Skip to content
学中文

Dialogue

说课程编号

Nói số hiệu khóa học

shuō kèchéng biānhào

Dialogue 1

  1. A

    请问,这门中国书法课的课程编号是多少?

    qingwen,zhe men zhongguo shufakec de kechebianhao shi duoshao?

    Xin lỗi, số hiệu khóa học về thư pháp Trung Quốc là bao nhiêu?

  2. B

    您好,这门课的课程编号是CS101。

    nin hao,zhe men ke de kechebianhao shi CS101。

    Chào bạn, số hiệu khóa học là CS101.

  3. A

    谢谢!

    xiexie!

    Cảm ơn!

  4. B

    不客气!请问还有什么需要帮助的吗?

    bukeqi!qingwen hai you shenme xuyao bangzhu de ma?

    Không có gì! Bạn cần thêm sự trợ giúp nào khác không?

  5. A

    没有了,谢谢。

    meiyǒule,xiexie。

    Không cần nữa, cảm ơn.