表达纪念年份 Thể hiện những năm kỷ niệm biǎodá jìniàn niánfèn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今年是中法建交60周年,我们来庆祝一下吧!
B:好啊!60年,真是值得纪念的一年!我们用什么方式庆祝呢?
C:我们可以举办一个文化交流活动,展示两国的文化特色。
B:这个主意不错!我们可以邀请法国朋友一起参加。
A:是的,还可以准备一些具有纪念意义的礼物,比如印有60周年标志的纪念品。
B:太棒了,我们还可以一起观看庆祝建交60周年的纪录片。
C:这个主意好,可以加深对两国历史和文化的了解。

拼音

A:jīnnián shì zhōng fǎ jiànjiāo liùshí zhōunián,wǒmen lái qìngzhù yīxià ba!
B:hǎo a!liùshí nián,zhēnshi zhídé jìniàn de yī nián!wǒmen yòng shénme fāngshì qìngzhù ne?
C:wǒmen kěyǐ jǔbàn yīgè wénhuà jiāoliú huódòng,zhǎnshì liǎng guó de wénhuà tèsè。
B:zhège zhǔyi bùcuò!wǒmen kěyǐ yāoqǐng fàguó péngyou yīqǐ cānjia。
A:shì de,hái kěyǐ zhǔnbèi yīxiē jùyǒu jìniàn yìyì de lǐwù,bǐrú yìnyǒu liùshí zhōunián biāozhì de jìniànpǐn。
B:tài bàng le,wǒmen hái kěyǐ yīqǐ guān kàn qìngzhù jiànjiāo liùshí zhōunián de jìlùpiàn。
C:zhège zhǔyi hǎo,kěyǐ jiāshēn duì liǎng guó lìshǐ hé wénhuà de liǎojiě。

Vietnamese

A: Năm nay đánh dấu kỷ niệm 60 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Trung Quốc và Pháp. Chúng ta hãy cùng ăn mừng nào!
B: Tuyệt vời! 60 năm, một năm thực sự đáng nhớ! Chúng ta sẽ ăn mừng như thế nào?
C: Chúng ta có thể tổ chức một sự kiện giao lưu văn hoá để trưng bày những nét đặc sắc văn hoá của cả hai quốc gia.
B: Ý kiến hay đấy! Chúng ta có thể mời bạn bè người Pháp tham gia.
A: Đúng vậy, và chúng ta cũng có thể chuẩn bị một số món quà kỷ niệm, chẳng hạn như đồ lưu niệm có logo kỷ niệm 60 năm.
B: Tuyệt quá, chúng ta cũng có thể cùng nhau xem bộ phim tài liệu kỷ niệm 60 năm thiết lập quan hệ ngoại giao.
C: Ý kiến hay, điều này có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử và văn hoá của cả hai quốc gia.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:今年是中法建交60周年,我们来庆祝一下吧!
B:好啊!60年,真是值得纪念的一年!我们用什么方式庆祝呢?
C:我们可以举办一个文化交流活动,展示两国的文化特色。
B:这个主意不错!我们可以邀请法国朋友一起参加。
A:是的,还可以准备一些具有纪念意义的礼物,比如印有60周年标志的纪念品。
B:太棒了,我们还可以一起观看庆祝建交60周年的纪录片。
C:这个主意好,可以加深对两国历史和文化的了解。

Vietnamese

A: Năm nay đánh dấu kỷ niệm 60 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Trung Quốc và Pháp. Chúng ta hãy cùng ăn mừng nào!
B: Tuyệt vời! 60 năm, một năm thực sự đáng nhớ! Chúng ta sẽ ăn mừng như thế nào?
C: Chúng ta có thể tổ chức một sự kiện giao lưu văn hoá để trưng bày những nét đặc sắc văn hoá của cả hai quốc gia.
B: Ý kiến hay đấy! Chúng ta có thể mời bạn bè người Pháp tham gia.
A: Đúng vậy, và chúng ta cũng có thể chuẩn bị một số món quà kỷ niệm, chẳng hạn như đồ lưu niệm có logo kỷ niệm 60 năm.
B: Tuyệt quá, chúng ta cũng có thể cùng nhau xem bộ phim tài liệu kỷ niệm 60 năm thiết lập quan hệ ngoại giao.
C: Ý kiến hay, điều này có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử và văn hoá của cả hai quốc gia.

