说课程编号 Nói số hiệu khóa học
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,这门中国书法课的课程编号是多少?
B:您好,这门课的课程编号是CS101。
A:谢谢!
B:不客气!请问还有什么需要帮助的吗?
A:没有了,谢谢。
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, số hiệu khóa học về thư pháp Trung Quốc là bao nhiêu?
B: Chào bạn, số hiệu khóa học là CS101.
A: Cảm ơn!
B: Không có gì! Bạn cần thêm sự trợ giúp nào khác không?
A: Không cần nữa, cảm ơn.
Các cụm từ thông dụng
课程编号
Số hiệu khóa học
Nền văn hóa
中文
在中国,课程编号通常由字母和数字组成,例如CS101,表示计算机科学课程101。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, mã số môn học thường là sự kết hợp giữa chữ cái và số. Chữ cái có thể chỉ ra khoa/bộ môn giảng dạy môn học đó (ví dụ: CS cho Khoa học máy tính).
Các biểu hiện nâng cao
中文
请告知我选修这门课需要满足哪些先修课程要求?
请问这门课的课程大纲在哪里可以找到?
除了CS101,还有哪些相关的课程推荐?
拼音
Vietnamese
Bạn có thể cho mình biết các điều kiện tiên quyết cho khóa học này không?
Tôi có thể tìm thấy chương trình học của khóa học ở đâu?
Ngoài CS101, có khóa học liên quan nào khác mà bạn muốn giới thiệu không?
Các bản sao văn hóa
中文
没有特别的禁忌,但要注意语气的礼貌。
拼音
méiyǒu tèbié de jìnbù,dàn yào zhùyì yǔqì de lǐmào。
Vietnamese
Không có điều cấm kỵ đặc biệt nào, nhưng cần chú ý đến cách nói chuyện lịch sự.Các điểm chính
中文
在大学或培训机构等正式场合使用。注意听清对方的问题,准确回答。
拼音
Vietnamese
Sử dụng trong các bối cảnh chính thức như trường đại học hoặc cơ sở đào tạo. Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu câu hỏi và trả lời chính xác.Các mẹo để học
中文
可以和朋友一起练习,模拟不同的场景。
可以尝试用不同的方式表达,例如用更简洁的语言或更详细的解释。
可以查找相关的课程信息,了解课程编号的构成方式。
拼音
Vietnamese
Thực hành cùng bạn bè, mô phỏng các tình huống khác nhau.
Cố gắng diễn đạt theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng ngôn ngữ cô đọng hơn hoặc giải thích chi tiết hơn.
Tìm kiếm thông tin khóa học liên quan và tìm hiểu cách cấu tạo mã số khóa học.