, mã số nhân viên là một dấu hiệu nhận dạng quan trọng và cần được bảo quản cẩn thận

Các mẹo để học

中文

可以和朋友练习模拟场景对话。

多听多说,提高熟练度。

注意语气和语调,使表达更自然流畅。

拼音

Kěyǐ hé péngyou liànxí mónǐ chǎngjǐng duìhuà。

Duō tīng duō shuō, tígāo shúlìan dù。

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào, shǐ biǎodá gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Bạn có thể thực hành các cuộc đối thoại mô phỏng tình huống với bạn bè của mình.

Nghe nhiều hơn và nói nhiều hơn để nâng cao trình độ.

Chú ý giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn