报桌号 Thông báo số bàn
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问几位?
顾客:我们一行五位。
服务员:好的,请这边走,我带您到5号桌。
顾客:谢谢。
服务员:不客气,请慢用。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách có bao nhiêu người?
Khách hàng: Chúng tôi có 5 người.
Phục vụ: Được rồi, mời quý khách đi theo tôi, tôi sẽ dẫn quý khách đến bàn số 5.
Khách hàng: Cảm ơn.
Phục vụ: Không có gì, mời quý khách dùng bữa.
Các cụm từ thông dụng
报桌号
Cho biết số bàn
Nền văn hóa
中文
在中国餐厅,服务员通常会主动报桌号,并引导顾客到座位。
在比较正式的场合,服务员可能会更礼貌地询问顾客的需求。
在非正式的场合,报桌号可能会比较简单直接。
拼音
Vietnamese
Trong các nhà hàng Trung Quốc, nhân viên phục vụ thường chủ động báo số bàn và hướng dẫn khách đến chỗ ngồi.
Trong những hoàn cảnh trang trọng hơn, nhân viên phục vụ có thể hỏi về nhu cầu của khách hàng một cách lịch sự hơn.
Trong những hoàn cảnh không trang trọng, việc báo số bàn có thể đơn giản và trực tiếp hơn。
Các biểu hiện nâng cao
中文
“您好,这边请,您的桌子是8号,请慢走。”
“欢迎光临,请到8号桌就坐。”
“请各位到8号桌就坐,菜马上就来。”
拼音
Vietnamese
"Xin chào, mời quý khách đi đường này, bàn của quý khách là số 8, đi chậm thôi ạ."
"Chào mừng quý khách, mời ngồi vào bàn số 8."
"Mời quý khách ngồi vào bàn số 8, thức ăn sẽ được dọn ra ngay lập tức."
Các bản sao văn hóa
中文
在餐厅中,不要大声喧哗,保持安静和礼貌。
拼音
zài cāntīng zhōng, bùyào dàshēng xuānhuá, bǎochí ānjìng hé lǐmào。
Vietnamese
Trong nhà hàng, không nên nói lớn tiếng, hãy giữ im lặng và lịch sự.Các điểm chính
中文
报桌号时,要清晰准确,避免歧义。注意顾客人数,确保座位安排合适。
拼音
Vietnamese
Khi thông báo số bàn, cần phải rõ ràng và chính xác, tránh gây hiểu nhầm. Chú ý đến số lượng khách hàng, đảm bảo sắp xếp chỗ ngồi phù hợp.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的报桌号表达,例如,不同人数的顾客,不同的餐厅环境等。
在练习时,可以模拟真实的场景,与朋友或家人进行角色扮演。
注意语调和语气,使其自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập việc thông báo số bàn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như số lượng khách hàng khác nhau, môi trường nhà hàng khác nhau, v.v.
Khi luyện tập, bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế và đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân.
Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu, làm cho nó tự nhiên và trôi chảy