说车牌号 Nói về biển số xe Shuō chē pái hào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:你好,请问你的车牌号是多少?
小李:我的车牌号是京A 88888。
老王:哇,这个车牌号真不错!
小李:谢谢!
老王:请问这个车牌号有什么特别的意义吗?
小李:没有特别的意义,只是当时运气比较好,摇到这个号码的。

拼音

Lao Wang: Nin hao, qing wen ni de che pai hao shi duoshao?
Xiao Li: Wo de che pai hao shi Jing A 88888.
Lao Wang: Wa, zhe ge che pai hao zhen bu cuo!
Xiao Li: Xie xie!
Lao Wang: Qing wen zhe ge che pai hao you shen me te bie de yi yi ma?
Xiao Li: Mei you te bie de yi yi, zhishi dang shi yun qi bi jiao hao, yao dao zhe ge hao ma de.

Vietnamese

Ông Vương: Xin chào, ông có thể cho tôi biết biển số xe của ông được không?
Ông Lý: Biển số xe của tôi là Jing A 88888.
Ông Vương: Ôi, biển số xe đẹp quá!
Ông Lý: Cảm ơn ông!
Ông Vương: Biển số xe này có ý nghĩa đặc biệt gì không?
Ông Lý: Không có ý nghĩa đặc biệt gì cả, chỉ là lúc đó tôi may mắn hơn thôi.

Các cụm từ thông dụng

车牌号

Chē pái hào

Biển số xe

京A 88888

Jīng A 88888

Jing A 88888

这个车牌号真不错

Zhège chē pái hào zhēn bù cuò

Biển số xe đẹp quá

Nền văn hóa

中文

在中国,车牌号通常由汉语拼音字母和阿拉伯数字组成,例如:京A 88888。其中,京代表北京。车牌号的数字组合也有一定的含义,例如,8代表发财。一些特殊的车牌号,如连号、豹子号等,价格很高。

拼音

zai Zhongguo,che pai hao tong chang you Hanyu pinyin zimu he Alabo shuzi zu cheng,li ru:Jing A 88888。qi zhong,Jing daibiao Beijing。che pai hao de shuzi zuhe ye you yiding de yi yi,li ru,8 daibiao facai。yixie te shu de che pai hao,ru lian hao,baozi hao deng,jiage hen gao。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, biển số xe thường bao gồm các chữ cái tiếng Trung Quốc phiên âm Hán-Việt và các chữ số Ả Rập, ví dụ: Jing A 88888. Trong đó, Jing đại diện cho Bắc Kinh. Các tổ hợp số trên biển số xe cũng mang ý nghĩa nhất định, ví dụ, số 8 đại diện cho sự giàu có. Một số biển số xe đặc biệt, chẳng hạn như các biển số liên tiếp hoặc biển số "báo" (ba số giống nhau), có giá rất cao。

Các biểu hiện nâng cao

中文

这辆车的车牌号很吉利。

这个车牌号寓意着美好的未来。

这个车牌号一看就价值不菲。

拼音

zhè liàng chē de chē pái hào hěn jí lì

zhège chē pái hào yùyì zhe měihǎo de wèilái

zhège chē pái hào yī kàn jiù jiàzhí bù fēi

Vietnamese

Biển số xe này rất may mắn.

Biển số xe này tượng trưng cho một tương lai tươi sáng.

Biển số xe này rõ ràng là rất có giá trị.

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意询问他人的车牌号,除非是出于必要的场合,例如需要帮助他人寻找车辆。

拼音

Bùyào suíyì xúnwèn tārén de chē pái hào, chúfēi shì chū yú bìyào de chǎnghé, lì rú xūyào bāngzhù tārén xúnzhǎo chēliàng。

Vietnamese

Đừng tùy tiện hỏi biển số xe của người khác, trừ khi cần thiết, ví dụ như giúp đỡ người khác tìm kiếm phương tiện của họ.

Các điểm chính

中文

说车牌号时,要清晰地报出字母和数字,避免出现错误。注意场合,不要在不合适的场合询问他人的车牌号。

拼音

Shuō chē pái hào shí, yào qīngxī de bàochū zìmǔ hé shùzì, bìmiǎn chūxiàn cuòwù。zhùyì chǎnghé, bùyào zài bù héshì de chǎnghé xúnwèn tārén de chē pái hào。

Vietnamese

Khi nói biển số xe, cần nói rõ ràng các chữ cái và chữ số, tránh gây ra lỗi. Cần chú ý đến hoàn cảnh, không được hỏi biển số xe của người khác trong những hoàn cảnh không phù hợp.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习说车牌号,互相提问和回答。

可以利用图片或视频中的车牌号进行练习。

可以尝试用不同的语气和语调来说车牌号,例如,正式和非正式场合。

拼音

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí shuō chē pái hào, hùxiāng tíwèn hé huídá

kěyǐ lìyòng túpiàn huò shìpín zhōng de chē pái hào jìnxíng liànxí

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào lái shuō chē pái hào, lìrú, zhèngshì hé fēizhèngshì chǎnghé

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập nói biển số xe với bạn bè, cùng nhau đặt câu hỏi và trả lời.

Bạn có thể sử dụng hình ảnh hoặc video về biển số xe để luyện tập.

Bạn có thể thử nói biển số xe với giọng điệu và ngữ điệu khác nhau, ví dụ như trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.