Skip to content
学中文

Dialogue

说课时数

Thời lượng Giảng dạy

shuō kè shí shù

Dialogue 1

  1. 老师

    这节课我们学习了多少个汉字?

    zhè jié kè wǒmen xuéxí le duōshao ge hànzì?

    Chúng ta đã học được bao nhiêu chữ Hán trong bài học này?

  2. 学生A

    我们学习了二十个汉字。

    wǒmen xuéxí le èrshí ge hànzì.

    Chúng ta đã học được hai mươi chữ Hán.

  3. 老师

    很好!那我们这周一共学习了多少个汉字呢?

    hěn hǎo! nà wǒmen zhè zhōu yīgòng xuéxí le duōshao ge hànzì ne?

    Rất tốt! Vậy tổng cộng chúng ta đã học được bao nhiêu chữ Hán trong tuần này?

  4. 学生B

    我们这周一共学习了八十个汉字。

    wǒmen zhè zhōu yīgòng xuéxí le bāshí ge hànzì.

    Chúng ta đã học được tám mươi chữ Hán trong tuần này.

  5. 老师

    真棒!你们学习都很认真。

    zhēn bàng! nǐmen xuéxí dōu hěn rènzhēn.

    Tuyệt vời! Các em đều rất chăm chỉ.

Thời lượng Giảng dạy — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen