计算活动时长 Tính thời gian hoạt động Jìsuàn huódòng shícháng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:我们这次的文化交流活动持续了多久?
小明:从早上九点开始,到下午五点结束。
丽丽:那活动一共进行了多久?
小明:让我们来计算一下:从早上九点到下午五点,一共是八个小时。
丽丽:八个小时,时间过得真快!

拼音

Lì lì: Wǒmen zhè cì de wénhuà jiāoliú huódòng chíxù le duō jiǔ?
Xiǎo míng: Cóng zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ, dào xiàwǔ wǔ diǎn jiéshù.
Lì lì: Nà huódòng yīgòng jìnxíng le duō jiǔ?
Xiǎo míng: Ràng wǒmen lái jìsuàn yīxià: Cóng zǎoshang jiǔ diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn, yīgòng shì bā gè xiǎoshí.
Lì lì: Bā gè xiǎoshí, shíjiān guò de zhēn kuài!

Vietnamese

Lily: Hoạt động giao lưu văn hóa của chúng ta kéo dài bao lâu?
Xiao Ming: Bắt đầu lúc chín giờ sáng và kết thúc lúc năm giờ chiều.
Lily: Vậy tổng thời gian hoạt động là bao lâu?
Xiao Ming: Ta cùng tính nhé: Từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều là tám giờ.
Lily: Tám giờ, thời gian trôi nhanh thật!

Các cụm từ thông dụng

活动持续了多久?

Huódòng chíxù le duō jiǔ?

Hoạt động kéo dài bao lâu?

从…到…

Cóng...dào...

Từ…đến…

一共…

Yīgòng...

Tổng cộng…

Nền văn hóa

中文

中国人习惯用“从…到…”来表示时间的范围。

在正式场合,通常会精确计算时间;非正式场合,可以粗略估计。

拼音

Zhōngguó rén xíguàn yòng “cóng…dào…” lái biǎoshì shíjiān de fànwéi.

Zài zhèngshì chǎnghé, tōngcháng huì jīngquè jìsuàn shíjiān; fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ cūluè gūjì.

Vietnamese

Trong tiếng Việt, người ta thường dùng “từ…đến…” để chỉ khoảng thời gian.

Trong những trường hợp trang trọng, thời gian thường được tính toán chính xác; trong những trường hợp không trang trọng, việc ước lượng gần đúng được chấp nhận

Các biểu hiện nâng cao

中文

此次活动历时八小时,自上午九时起至下午五时止。

本次活动的总时长为八个小时。

拼音

Cǐcì huódòng lìshí bā xiǎoshí, zì shàngwǔ jiǔ shí qǐ zhì xiàwǔ wǔ shí zhǐ.

Běn cì huódòng de zǒng shícháng wéi bā gè xiǎoshí.

Vietnamese

Sự kiện kéo dài tám giờ, từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều.

Tổng thời gian của sự kiện là tám giờ

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,例如“一会儿”、“好久”。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, lìrú “yīhuǐr” “hǎojiǔ”.

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ quá đời thường trong những trường hợp trang trọng, ví dụ như “một lát” hoặc “rất lâu”

Các điểm chính

中文

计算活动时长时,要注意起始时间和结束时间的精确性,并根据需要选择合适的单位(小时、分钟等)。

拼音

Jìsuàn huódòng shícháng shí, yào zhùyì qǐshǐ shíjiān hé jiéshù shíjiān de jīngquèxìng, bìng gēnjù xūyào xuǎnzé héshì de dānwèi (xiǎoshí, fēnzhōng děng).

Vietnamese

Khi tính thời gian hoạt động, cần chú ý đến độ chính xác của giờ bắt đầu và giờ kết thúc, và chọn đơn vị phù hợp (giờ, phút, v.v.) tùy theo nhu cầu.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的时间计算,例如会议、课程、旅行等。

可以与朋友或家人一起进行角色扮演,练习对话。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de shíjiān jìsuàn, lìrú huìyì, kèchéng, lǚxíng děng.

Kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ jìnxíng juésè bànyǎn, liànxí duìhuà.

Vietnamese

Hãy luyện tập việc tính toán thời gian trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như cuộc họp, khóa học, chuyến đi, v.v…

Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để luyện tập hội thoại