表达年龄 Thể hiện tuổi tác biǎo dá nián líng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您今年贵庚?
B:您好,我今年五十岁了。
C:哦,您看起来比实际年龄年轻很多呢!
A:谢谢您的夸奖!
B:客气了,您呢?
A:我今年四十五岁。

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn nín jīnnián guì gēng?
B:Nín hǎo, wǒ jīnnián wǔshí suì le.
C:Ó, nín kàn qǐlái bǐ shíjì niánlíng niánqīng hěn duō ne!
A:Xièxiè nín de kuājiǎng!
B:Kèqì le, nín ne?
A:Wǒ jīnnián sìshíwǔ suì.

Vietnamese

A: Xin chào, bạn bao nhiêu tuổi?
B: Xin chào, tôi năm mươi tuổi.
C: Ồ, bạn trông trẻ hơn tuổi thật đấy!
A: Cảm ơn lời khen của bạn!
B: Không có gì, còn bạn thì sao?
A: Tôi bốn mươi lăm tuổi.

Các cụm từ thông dụng

我今年…岁。

Wǒ jīnnián … suì。

Tôi … tuổi.

您今年贵庚?

Nín jīnnián guì gēng?

Bạn bao nhiêu tuổi?

您看起来比实际年龄年轻/年长。

Nín kàn qǐlái bǐ shíjì niánlíng niánqīng/niáncháng。

Bạn trông trẻ hơn/già hơn tuổi thật đấy!

Nền văn hóa

中文

在正式场合,通常会用比较委婉的表达方式,例如“您今年贵庚?”;在非正式场合,可以直接问“你今年几岁?”

拼音

在正式场合,询问年龄通常使用更委婉的表达方式,例如“您今年贵庚?”;在非正式场合,可以直接问“你今年几岁?”。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi tuổi thường được chấp nhận, đặc biệt giữa những người quen biết. Tuy nhiên, cần tế nhị và lịch sự khi hỏi tuổi người lớn tuổi hơn.

Trong môi trường trang trọng, tốt nhất nên tránh hỏi tuổi trực tiếp. Thay vào đó, nên tập trung vào chủ đề phù hợp với bối cảnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我年过半百了。

我已经年过花甲了。

我正值壮年。

我年富力强。

我年事已高。

拼音

wǒ nián guò bàn bǎi le。

wǒ yǐjīng nián guò huā jiǎ le。

wǒ zhèng zhí zhuàng nián。

wǒ nián fù lì qiáng。

wǒ nián shì yǐ gāo。

Vietnamese

Tôi đã ngoài năm mươi.

Tôi đã ngoài sáu mươi.

Tôi đang ở độ tuổi sung sức.

Tôi đang ở thời kỳ đỉnh cao sức khỏe.

Tôi đã lớn tuổi rồi.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问老年人的年龄,可以委婉地询问或从侧面了解。

拼音

biànmiǎn zhíjiē xúnwèn lǎonián rén de niánlíng, kěyǐ wěi wǎn de xúnwèn huò cóng cèmiàn liǎojiě。

Vietnamese

Nên tránh hỏi tuổi người lớn tuổi một cách trực tiếp; lịch sự hơn là nói bóng gió về tuổi hoặc suy ra từ ngữ cảnh.

Các điểm chính

中文

在不同场合下,表达年龄的方式有所不同,要注意语言的正式程度和对象的年龄。

拼音

zài bùtóng chǎnghé xià, biǎodá niánlíng de fāngshì yǒusuǒ bùtóng, yào zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù hé duìxiàng de niánlíng。

Vietnamese

Cách thể hiện tuổi tác khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh; cần lưu ý mức độ trang trọng của ngôn ngữ và tuổi tác của người đối thoại.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟不同场合下表达年龄的对话。

可以和朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

多阅读一些包含表达年龄的中文材料,提高语言表达能力。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ bùtóng chǎnghé xià biǎodá niánlíng de duìhuà。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

duō yuèdú yīxiē bāohán biǎodá niánlíng de zhōngwén cáiliào, tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thường xuyên đóng vai, mô phỏng các cuộc hội thoại bày tỏ tuổi tác trong những hoàn cảnh khác nhau.

Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình, cùng nhau sửa chữa những sai sót.

Đọc thêm nhiều tài liệu tiếng Việt có chứa cách diễn đạt tuổi tác để nâng cao khả năng diễn đạt.