选择型号尺码 Chọn mẫu và size Xuǎnzé xínghào chǐmǎ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我想买一件羊毛衫,有M码的吗?
店员:有的,您看看这款怎么样?
顾客:颜色不错,摸着也很柔软,请问还有L码吗?
店员:有的,我帮您拿一下。这款羊毛衫还有XL码的。
顾客:那就L码吧。谢谢!

拼音

Gùkè: Hǎo, wǒ xiǎng mǎi yī jiàn yángmáoshān, yǒu M mǎ de ma?
Diànyuán: Yǒu de, nín kàn kan zhè kuài zěnmeyàng?
Gùkè: Yánsè bùcuò, mōzhe yě hěn róuruǎn, qǐngwèn hái yǒu L mǎ ma?
Diànyuán: Yǒu de, wǒ bāng nín ná yīxià. Zhè kuài yángmáoshān hái yǒu XL mǎ de.
Gùkè: Nà jiù L mǎ ba. Xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn mua một chiếc áo len, có size M không?
Nhân viên bán hàng: Có ạ, quý khách xem mẫu này thế nào ạ?
Khách hàng: Màu sắc đẹp, chất liệu rất mềm mại, vậy size L có không ạ?
Nhân viên bán hàng: Có ạ, để em lấy giúp quý khách. Mẫu áo len này còn có size XL nữa ạ.
Khách hàng: Vậy thì em lấy size L. Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:请问这件衣服有XS码的吗?
店员:不好意思,这款衣服最小是S码。
顾客:那S码的尺码是多少?
店员:S码的胸围是88厘米,衣长是60厘米。
顾客:好的,谢谢您!

拼音

Gùkè: Qǐngwèn zhè jiàn yīfu yǒu XS mǎ de ma?
Diànyuán: Bù hǎoyìsi, zhè kuài yīfu zuì xiǎo shì S mǎ.
Gùkè: Nà S mǎ de chǐmǎ shì duōshao?
Diànyuán: S mǎ de xiōngwéi shì 88 límǐ, yī cháng shì 60 límǐ.
Gùkè: Hǎo de, xièxie nín!

Vietnamese

Khách hàng: Cho tôi hỏi, chiếc váy này có size XS không?
Nhân viên bán hàng: Xin lỗi nha, size nhỏ nhất của mẫu này là S.
Khách hàng: Vậy size S có kích thước là bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Size S có vòng ngực 88cm và chiều dài 60cm.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

请问您穿多大码的衣服?

Qǐngwèn nín chuān duō dà mǎ de yīfu?

Anh/chị thường mặc size bao nhiêu?

这款衣服有XXXL码吗?

Zhè kuài yīfu yǒu XXXL mǎ ma?

Mẫu này có size XXXL không?

这个尺码太大了/小了。

Zhège chǐmǎ tài dà le/xiǎo le.

Size này hơi rộng/chật.

Nền văn hóa

中文

在中国,服装尺码通常用S、M、L、XL等字母表示,也有一些品牌会用数字表示,比如160/84A。

不同品牌、不同款式,尺码可能会略有差异,建议试穿后购买。

中国的服装尺码与西方国家略有不同,建议参考品牌的尺码表。

拼音

Zài zhōngguó, fúzhuāng chǐmǎ tōngcháng yòng S、M、L、XL děng zìmǔ biǎoshì, yě yǒu yīxiē pǐnpái huì yòng shùzì biǎoshì, bǐrú 160/84A。

Bùtóng pǐnpái、bùtóng kuǎnshì, chǐmǎ kěnéng huì luè yǒu chāyì, jiànyì shì chuān hòu gòumǎi。

Zhōngguó de fúzhuāng chǐmǎ yǔ xīfāng guójiā luè yǒu bùtóng, jiànyì cānkǎo pǐnpái de chǐmǎ biǎo。

Vietnamese

Ở Việt Nam, size quần áo thường được thể hiện bằng các chữ cái như S, M, L, XL, v.v... Một số thương hiệu cũng sử dụng số, ví dụ 160/84A.

Size có thể hơi khác nhau giữa các thương hiệu và kiểu dáng, nên thử trước khi mua.

Size quần áo Việt Nam hơi khác so với các nước phương Tây, nên tham khảo bảng size của thương hiệu.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款衣服的版型比较修身,建议您选择比平时大一码。

请问您平时穿什么尺码的衣服?这样我可以帮您推荐更合适的。

这款衬衫采用的是欧洲码,您需要参考一下尺码对照表。

拼音

Zhè kuài yīfu de bǎnxíng bǐjiào xiūshēn, jiànyì nín xuǎnzé bǐ píngshí dà yī mǎ。

Qǐngwèn nín píngshí chuān shénme chǐmǎ de yīfu? Zhèyàng wǒ kěyǐ bāng nín tuījiàn gèng héshì de。

Zhè kuài chènshān căiyòng de shì ōuzhōu mǎ, nín xūyào cānkǎo yīxià chǐmǎ duìzhào biǎo。

Vietnamese

Kiểu dáng của chiếc áo này khá ôm sát, mình khuyên bạn nên chọn size lớn hơn bình thường một size nhé.

Anh/chị thường mặc size bao nhiêu ạ? Như vậy mình sẽ tư vấn được size phù hợp hơn.

Áo sơ mi này dùng size châu Âu, bạn cần tham khảo bảng size nhé.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问顾客的体重或身材,可以使用委婉的表达,例如“请问您平时穿什么尺码的衣服?”

拼音

Bìmiǎn zhíjiē xúnwèn gùkè de tǐzhòng huò shēncái, kěyǐ shǐyòng wěi wǎn de biǎodá, lìrú “Qǐngwèn nín píngshí chuān shénme chǐmǎ de yīfu?”

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp khách hàng về cân nặng hoặc vóc dáng, hãy dùng cách diễn đạt tế nhị hơn, ví dụ: “Anh/chị thường mặc size bao nhiêu?”

Các điểm chính

中文

注意不同品牌的尺码可能会有差异,建议顾客试穿后再决定购买。

拼音

Zhùyì bùtóng pǐnpái de chǐmǎ kěnéng huì yǒu chāyì, jiànyì gùkè shì chuān hòu zàijué dìng gòumǎi。

Vietnamese

Lưu ý là size có thể khác nhau giữa các thương hiệu, nên khách hàng thử trước khi quyết định mua nhé.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如不同类型的服装、不同顾客的需求等。

尝试使用更高级的表达方式,例如根据顾客的身材推荐合适的尺码。

在练习过程中,注意自己的语音语调,力求自然流畅。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà, lìrú bùtóng lèixíng de fúzhuāng、bùtóng gùkè de xūqiú děng。

Chángshì shǐyòng gèng gāojí de biǎodá fāngshì, lìrú gēnjù gùkè de shēncái tuījiàn héshì de chǐmǎ。

Zài liànxí guòchéng zhōng, zhùyì zìjǐ de yǔyīn yǔdiào, lìqiú zìrán liúchàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như các loại trang phục khác nhau, nhu cầu khác nhau của khách hàng, v.v...

Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn, ví dụ như gợi ý size phù hợp dựa trên vóc dáng của khách hàng.

Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến giọng nói và ngữ điệu của mình, cố gắng sao cho tự nhiên và trôi chảy.