说合同编号 Nói số hợp đồng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲方:您好,请问一下,合同编号是多少?
乙方:您好,合同编号是HT20231027-001。
甲方:好的,谢谢。请问这个编号在哪里可以查询到合同的详细信息?
乙方:您可以在我们的官网上查询,也可以联系我们获取。
甲方:好的,谢谢您的帮助。
拼音
Vietnamese
Bên A: Xin chào, bạn có thể cho tôi biết số hợp đồng được không?
Bên B: Xin chào, số hợp đồng là HT20231027-001.
Bên A: Được rồi, cảm ơn bạn. Tôi có thể tìm thấy thông tin chi tiết của hợp đồng này ở đâu?
Bên B: Bạn có thể kiểm tra trên trang web của chúng tôi hoặc liên hệ với chúng tôi.
Bên A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Các cụm từ thông dụng
合同编号
Số hợp đồng
请告诉我合同编号
Làm ơn cho tôi biết số hợp đồng
合同的详细信息
Thông tin chi tiết của hợp đồng
Nền văn hóa
中文
在中国,合同编号通常由字母和数字组成,并且通常包含签订日期等信息。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, số hợp đồng thường là chữ và số kết hợp và thường bao gồm thông tin như ngày ký kết.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵公司的合同编号管理系统是如何运作的?
能否提供一份包含合同编号及其他关键信息的清单?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể giải thích hệ thống quản lý số hợp đồng của công ty bạn hoạt động như thế nào không? Bạn có thể cung cấp một danh sách bao gồm số hợp đồng và các thông tin quan trọng khác không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在非正式场合大声说出合同编号,以免泄露公司机密。
拼音
Búyào zài fēi zhèngshì chǎnghé dàshēng shuō chū hétóng biānhào, yǐmiǎn xiè lòu gōngsī jīmì。
Vietnamese
Không nên nói to số hợp đồng trong những tình huống không trang trọng, để tránh làm rò rỉ bí mật công ty.Các điểm chính
中文
在正式场合,例如商务洽谈中,需要准确无误地说出合同编号。
拼音
Vietnamese
Trong những tình huống trang trọng, ví dụ như đàm phán kinh doanh, cần phải nói chính xác số hợp đồng.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下说合同编号的对话,例如与客户、同事沟通的场景。
在练习中注意语音语调,以及表达的清晰度。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nói số hợp đồng trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như khi giao tiếp với khách hàng và đồng nghiệp.
Trong khi luyện tập, hãy chú ý đến giọng điệu, ngữ điệu và độ rõ ràng của lời nói.