说取餐号码 Nói số lấy món ăn shuō qǔ cān hàomǎ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,您的号码是37号。
顾客:谢谢。
服务员:请稍等,菜马上就好。
顾客:好的,谢谢。
服务员:37号,您的菜好了!

拼音

fuwuyuan: nín hǎo, nín de hàomǎ shì 37 hào.
Gèkè: xièxie.
fuwuyuan: qǐng shāoděng, cài mǎshàng jiù hǎo.
Gèkè: hǎode, xièxie.
fuwuyuan: 37 hào, nín de cài hǎo le!

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, số của quý khách là 37.
Khách hàng: Cảm ơn.
Phục vụ: Vui lòng chờ chút, món ăn sẽ xong ngay.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn.
Phục vụ: Số 37, món ăn của quý khách đã xong!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:请问我的菜好了吗?我的号码是15号。
服务员:请稍等,我帮您查一下。……15号,您的菜好了,请拿好。
顾客:谢谢!
服务员:不客气。
顾客:不好意思,请问15号的菜是哪一份?

拼音

gèkè: qǐngwèn wǒ de cài hǎo le ma? wǒ de hàomǎ shì 15 hào.
fuwuyuan: qǐng shāoděng, wǒ bāng nín chá yīxià.……15 hào, nín de cài hǎo le, qǐng ná hǎo.
Gèkè: xièxie!
fuwuyuan: bù kèqì.
Gèkè: bù hǎoyìsi, qǐngwèn 15 hào de cài shì nǎ yī fèn?

Vietnamese

Khách hàng: Xin lỗi, món ăn của tôi đã xong chưa? Số của tôi là 15.
Phục vụ: Vui lòng chờ chút, tôi kiểm tra xem… Số 15, món ăn của quý khách đã xong, mời quý khách lấy.
Khách hàng: Cảm ơn!
Phục vụ: Không có gì.
Khách hàng: Xin lỗi, món số 15 là món nào?

Các cụm từ thông dụng

取餐号码

qǔ cān hàomǎ

Số lấy món ăn

Nền văn hóa

中文

在中国,许多餐厅特别是快餐店和自助餐店都采用取餐号码的系统。顾客点餐后,会获得一个号码牌,等候叫号取餐。这是一种高效的排队和取餐方式,避免了拥挤和混乱。

拼音

zài zhōngguó, xǔduō cāntīng tèbié shì kuàicāndiàn hé zìzhùcāndiàn dōu cǎiyòng qǔcānhàomǎ de xìtǒng. Gèkè diǎncān hòu, huì huòdé yīgè hàomǎ pái, děnghòu jiào hào qǔcān. Zhè shì yī zhǒng gāo xiào de páiduì hé qǔcān fāngshì, bìmiǎn le yōngjǐ hé hùnluàn.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, nhiều nhà hàng, đặc biệt là các nhà hàng thức ăn nhanh và nhà hàng buffet, sử dụng hệ thống gọi số lấy món. Khách hàng sẽ nhận được một số thứ tự sau khi đặt món và chờ đến lượt mình để lấy món ăn. Đây là cách hiệu quả để quản lý hàng đợi và tránh tình trạng chen chúc, lộn xộn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问我的12号菜什么时候能好?

我的号码是88号,请问还要等多久?

不好意思,我找不到我的号码牌了,怎么办?

拼音

qǐngwèn wǒ de 12 hào cài shénme shíhòu néng hǎo?

wǒ de hàomǎ shì 88 hào, qǐngwèn hái yào děng duō jiǔ?

bù hǎoyìsi, wǒ zhǎo bù dào wǒ de hàomǎ pái le, zěnme bàn?

Vietnamese

Cho tôi hỏi, món ăn số 12 của tôi khi nào sẽ xong?

Số của tôi là 88, còn phải đợi bao lâu nữa?

Chào bạn, tôi không tìm thấy thẻ số của mình, phải làm sao đây?

Các bản sao văn hóa

中文

大声喧哗,插队,随意更改号码。

拼音

dàshēng xuānhuá, chā duì, suíyì gēnggǎi hàomǎ.

Vietnamese

Hét lớn, chen ngang hàng, thay đổi số tự ý.

Các điểm chính

中文

在快餐店、自助餐厅等场景中,需要清楚地说出自己的号码,以便服务员能快速找到你的餐点。

拼音

zài kuàicāndiàn, zìzhù cāntīng děng chǎngjǐng zhōng, xūyào qīngchǔ de shuō chū zìjǐ de hàomǎ, yǐbiàn fúwùyuán néng kuàisù zhǎodào nǐ de cāndiǎn.

Vietnamese

Tại các nhà hàng thức ăn nhanh, quán cà phê,… bạn cần nói rõ số thứ tự của mình để nhân viên phục vụ có thể tìm được món ăn của bạn nhanh chóng.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友模拟点餐和取餐的场景,练习说取餐号码。

可以录音练习,并反复听,纠正发音。

可以找一些中文餐厅点餐,实际练习取餐。

拼音

kěyǐ hé péngyou mòmǐ diǎncān hé qǔcān de chǎngjǐng, liànxí shuō qǔcānhàomǎ.

kěyǐ lùyīn liànxí, bìng fǎnfù tīng, jiūzhèng fāyīn.

kěyǐ zhǎo yīsōng zhōngwén cāntīng diǎncān, shíjì liànxí qǔcān.

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng cảnh đặt món và lấy món với bạn bè để luyện nói số lấy món.

Bạn có thể thu âm lại bài luyện tập và nghe đi nghe lại nhiều lần để sửa lỗi phát âm.

Bạn có thể đến một nhà hàng Trung Quốc để đặt món và thực hành lấy món trong thực tế.