表达纪念日 Thể hiện các ngày kỷ niệm biǎodá jìniànrì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我们结婚一周年纪念日快到了,你想怎么庆祝?
B:一周年啊,真快!我们可以去吃顿好的,再去看看电影。
A:好主意!你想去吃哪家餐厅?
B:我想去那家新开的西餐厅,听说环境很好,菜也好吃。
A:好的,那就这家吧!我们再订个电影票。
B:嗯,你负责订餐厅,我负责订电影票,怎么样?
A:没问题!

拼音

A:wǒmen jiéhūn yī zhōunián jìniànrì kuài yào dào le,nǐ xiǎng zěnme qùngzhù?
B:yī zhōunián a,zhēn kuài!wǒmen kěyǐ qù chī dùn hǎo de,zài qù kàn kàn diànyǐng。
A:hǎo zhǔyì!nǐ xiǎng qù chī nǎ jiā cāntīng?
B:wǒ xiǎng qù nà jiā xīn kāi de xī cāntīng,tīngshuō huánjìng hěn hǎo,cài yě hǎochī。
A:hǎo de,nà jiù zhè jiā ba!wǒmen zài dìng gè diànyǐng piào。
B:én,nǐ fùzé dìng cāntīng,wǒ fùzé dìng diànyǐng piào,zěnmeyàng?
A:méi wèntí!

Vietnamese

A: Kỷ niệm ngày cưới một năm của chúng ta sắp đến rồi, anh muốn tổ chức như thế nào?
B: Một năm rồi đấy, thời gian trôi nhanh thật! Chúng ta có thể đi ăn một bữa ngon, rồi đi xem phim.
A: Ý kiến hay đấy! Anh muốn đi ăn ở nhà hàng nào?
B: Em muốn đi nhà hàng Ý mới mở đó, nghe nói không gian đẹp và món ăn ngon.
A: Được rồi, nhà hàng đó nhé! Chúng ta đặt vé xem phim nữa.
B: Ừ, anh đặt nhà hàng, em đặt vé xem phim nhé. Được không?
A: Không sao cả!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我们结婚一周年纪念日快到了,你想怎么庆祝?
B:一周年啊,真快!我们可以去吃顿好的,再去看看电影。
A:好主意!你想去吃哪家餐厅?
B:我想去那家新开的西餐厅,听说环境很好,菜也好吃。
A:好的,那就这家吧!我们再订个电影票。
B:嗯,你负责订餐厅,我负责订电影票,怎么样?
A:没问题!

Vietnamese

A: Kỷ niệm ngày cưới một năm của chúng ta sắp đến rồi, anh muốn tổ chức như thế nào?
B: Một năm rồi đấy, thời gian trôi nhanh thật! Chúng ta có thể đi ăn một bữa ngon, rồi đi xem phim.
A: Ý kiến hay đấy! Anh muốn đi ăn ở nhà hàng nào?
B: Em muốn đi nhà hàng Ý mới mở đó, nghe nói không gian đẹp và món ăn ngon.
A: Được rồi, nhà hàng đó nhé! Chúng ta đặt vé xem phim nữa.
B: Ừ, anh đặt nhà hàng, em đặt vé xem phim nhé. Được không?
A: Không sao cả!

Các cụm từ thông dụng

一周年纪念日

yī zhōunián jìniànrì

Kỷ niệm ngày cưới một năm

Nền văn hóa

中文

中国人通常会选择一些有意义的方式来庆祝纪念日,例如:吃一顿浪漫的晚餐、看一场电影、旅行等等。正式场合下,语言表达会比较正式,非正式场合下,语言表达会比较随意。

拼音

zhōngguórén tōngcháng huì xuǎnzé yīxiē yǒuyìyì de fāngshì lái qìngzhù jìniànrì,lìrú:chī yīdùn làngmàn de wǎncān、kàn yī chǎng diànyǐng、lǚxíng děngděng。zhèngshì chǎnghé xià,yǔyán biǎodá huì bǐjiào zhèngshì,fēi zhèngshì chǎnghé xià,yǔyán biǎodá huì bǐjiào suíyì。

Vietnamese

Người Việt Nam thường tổ chức kỷ niệm ngày cưới theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào truyền thống và sở thích của từng gia đình. Có thể là bữa tối lãng mạn, đi du lịch hoặc tặng quà.

Ngôn ngữ sử dụng sẽ tùy thuộc vào hoàn cảnh và mối quan hệ giữa những người trò chuyện. Trong những hoàn cảnh trang trọng, ngôn ngữ sẽ trang trọng hơn; ngược lại, trong những hoàn cảnh thân mật, ngôn ngữ sẽ thân mật hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们度过了美好的五年,这段旅程充满了欢声笑语,也曾经历风雨。感谢有你,未来我们一起继续书写属于我们的故事。

今天是我们的纪念日,我希望能用余生来爱你,感谢你一直以来的陪伴。

拼音

wǒmen dùguò le měihǎo de wǔ nián,zhè duàn lǚchéng chōngmǎn le huānshēng xiàoyǔ,yě céng jīnglì fēngyǔ。gǎnxiè yǒu nǐ,wèilái wǒmen yīqǐ jìxù shūxiě shǔyú wǒmen de gùshì。

jīntiān shì wǒmen de jìniànrì,wǒ xīwàng néng yòng yúshēng lái ài nǐ,gǎnxiè nǐ yīzhí yǐlái de péibàn。

Vietnamese

Chúng ta đã cùng nhau trải qua năm năm tuyệt vời, hành trình này đầy ắp tiếng cười và niềm vui, nhưng cũng không thiếu những thử thách. Cảm ơn vì đã luôn ở bên cạnh, tương lai chúng mình sẽ cùng nhau tiếp tục viết nên câu chuyện của chúng ta.

Hôm nay là ngày kỷ niệm của chúng ta, và anh hy vọng sẽ yêu em suốt cuộc đời mình, cảm ơn em vì đã luôn ở bên anh.

Các bản sao văn hóa

中文

在一些特殊的纪念日,例如清明节等,避免谈论一些不吉利的话题。

拼音

zài yīxiē tèshū de jìniànrì,lìrú qīngmíngjié děng,bìmiǎn tánlùn yīxiē bùjílì de huàtí。

Vietnamese

Vào một số ngày kỷ niệm đặc biệt, ví dụ như ngày giỗ, nên tránh bàn luận về những chủ đề không may mắn.

Các điểm chính

中文

根据纪念日的性质和对象选择合适的表达方式,注意场合和关系,避免使用过于正式或过于随便的语言。

拼音

gēnjù jìniànrì de xìngzhì hé duìxiàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì,zhùyì chǎnghé hé guānxi,bìmiǎn shǐyòng guòyú zhèngshì huò guòyú suíbiàn de yǔyán。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với tính chất và đối tượng của ngày kỷ niệm, chú ý đến hoàn cảnh và mối quan hệ, tránh sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng hoặc quá suồng sã.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的表达方式,例如:用不同的词语来表达对纪念日的感受。

尝试用不同的语调来表达,体会不同的情感。

与朋友或家人一起练习对话,模拟真实的场景。

拼音

duō liànxí bùtóng de biǎodá fāngshì,lìrú:yòng bùtóng de cíyǔ lái biǎodá duì jìniànrì de gǎnshòu。

chángshì yòng bùtóng de yǔdiào lái biǎodá,tǐhuì bùtóng de qínggǎn。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà,mòní zhēnshí de chǎngjǐng。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ: sử dụng các từ ngữ khác nhau để thể hiện cảm xúc của bạn về ngày kỷ niệm.

Hãy thử sử dụng các giọng điệu khác nhau để diễn tả những cung bậc cảm xúc khác nhau.

Hãy luyện tập hội thoại cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống thực tế.