Skip to content
学中文

Dialogue

数公交站数

Đếm số trạm xe buýt

shǔ gōngjiāo zhàn shù

Dialogue 1

  1. 丽丽

    你好,请问从这里到火车站要坐几站公交车?

    Nǐ hǎo, qǐngwèn cóng zhèlǐ dào huǒchē zhàn yào zuò jǐ zhàn gōngjiāo chē?

    Chào, từ đây đến ga tàu hỏa phải đi bao nhiêu trạm xe buýt?

  2. 小明

    你好,要坐大约十站。

    Nǐ hǎo, yào zuò dàyuē shí zhàn.

    Chào, khoảng mười trạm.

  3. 丽丽

    十站啊,要多久呢?

    Shí zhàn a, yào duō jiǔ ne?

    Mười trạm à, mất bao lâu vậy?

  4. 小明

    大概需要四十分钟左右,取决于交通状况。

    Dàyuē xūyào sìshí fēnzhōng zuǒyòu, qǔjué yú jiāotōng zhuàngkuàng.

    Khoảng bốn mươi phút, tùy thuộc vào tình hình giao thông.

  5. 丽丽

    谢谢!

    Xièxie!

    Cảm ơn!

  6. 小明

    不客气!

    Bù kèqì!

    Không có gì!

Đếm số trạm xe buýt — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen