点数零钱 Điểm và tiền thừa Diǎn shù líng qián

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,请问这件衣服多少钱?
售货员:您好,这件衣服原价100元,现在打八折,只需要80元。
顾客:好的,我用手机支付,请问可以吗?
售货员:可以的,请您扫一下这个二维码。
顾客:好的,支付成功了,谢谢!
售货员:不客气,欢迎下次光临!

拼音

Gùkè: Hǎo, qǐngwèn zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Shòuhùoyuán: Hǎo, zhè jiàn yīfu yuánjià yībǎi yuán, xiànzài dǎ bāzhé, zhǐ xūyào bāshí yuán.
Gùkè: Hǎo de, wǒ yòng shǒujī zhīfù, qǐngwèn kěyǐ ma?
Shòuhùoyuán: Kěyǐ de, qǐng nín sǎo yīxià zhège è'ěrmǎ.
Gùkè: Hǎo de, zhīfù chénggōng le, xièxie!
Shòuhùoyuán: Bù kèqì, huānyíng xià cì guānglín!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, bộ quần áo này giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Xin chào, bộ quần áo này giá gốc 100 nhân dân tệ, hiện nay giảm giá 20%, chỉ còn 80 nhân dân tệ.
Khách hàng: Được rồi, tôi có thể thanh toán bằng điện thoại được không?
Nhân viên bán hàng: Được, vui lòng quét mã QR này.
Khách hàng: Được rồi, thanh toán thành công, cảm ơn!
Nhân viên bán hàng: Không có gì, mời ghé lại!

Các cụm từ thông dụng

多少钱?

Duōshao qián?

Giá bao nhiêu?

打折

Dǎ zhé

Giảm giá

手机支付

Shǒujī zhīfù

Thanh toán bằng điện thoại

Nền văn hóa

中文

在中国,讨价还价是一种常见的购物方式,尤其是在菜市场、小商店等场所。但在大型商场或品牌专卖店,讨价还价的情况比较少见。

移动支付在中国非常普及,几乎所有商家都支持支付宝和微信支付。

现金支付仍然存在,但在日常生活中,移动支付更为便捷和常用。

拼音

Zài zhōngguó, tǎojiàjià shì yī zhǒng chángjiàn de gòuwù fāngshì, yóuqí shì zài cài shìchǎng, xiǎo shāngdiàn děng chǎngsuǒ. Dàn zài dàxíng shāngchǎng huò pínpái zhuānmài diàn, tǎojiàjià de qíngkuàng bǐjiào shǎojiàn。

Yídòng zhīfù zài zhōngguó fēicháng pǔjí, jīhū suǒyǒu shāngjiā dōu zhīchí zhīfùbǎo hé wēixìn zhīfù。

Xiànjīn zhīfù réngrán cúnzài, dàn zài rìcháng shēnghuó zhōng, yídòng zhīfù gèngwéi biànjié hé chángyòng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là một hình thức mua sắm phổ biến, đặc biệt là ở các chợ và cửa hàng nhỏ. Tuy nhiên, ở các trung tâm mua sắm lớn hoặc cửa hàng thương hiệu, việc mặc cả ít phổ biến hơn.

Thanh toán di động rất phổ biến ở Trung Quốc, hầu hết các nhà bán lẻ đều hỗ trợ Alipay và WeChat Pay.

Thanh toán bằng tiền mặt vẫn tồn tại, nhưng trong cuộc sống hàng ngày, thanh toán di động thuận tiện hơn và được sử dụng phổ biến hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您还需要其他的服务吗?

这是您的找零,请您清点一下。

感谢您的惠顾!

拼音

Qǐngwèn nín hái xūyào qítā de fúwù ma?

Zhè shì nín de zhǎolíng, qǐng nín qīngdiǎn yīxià。

Gǎnxiè nín de huìgù!

Vietnamese

Bạn cần dịch vụ khác không?

Đây là tiền thừa của bạn, vui lòng kiểm tra.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm!

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声数钱,以免引起不必要的注意或尴尬。

拼音

Bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng shù qián, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de zhùyì huò gānggà.

Vietnamese

Không nên đếm tiền to tiếng ở nơi công cộng để tránh gây sự chú ý không cần thiết hoặc sự lúng túng.

Các điểm chính

中文

在使用点数零钱场景时,需要注意数字的准确性,以及货币单位的使用。此外,还需要根据不同的场合和对象,选择合适的语言和表达方式。

拼音

Zài shǐyòng diǎn shù líng qián chǎngjǐng shí, xūyào zhùyì shùzì de zhǔnquèxìng, yǐjí huòbì dānwèi de shǐyòng. Cǐwài, hái xūyào gēnjù bùtóng de chǎnghé hé duìxiàng, xuǎnzé héshì de yǔyán hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Khi sử dụng kịch bản điểm và tiền thừa, cần lưu ý độ chính xác của các con số và việc sử dụng đơn vị tiền tệ. Ngoài ra, cần chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp tùy thuộc vào các hoàn cảnh và đối tượng khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多练习一些关于点数零钱的对话,熟悉各种表达方式。

可以找一些朋友或家人一起练习,模拟真实的购物场景。

可以尝试使用不同的支付方式,例如现金、支付宝、微信支付等。

拼音

Duō liànxí yīxiē guānyú diǎn shù líng qián de duìhuà, shúxī gè zhǒng biǎodá fāngshì。

Kěyǐ zhǎo yīxiē péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng。

Kěyǐ chángshì shǐyòng bùtóng de zhīfù fāngshì, lìrú xiànjīn, zhīfùbǎo, wēixìn zhīfù děng。

Vietnamese

Thực hành một số đoạn hội thoại về điểm và tiền thừa để làm quen với các cách diễn đạt khác nhau.

Có thể tìm một số bạn bè hoặc người thân để cùng thực hành, mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế.

Có thể thử sử dụng các phương thức thanh toán khác nhau, ví dụ như tiền mặt, Alipay, WeChat Pay, v.v…