问商品价格 Hỏi giá sản phẩm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,请问这个茶杯多少钱?
店员:您好,这个茶杯50元。
顾客:50元啊,有点贵呢。您有便宜一点的吗?
店员:这个价位已经是最低的了,不过我们还有其他款式的茶杯,价格会稍微便宜一些。
顾客:好的,那请您给我看看其他款式的茶杯。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, cái tách trà này giá bao nhiêu?
Nhân viên: Xin chào, cái tách trà này giá 50 tệ.
Khách hàng: 50 tệ à, hơi đắt đấy. Có cái nào rẻ hơn không?
Nhân viên: Giá này đã là thấp nhất rồi, nhưng chúng tôi còn các mẫu tách trà khác, giá hơi rẻ hơn một chút.
Khách hàng: Được rồi, vậy thì làm ơn cho tôi xem các mẫu tách trà khác.
Các cụm từ thông dụng
多少钱?
Bao nhiêu tiền?
太贵了
Quá đắt
便宜一点的
Cái rẻ hơn
Nền văn hóa
中文
在中国,讨价还价是一种常见的购物方式,尤其是在市场或小商店。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, mặc cả là chuyện thường tình, nhất là ở các chợ truyền thống hoặc cửa hàng nhỏ. Ở những nơi khác, giá thường đã được niêm yết.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您这件商品是否有折扣?
这款商品打折吗?
这个价格包含税费吗?
拼音
Vietnamese
Sản phẩm này có giảm giá không?
Sản phẩm này đang giảm giá không?
Giá này đã bao gồm thuế chưa?
Các bản sao văn hóa
中文
不要大声喊价,以免引起不快。
拼音
Bùyào dàshēng hǎnjià, yǐmiǎn yǐnqǐ bùkuài。
Vietnamese
Không nên mặc cả với giọng lớn tiếng, kẻo gây khó chịu cho người khác.Các điểm chính
中文
根据商品和地点选择合适的问价方式,例如在高档商店直接询问价格,在市场上则可以讨价还价。
拼音
Vietnamese
Chọn cách hỏi giá phù hợp tùy thuộc vào mặt hàng và địa điểm. Ở các cửa hàng cao cấp, hãy hỏi giá trực tiếp; ở các chợ, bạn có thể mặc cả.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的问价方式
和朋友一起模拟问价场景
注意语调和表情
拼音
Vietnamese
Thực hành hỏi giá trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
Đóng vai cùng bạn bè
Chú ý đến giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể