点菜数量 Số lượng món ăn gọi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:请问几位?
顾客:我们四位。
服务员:好的,四位,请问需要点些什么?
顾客:我们想点两个凉菜,三个热菜,一个汤。
服务员:好的,请问您需要哪些具体的菜品?
顾客: 麻婆豆腐,宫保鸡丁,鱼香肉丝,凉拌黄瓜,拍黄瓜,西红柿鸡蛋汤。
服务员:好的,一共是两个凉菜,三个热菜,一个汤。请稍等。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Mấy người ạ?
Khách: Bốn người ạ.
Phục vụ: Vâng, bốn người. Quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách: Hai món khai vị lạnh, ba món chính nóng, và một tô súp ạ.
Phục vụ: Vâng, quý khách muốn gọi những món nào cụ thể ạ?
Khách: Đậu phụ Mapo, gà Kung Pao, thịt ba chỉ thơm kiểu cá, gỏi dưa chuột lạnh, dưa chuột dập, súp cà chua trứng ạ.
Phục vụ: Vâng, tổng cộng là hai món khai vị lạnh, ba món chính nóng, và một tô súp. Xin vui lòng chờ một chút ạ.
Các cụm từ thông dụng
我们一共需要点几个菜?
Tổng cộng chúng ta cần gọi bao nhiêu món?
再来几个菜吧
undefined
我们点三个菜就够了
undefined
Nền văn hóa
中文
在中国点菜,通常会根据人数和菜品的种类来决定数量。一般来说,每人一个主菜,再加一些凉菜和汤就足够了。在正式场合,通常会点一些比较正式的菜品,而在非正式场合,可以根据自己的喜好随意选择。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, số lượng món ăn được gọi thường được xác định bởi số người và loại món ăn. Nhìn chung, một món chính cho mỗi người, cộng với một số món khai vị lạnh và súp là đủ. Trong các dịp trang trọng, thường gọi những món ăn trang trọng hơn, trong khi các dịp không trang trọng, món ăn có thể được chọn theo sở thích cá nhân.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们想尝尝你们店里的特色菜,请问您能推荐几道吗?
考虑到我们的用餐时间,建议我们点几道菜比较合适?
这道菜分量如何?够我们几个人吃吗?
拼音
Vietnamese
Chúng tôi muốn thử những món ăn đặc sản của nhà hàng, anh/chị có thể gợi ý một vài món được không ạ?
Xét về thời gian dùng bữa của chúng tôi, anh/chị có thể gợi ý chúng tôi nên gọi bao nhiêu món là hợp lý không ạ?
Phần ăn của món này như thế nào ạ? Có đủ cho tất cả chúng tôi không ạ?
Anh/chị có thể giúp chúng tôi chọn món ăn được không ạ? Chúng tôi không chắc nên gọi bao nhiêu món.
Chúng tôi muốn gọi nhiều món ăn khác nhau, anh/chị có gợi ý nào để chúng tôi có một sự lựa chọn cân bằng không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
点菜时不要太过于随意,要考虑用餐人数和场合。避免点一些不适合在公共场合食用的菜品。
拼音
diancai shibuyao tai guoyu suiyi,yaokaolǜ yucan renshu he changhe。bimian dian yixie bushihe zai gonggong changhe shiyong de cai pin。
Vietnamese
Đừng quá thoải mái khi gọi món, hãy cân nhắc số lượng người ăn và hoàn cảnh. Tránh gọi những món không phù hợp để dùng trong nơi công cộng.Các điểm chính
中文
点菜数量要根据人数、菜品种类和用餐场合来决定。正式场合点菜数量应相对较多,非正式场合可以根据个人喜好来决定。
拼音
Vietnamese
Số lượng món ăn cần gọi phụ thuộc vào số lượng người, loại món ăn và hoàn cảnh dùng bữa. Trong các dịp trang trọng, nên gọi nhiều món hơn, còn trong các dịp không trang trọng, có thể tùy theo sở thích cá nhân.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的点菜对话,例如朋友聚餐、商务宴请等。
尝试用不同的表达方式来描述菜品的数量和种类。
注意倾听服务员的建议,并根据实际情况调整点菜数量。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại gọi món trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như bữa ăn cùng bạn bè, tiệc chiêu đãi doanh nghiệp, v.v...
Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để mô tả số lượng và các loại món ăn.
Hãy chú ý lắng nghe lời khuyên của nhân viên phục vụ và điều chỉnh số lượng món ăn gọi tùy thuộc vào tình hình thực tế.