计算折扣 Tính toán giảm giá
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问有什么需要帮忙的吗?
顾客:你好,我想买这件衣服,现在有折扣吗?
服务员:这件衣服现在打八折。
顾客:八折是多少钱?
服务员:原价是100元,打八折就是80元。
顾客:好的,我买了。
拼音
Vietnamese
Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn mua chiếc váy này, có giảm giá không?
Nhân viên: Chiếc váy này hiện đang giảm 20%.
Khách hàng: Giảm 20%, vậy giá bao nhiêu?
Nhân viên: Giá gốc là 100 nhân dân tệ, giảm 20% còn 80 nhân dân tệ.
Khách hàng: Được, tôi lấy nó.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:请问这件商品打几折?
店员:这件商品现在促销,打七五折。
顾客:七五折是多少钱?
店员:原价是200元,七五折就是150元。
顾客:好,我买单。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin lỗi, món hàng này giảm giá bao nhiêu?
Nhân viên: Món hàng này đang khuyến mãi, giảm 25%.
Khách hàng: Giảm 25%, vậy giá bao nhiêu?
Nhân viên: Giá gốc là 200 nhân dân tệ, giảm 25% còn 150 nhân dân tệ.
Khách hàng: Được, tôi thanh toán.
Các cụm từ thông dụng
打折
giảm giá
几折
giảm giá bao nhiêu
原价
giá gốc
促销
khuyến mãi
买单
tôi thanh toán
Nền văn hóa
中文
在中国,商家通常会在节假日或特定时间段进行促销活动,打折是常见的促销方式。
“打几折”表示打多少折扣,例如“打八折”表示八折优惠,也就是八成价格。
在中国日常生活中,商家的折扣优惠会用“打几折”或者百分比来表示,这是两种常见的表达方式。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc giảm giá là phổ biến, thường được biểu thị bằng phần trăm (ví dụ: giảm 20%) hoặc phân số (ví dụ: giảm 80%).
Các chương trình khuyến mãi và giảm giá thường được tổ chức vào các dịp lễ hoặc thời điểm đặc biệt.
Việc mặc cả ít phổ biến ở các cửa hàng lớn nhưng vẫn có thể thử ở các chợ nhỏ hoặc với người bán lẻ cá nhân.
Các biểu hiện nâng cao
中文
此外,还可以根据商品的实际价格,计算出具体的优惠金额。
除了打折,商家还会采用买赠、满减等多种促销方式,顾客需要仔细了解。
拼音
Vietnamese
Ngoài ra, bạn cũng có thể tính toán số tiền giảm giá cụ thể dựa trên giá thực tế của sản phẩm.
Bên cạnh việc giảm giá, các cửa hàng cũng sử dụng nhiều hình thức khuyến mãi khác như mua một tặng một, giảm giá khi mua số lượng lớn, v.v., mà khách hàng cần tìm hiểu kỹ lưỡng.
Các bản sao văn hóa
中文
在一些高端场所,直接讨价还价可能会被认为是不礼貌的行为。
拼音
zài yīxiē gāoduān chǎngsuǒ,zhíjiē tǎojiàjiàhuì kěnéng bèi rènwéi shì bù lǐmào de xíngwéi。
Vietnamese
Tại một số địa điểm cao cấp, việc mặc cả trực tiếp có thể bị coi là bất lịch sự.Các điểm chính
中文
注意区分不同的折扣类型和表达方式,例如“打几折”和百分比。要根据实际情况选择合适的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy chú ý phân biệt các loại và cách diễn đạt giảm giá khác nhau, ví dụ như “giảm x lần” và phần trăm. Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp tùy theo tình huống.Các mẹo để học
中文
可以根据不同的场景,例如购物、商场促销等,进行情景模拟练习。
可以尝试用不同的方式表达折扣,例如用百分比或“打几折”来表达。
可以和朋友一起练习,互相扮演顾客和店员的角色。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập mô phỏng tình huống trong nhiều trường hợp khác nhau, ví dụ như mua sắm, khuyến mãi tại trung tâm thương mại, v.v.
Hãy thử diễn đạt mức giảm giá bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như dùng phần trăm hoặc “giảm x lần”.
Bạn có thể luyện tập cùng với bạn bè, cùng nhau đóng vai khách hàng và nhân viên bán hàng.