Các cụm từ thông dụng

纪念建交60周年

jìniàn jiànjiāo liùshí zhōunián

kỷ niệm 60 năm thiết lập quan hệ ngoại giao

Nền văn hóa

中文

中国在纪念重要的历史事件或周年庆典时,常常会举办各种庆祝活动,例如文化交流、展览、研讨会等,以表达纪念和庆祝的心情。

拼音

zhōngguó zài jìniàn zhòngyào de lìshǐ shìjiàn huò zhōunián qìngdiǎn shí,chángcháng huì jǔbàn gè zhǒng qìngzhù huódòng,lìrú wénhuà jiāoliú,zhǎnlǎn,yántǎohuì děng,yǐ biǎodá jìniàn hé qìngzhù de xīnqíng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, các sự kiện lịch sử quan trọng hoặc lễ kỷ niệm thường được kỷ niệm bằng nhiều hoạt động ăn mừng, chẳng hạn như giao lưu văn hoá, triển lãm và hội thảo, để thể hiện không khí tưởng nhớ và ăn mừng.

Ở Việt Nam, cách kỷ niệm ngày lễ thường khác nhau tuỳ thuộc vào văn hoá và gia đình, từ những bữa tiệc gia đình lớn đến những khoảnh khắc suy ngẫm cá nhân riêng tư.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这标志着两国友谊跨越了一个新的里程碑。

这不仅是两国关系的重大进展,更是世界和平的象征。

拼音

zhè biaozhìzhe liǎng guó yǒuyì kuàyuè le yīgè xīn de lǐchéngbēi。

zhè bù jǐn shì liǎng guó guānxì de zhòngdà jìnzhǎn,gèng shì shìjiè hépíng de xiàngzhēng。

Vietnamese

Điều này đánh dấu một cột mốc mới trong tình hữu nghị giữa hai nước.

Điều này không chỉ là một bước tiến quan trọng trong quan hệ song phương, mà còn là biểu tượng của hòa bình thế giới.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有负面含义的词汇或表达,例如战争、冲突等。在正式场合,应使用更正式、庄重的语言。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn hànyì de cíhuì huò biǎodá,lìrú zhànzhēng,chōngtū děng。zài zhèngshì chǎnghé,yīng shǐyòng gèng zhèngshì,zhuāngzhòng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ hoặc cách diễn đạt mang nghĩa tiêu cực, ví dụ như chiến tranh, xung đột, v.v. Trong các dịp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự hơn.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的表达方式。正式场合应使用正式的语言,非正式场合可以使用比较轻松的语言。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng zhèngshì de yǔyán,fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ shǐyòng bǐjiào qīngsōng de yǔyán。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng. Trong những dịp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng, còn trong những dịp thân mật, có thể sử dụng ngôn ngữ thoải mái hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的表达方式,例如:正式的书面表达、口语交流等。

可以尝试用不同类型的句子来表达同一个意思,例如:简单句、复合句等。

注意词汇的选择,选择准确、贴切的词汇来表达。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de biǎodá fāngshì,lìrú:zhèngshì de shūmiàn biǎodá,kǒuyǔ jiāoliú děng。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng lèixíng de jùzi lái biǎodá tóng yīgè yìsi,lìrú:jiǎndānjù,fùhé jù děng。

zhùyì cíhuì de xuǎnzé,xuǎnzé zhǔnquè,tiēqiè de cíhuì lái biǎodá。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt trong những hoàn cảnh khác nhau, ví dụ: văn viết trang trọng, giao tiếp bằng lời nói, v.v.

Có thể thử dùng các loại câu khác nhau để diễn đạt cùng một ý, ví dụ: câu đơn, câu ghép, v.v.

Hãy chú ý đến việc lựa chọn từ ngữ, chọn những từ ngữ chính xác và phù hợp để diễn đạt.