Skip to content
学中文

Dialogue

计算折扣

Tính toán giảm giá

jìsuàn zhékòu

Dialogue 1

  1. 服务员

    您好,请问有什么需要帮忙的吗?

    nin hao,qingwen you shenme xuyao bangmang de ma?

    Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. 顾客

    你好,我想买这件衣服,现在有折扣吗?

    ni hao,wo xiang mai zhe jian yi fu,xianzai you zhekou ma?

    Xin chào, tôi muốn mua chiếc váy này, có giảm giá không?

  3. 服务员

    这件衣服现在打八折。

    zhe jian yi fu xianzai da bazhe。

    Chiếc váy này hiện đang giảm 20%.

  4. 顾客

    八折是多少钱?

    bazhe shi duo shao qian?

    Giảm 20%, vậy giá bao nhiêu?

  5. 服务员

    原价是100元,打八折就是80元。

    yuanjia shi 100 yuan,da bazhe jiushi 80 yuan。

    Giá gốc là 100 nhân dân tệ, giảm 20% còn 80 nhân dân tệ.

  6. 顾客

    好的,我买了。

    hao de,wo mai le。

    Được, tôi lấy nó.

Dialogue 2

  1. 顾客

    请问这件商品打几折?

    qingwen zhe jian shangpin da ji zhe?

    Xin lỗi, món hàng này giảm giá bao nhiêu?

  2. 店员

    这件商品现在促销,打七五折。

    zhe jian shangpin xianzai cuxiao,da qi wu zhe。

    Món hàng này đang khuyến mãi, giảm 25%.

  3. 顾客

    七五折是多少钱?

    qi wu zhe shi duo shao qian?

    Giảm 25%, vậy giá bao nhiêu?

  4. 店员

    原价是200元,七五折就是150元。

    yuanjia shi 200 yuan,qi wu zhe jiushi 150 yuan。

    Giá gốc là 200 nhân dân tệ, giảm 25% còn 150 nhân dân tệ.

  5. 顾客

    好,我买单。

    hao,wo mai dan。

    Được, tôi thanh toán.

Tính toán giảm giá — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen