计算成本 Tính toán chi phí jìsuàn chéngběn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:我们这次合作项目,预计需要多少资金?
乙:初步估算,材料成本约5万元,人工成本约3万元,加上其他杂费,总成本大约在10万元左右。
甲:10万元?会不会有点高?可以再精简下吗?
乙:我会再仔细核算一下,看看哪些地方可以压缩成本。比如,我们可以考虑使用更经济的材料。
甲:好,辛苦了,尽快给我一个更详细的成本核算报告。
乙:没问题,我会尽快完成。

拼音

jiǎ: wǒmen zhè cì hézuò xiàngmù, yùjì xūyào duōshao zījīn?
yǐ: chūbù gūsuàn, cáiliào chéngběn yuē wǔ wàn yuán, rén gōng chéngběn yuē sān wàn yuán, jiā shang qítā záfèi, zǒng chéngběn dàyuē zài shí wàn yuán zuǒyòu.
jiǎ: shí wàn yuán? huì bù huì yǒudiǎn gāo? kěyǐ zài jīngjiǎn xià ma?
yǐ: wǒ huì zài zǐxì hésuàn yīxià, kànkan nǎxiē dìfang kěyǐ yāsuō chéngběn. bǐrú, wǒmen kěyǐ kǎolǜ shǐyòng gèng jīngjì de cáiliào.
jiǎ: hǎo, xīnkǔ le, jinkuài gěi wǒ yīgè gèng xiángxì de chéngběn hésuàn bàogào.
yǐ: méi wèntí, wǒ huì jinkuài wánchéng.

Vietnamese

A: Chi phí ước tính cho dự án này là bao nhiêu?
B: Ước tính ban đầu cho thấy chi phí vật liệu khoảng 50.000 nhân dân tệ, chi phí nhân công khoảng 30.000 nhân dân tệ và các chi phí khác, tổng cộng khoảng 100.000 nhân dân tệ.
A: 100.000 nhân dân tệ? Con số này có vẻ hơi cao. Chúng ta có thể giảm nó xuống không?
B: Tôi sẽ tính toán lại để xem chúng ta có thể cắt giảm chi phí ở đâu. Ví dụ, chúng ta có thể xem xét các vật liệu tiết kiệm hơn.
A: Được rồi, cảm ơn. Vui lòng cung cấp cho tôi báo cáo chi phí chi tiết càng sớm càng tốt.
B: Không có vấn đề gì, tôi sẽ làm điều đó sớm thôi.

Các cụm từ thông dụng

计算成本

jìsuàn chéngběn

Tính toán chi phí

Nền văn hóa

中文

在中国,谈论成本时,通常会比较直接,也会根据实际情况进行讨价还价。

拼音

zài zhōngguó, tánlùn chéngběn shí, tōngcháng huì bǐjiào zhíjiē, yě huì gēnjù shíjì qíngkuàng jìnxíng tǎojià bàijià。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, khi thảo luận về chi phí, thường thì mọi người sẽ nói thẳng và mặc cả tùy thuộc vào tình hình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

成本控制

精打细算

节约成本

性价比高

投入产出比

拼音

chéngběn kòngzhì

jīngdǎ xìsuàn

jiéyuē chéngběn

xìngjiàbǐ gāo

tóurù chǎnchū bǐ

Vietnamese

Kiểm soát chi phí

Hiệu quả chi phí

Giảm chi phí

Hiệu suất chi phí cao

Tỷ suất lợi nhuận đầu tư

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合大声谈论成本,以免引起不必要的误会。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé dàshēng tánlùn chéngběn, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de wùhuì。

Vietnamese

Tránh thảo luận về chi phí một cách to tiếng ở nơi công cộng để tránh những hiểu lầm không cần thiết.

Các điểm chính

中文

在与他人合作或洽谈业务时,准确计算成本至关重要,这体现了对合作方的尊重和对项目的认真态度。

拼音

zài yǔ tārén hézuò huò qià tán yèwù shí, zhǔnquè jìsuàn chéngběn zhìguān zhòngyào, zhè tǐxiàn le duì hézuò fāng de zūnjìng hé duì xiàngmù de rènzhēn tàidu。

Vietnamese

Việc tính toán chi phí chính xác là rất quan trọng khi hợp tác với người khác hoặc đàm phán kinh doanh, điều này thể hiện sự tôn trọng đối với các đối tác và thái độ nghiêm túc đối với dự án.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的成本计算,例如:家庭预算、公司项目预算等。

可以与朋友或家人一起进行角色扮演,模拟实际场景。

利用网络资源或书籍学习相关的财务知识,提高计算准确率。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de chéngběn jìsuàn, lìrú: jiātíng yùsuàn、gōngsī xiàngmù yùsuàn děng。

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ shíjì chǎngjǐng。

lìyòng wǎngluò zīyuán huò shūjí xuéxí xiāngguān cáiwù zhīshi, tígāo jìsuàn zhǔnquè lǜ。

Vietnamese

Thực hành tính toán chi phí trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: ngân sách gia đình, ngân sách dự án công ty, v.v...

Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc gia đình để mô phỏng các tình huống thực tế.

Sử dụng tài nguyên trực tuyến hoặc sách để học hỏi kiến thức tài chính liên quan và nâng cao độ chính xác của việc tính toán.