Dialogue
说合同编号
Nói số hợp đồng
Shuō hétóng biānhào
Dialogue 1
甲方
您好,请问一下,合同编号是多少?
Hǎo, qǐngwèn yīxià, hétóng biānhào shì duōshao?
Xin chào, bạn có thể cho tôi biết số hợp đồng được không?
乙方
您好,合同编号是HT20231027-001。
Hǎo, hétóng biānhào shì HT20231027-001。
Xin chào, số hợp đồng là HT20231027-001.
甲方
好的,谢谢。请问这个编号在哪里可以查询到合同的详细信息?
Hǎode, xièxie. Qǐngwèn zhège biānhào zài nǎlǐ kěyǐ cháxún dào hétóng de xiángqíng xìnxī?
Được rồi, cảm ơn bạn. Tôi có thể tìm thấy thông tin chi tiết của hợp đồng này ở đâu?
乙方
您可以在我们的官网上查询,也可以联系我们获取。
Nín kěyǐ zài wǒmen de gōngwǎn shàng cháxún, yě kěyǐ liánxì wǒmen huòqǔ。
Bạn có thể kiểm tra trên trang web của chúng tôi hoặc liên hệ với chúng tôi.
甲方
好的,谢谢您的帮助。
Hǎode, xièxie nín de bāngzhù。
Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.