说课时数 Thời lượng Giảng dạy
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老师:这节课我们学习了多少个汉字?
学生A:我们学习了二十个汉字。
老师:很好!那我们这周一共学习了多少个汉字呢?
学生B:我们这周一共学习了八十个汉字。
老师:真棒!你们学习都很认真。
拼音
Vietnamese
Cô giáo: Chúng ta đã học được bao nhiêu chữ Hán trong bài học này?
Học sinh A: Chúng ta đã học được hai mươi chữ Hán.
Cô giáo: Rất tốt! Vậy tổng cộng chúng ta đã học được bao nhiêu chữ Hán trong tuần này?
Học sinh B: Chúng ta đã học được tám mươi chữ Hán trong tuần này.
Cô giáo: Tuyệt vời! Các em đều rất chăm chỉ.
Các cụm từ thông dụng
说课时数
Số tiết học
Nền văn hóa
中文
在中国,说课时数通常指教师在一节课或一个单元内讲授知识的时间。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, số tiết học thường đề cập đến thời gian giáo viên dành cho việc giảng dạy một môn học trong một buổi học hoặc một chương trình. Đây là một chủ đề phổ biến trong đào tạo giáo viên và thảo luận về chương trình giảng dạy
Các biểu hiện nâng cao
中文
本节课的教学时长约为四十五分钟。
本单元的总授课时数为十个课时。
根据教学进度,我们将调整每节课的时数。
拼音
Vietnamese
Thời gian giảng dạy cho bài học này khoảng bốn mươi lăm phút.
Tổng số giờ giảng dạy cho đơn vị này là mười tiết học.
Tùy theo tiến độ giảng dạy, chúng tôi sẽ điều chỉnh số giờ mỗi bài học
Các bản sao văn hóa
中文
无特殊禁忌
拼音
wú tèshū jìnjì
Vietnamese
Không có điều cấm kỵ đặc biệtCác điểm chính
中文
在教育场景中,准确表达说课时数非常重要,这关系到教学计划和学生学习时间的安排。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh giáo dục, việc diễn đạt chính xác số tiết học rất quan trọng, điều này liên quan đến kế hoạch giảng dạy và việc sắp xếp thời gian học tập của học sinh.Các mẹo để học
中文
多进行口语练习,熟悉不同时数的表达方式。
可以与朋友或家人模拟教学场景,练习说课时数的表达。
可以尝试用不同的方式表达同一个时数,例如,一小时也可以说成六十分钟。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập nói để làm quen với các cách diễn đạt khác nhau về thời gian.
Bạn có thể mô phỏng các tình huống giảng dạy với bạn bè hoặc người thân để luyện tập diễn đạt thời lượng giảng dạy.
Hãy thử các cách khác nhau để diễn đạt cùng một thời lượng, ví dụ, một giờ cũng có thể nói là sáu mươi phút