表达邮编 Biểu đạt mã bưu điện
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问您知道北京的邮编是多少吗?
B:您好,北京的邮编是100000。
A:谢谢!您知道上海的邮编吗?
B:上海的邮编是200000。
A:好的,非常感谢!
B:不客气!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có biết mã bưu điện của Bắc Kinh không?
B: Xin chào, mã bưu điện của Bắc Kinh là 100000.
A: Cảm ơn bạn! Bạn có biết mã bưu điện của Thượng Hải không?
B: Mã bưu điện của Thượng Hải là 200000.
A: Được rồi, cảm ơn bạn rất nhiều!
B: Không có gì!
Các cụm từ thông dụng
邮编
mã bưu điện
Nền văn hóa
中文
中国的邮政编码是6位数字,前两位表示省(自治区、直辖市),后四位表示具体地区。
在日常生活中,邮编的使用频率很高,例如填写快递单、收寄信件等。
邮编是重要的信息,确保收件准确无误。
拼音
Vietnamese
Mã bưu điện ở Việt Nam gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu tiên thể hiện tỉnh/thành phố, bốn chữ số tiếp theo thể hiện huyện/quận.
Mã bưu điện được sử dụng rất thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như khi điền vào phiếu gửi hàng, gửi và nhận thư từ.
Mã bưu điện là thông tin quan trọng để đảm bảo thư từ được chuyển phát chính xác
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您方便提供一下您的收货地址及邮编吗?
这个包裹需要邮寄到国外,请问您知道邮编吗?
拼音
Vietnamese
Bạn vui lòng cung cấp địa chỉ nhận hàng và mã bưu điện của bạn? Gói hàng này cần được gửi đi nước ngoài, bạn có biết mã bưu điện không?
Các bản sao văn hóa
中文
在与陌生人交流时,不要直接询问对方的邮编,除非是在必要的情况下,例如快递员送货。
拼音
zài yǔ mòshēng rén jiāoliú shí, bùyào zhíjiē xúnwèn duìfāng de yóubiān, chúfēi shì zài bìyào de qíngkuàng xià, lìrú kuàidìyuán sònghuò。
Vietnamese
Khi giao tiếp với người lạ, không nên hỏi trực tiếp mã bưu điện của họ, trừ khi cần thiết, ví dụ như nhân viên giao hàng.Các điểm chính
中文
在填写地址时,邮编要写在地址的最后一行。
拼音
Vietnamese
Khi điền địa chỉ, mã bưu điện cần được viết ở dòng cuối cùng.Các mẹo để học
中文
多与朋友、家人练习表达邮编的对话。
可以尝试在不同的场景下练习,例如邮寄包裹、填写表格等。
注意邮编的读法和写法。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập việc diễn đạt mã bưu điện trong các cuộc trò chuyện với bạn bè và gia đình. Hãy thử luyện tập trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như gửi bưu kiện, điền vào các mẫu đơn, v.v… Hãy chú ý đến cách đọc và viết mã bưu điện