说份量 Nói về số lượng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:服务员,请帮我称一下这个西瓜,大概有多少斤?
B:好的,先生。请稍等。……这个西瓜大约七斤重。
A:好的,谢谢。
B:不客气。您还需要些什么?
A:不用了,就这个西瓜。
B:好的,请您到那边付款。
拼音
Vietnamese
A: Ông ơi, cho tôi cân quả dưa hấu này xem, khoảng bao nhiêu cân?
B: Vâng, thưa ông. Xin chờ một chút. …Quả dưa hấu này nặng khoảng ba cân.
A: Vâng, cảm ơn ông.
B: Không có gì. Ông cần gì nữa không?
A: Không cần gì nữa, chỉ cần quả dưa hấu này thôi.
B: Vâng, mời ông qua quầy tính tiền.
Các cụm từ thông dụng
说份量
Chỉ định số lượng
Nền văn hóa
中文
在中国,称重通常使用公斤或斤。在菜市场等地方,商家会用秤称重,顾客可以根据需要选择购买多少份量。
在日常生活中,人们会根据菜肴的份量来选择食材的多少。
购买食品时,准确地表达所需份量,有利于避免误解和纠纷。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, trọng lượng thường được đo bằng kilôgam hoặc gam. Tại các chợ, người bán sử dụng cân để cân hàng hóa, và khách hàng có thể chọn số lượng theo nhu cầu.
Trong cuộc sống hàng ngày, mọi người điều chỉnh số lượng nguyên liệu tùy thuộc vào kích thước phần ăn mong muốn.
Khi mua thực phẩm, việc diễn đạt chính xác số lượng cần thiết giúp tránh hiểu lầm và tranh chấp
Các biểu hiện nâng cao
中文
这个西瓜大概七斤左右。
请称五斤苹果。
我需要两公斤大米。
拼音
Vietnamese
Quả dưa hấu này nặng khoảng bảy cân.
Cân giúp tôi năm cân táo.
Tôi cần hai cân gạo
Các bản sao văn hóa
中文
在与人交流份量时,要注意对方的理解能力,避免使用过于专业或复杂的术语。
拼音
zai yu ren jiaoliu fenliang shi,yao zhuyi duifang de lijie nengli,bimian shiyong guo yu zhuanye huo fuza de shuyu。
Vietnamese
Khi trao đổi về số lượng với ai đó, cần chú ý đến khả năng hiểu của họ, tránh sử dụng thuật ngữ quá chuyên môn hoặc phức tạpCác điểm chính
中文
说份量时,要根据实际情况选择合适的单位,例如斤、公斤、克等。
拼音
Vietnamese
Khi chỉ định số lượng, hãy chọn đơn vị phù hợp dựa trên tình huống, ví dụ như kilôgam, gam, v.v.Các mẹo để học
中文
可以多练习用不同的单位表达份量。
可以与朋友或家人一起练习,互相提问和回答。
可以到菜市场等地方进行实际练习。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập diễn đạt số lượng bằng các đơn vị khác nhau.
Hãy luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân bằng cách đặt câu hỏi và trả lời cho nhau.
Hãy luyện tập trong các tình huống thực tế, ví dụ như ở chợ