计算生活费 Tính toán chi phí sinh hoạt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:妈妈,这个月的生活费够用吗?
妈妈:我们来算算看。房租每月1500元,水电费大概200元,伙食费每天50元,一个月30天,就是1500元。交通费每天10元,一个月300元。其他的零花钱,我们预留300元,加起来一共是4500元。
小明:哇,这么多!
妈妈:是啊,所以要好好规划哦。你每个月的生活费是4500元,要记好每一笔开支,别乱花钱。
小明:好的,妈妈。我会记账的。
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Mẹ ơi, tiền tiêu vặt tháng này đủ không ạ?
Mẹ: Chúng ta cùng tính nhé. Tiền thuê nhà mỗi tháng 1500 nhân dân tệ, tiền điện nước khoảng 200 nhân dân tệ, tiền ăn 50 nhân dân tệ mỗi ngày, vậy là 1500 nhân dân tệ mỗi tháng (30 ngày). Tiền đi lại 10 nhân dân tệ mỗi ngày, vậy là 300 nhân dân tệ mỗi tháng. Chúng ta để dành 300 nhân dân tệ cho các khoản chi phí khác. Tổng cộng là 4500 nhân dân tệ.
Xiaoming: Ôi, nhiều thế!
Mẹ: Đúng rồi, vì vậy con cần phải lên kế hoạch cẩn thận. Tiền tiêu vặt hàng tháng của con là 4500 nhân dân tệ. Con phải ghi chép lại từng khoản chi tiêu và không được tiêu tiền một cách bừa bãi.
Xiaoming: Vâng ạ, mẹ. Con sẽ ghi chép lại.
Cuộc trò chuyện 2
中文
小明:妈妈,这个月的生活费够用吗?
妈妈:我们来算算看。房租每月1500元,水电费大概200元,伙食费每天50元,一个月30天,就是1500元。交通费每天10元,一个月300元。其他的零花钱,我们预留300元,加起来一共是4500元。
小明:哇,这么多!
妈妈:是啊,所以要好好规划哦。你每个月的生活费是4500元,要记好每一笔开支,别乱花钱。
小明:好的,妈妈。我会记账的。
Vietnamese
Xiaoming: Mẹ ơi, tiền tiêu vặt tháng này đủ không ạ?
Mẹ: Chúng ta cùng tính nhé. Tiền thuê nhà mỗi tháng 1500 nhân dân tệ, tiền điện nước khoảng 200 nhân dân tệ, tiền ăn 50 nhân dân tệ mỗi ngày, vậy là 1500 nhân dân tệ mỗi tháng (30 ngày). Tiền đi lại 10 nhân dân tệ mỗi ngày, vậy là 300 nhân dân tệ mỗi tháng. Chúng ta để dành 300 nhân dân tệ cho các khoản chi phí khác. Tổng cộng là 4500 nhân dân tệ.
Xiaoming: Ôi, nhiều thế!
Mẹ: Đúng rồi, vì vậy con cần phải lên kế hoạch cẩn thận. Tiền tiêu vặt hàng tháng của con là 4500 nhân dân tệ. Con phải ghi chép lại từng khoản chi tiêu và không được tiêu tiền một cách bừa bãi.
Xiaoming: Vâng ạ, mẹ. Con sẽ ghi chép lại.
Các cụm từ thông dụng
计算生活费
Tính toán chi phí sinh hoạt
Nền văn hóa
中文
在中国,子女通常会向父母索取生活费。父母通常会详细地计算生活费的各项开支,教导子女如何理性消费,养成良好的理财习惯。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc con cái xin tiền bố mẹ để trang trải sinh hoạt phí là chuyện rất phổ biến. Thông thường, bố mẹ sẽ tính toán chi tiết từng khoản chi tiêu trong sinh hoạt phí, hướng dẫn con cái tiêu dùng hợp lý và hình thành thói quen quản lý tài chính tốt.
Các biểu hiện nâng cao
中文
除了基本的生活费,还可以考虑一些储蓄和投资计划。
可以利用一些理财工具来管理生活费。
可以根据不同的生活方式和消费习惯来调整生活费的预算。
拼音
Vietnamese
Ngoài chi phí sinh hoạt cơ bản, bạn cũng có thể xem xét các kế hoạch tiết kiệm và đầu tư.
Bạn có thể sử dụng một số công cụ tài chính để quản lý chi phí sinh hoạt.
Bạn có thể điều chỉnh ngân sách chi phí sinh hoạt tùy thuộc vào lối sống và thói quen tiêu dùng khác nhau.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合大声谈论个人财务状况,这被认为是不礼貌的。
拼音
bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé dàshēng tánlùn gèrén cáiwù zhuàngkuàng,zhè bèi rènwéi shì bù lǐmào de。
Vietnamese
Nên tránh việc lớn tiếng bàn luận về tình hình tài chính cá nhân ở nơi công cộng, vì điều này được coi là bất lịch sự.Các điểm chính
中文
此场景适用于所有年龄段的人群,尤其是在校学生和刚步入职场的年轻人。计算生活费需要考虑个人消费习惯和当地物价水平。
拼音
Vietnamese
Tình huống này áp dụng cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là học sinh và những người trẻ mới đi làm. Việc tính toán chi phí sinh hoạt cần xem xét thói quen tiêu dùng cá nhân và mức giá cả tại địa phương.Các mẹo để học
中文
可以和朋友一起模拟对话,练习如何清晰地表达自己的需求和计算过程。
可以尝试用不同的方式来计算生活费,例如用表格或者软件。
可以根据实际情况调整生活费的预算,并进行反思。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể nhập vai cùng bạn bè để luyện tập cách diễn đạt rõ ràng nhu cầu và quá trình tính toán của mình.
Bạn có thể thử các cách khác nhau để tính toán chi phí sinh hoạt, ví dụ như sử dụng bảng hoặc phần mềm.
Bạn có thể điều chỉnh ngân sách chi phí sinh hoạt tùy thuộc vào tình hình thực tế và tiến hành suy ngẫm.