数公交站数 Đếm số trạm xe buýt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:你好,请问从这里到火车站要坐几站公交车?
小明:你好,要坐大约十站。
丽丽:十站啊,要多久呢?
小明:大概需要四十分钟左右,取决于交通状况。
丽丽:谢谢!
小明:不客气!
拼音
Vietnamese
Lily: Chào, từ đây đến ga tàu hỏa phải đi bao nhiêu trạm xe buýt?
John: Chào, khoảng mười trạm.
Lily: Mười trạm à, mất bao lâu vậy?
John: Khoảng bốn mươi phút, tùy thuộc vào tình hình giao thông.
Lily: Cảm ơn!
John: Không có gì!
Các cụm từ thông dụng
请问到XX地方要坐几站公交车?
Từ đây đến XX phải đi bao nhiêu trạm xe buýt?
大约要坐XX站
Khoảng XX trạm
要多久呢?
Mất bao lâu vậy?
Nền văn hóa
中文
在中国,乘坐公交车是一种常见的出行方式。数公交站数通常是为了估计到达目的地所需的时间。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, đi xe buýt là một phương tiện giao thông công cộng phổ biến. Việc đếm số trạm xe buýt thường được sử dụng để ước tính thời gian cần thiết để đến đích.
Các biểu hiện nâng cao
中文
除了“大约”,“大概”等词语外,还可以使用更精确的表达,例如“准确地说,是十站”,“预计需要四十五分钟左右到达”等。
拼音
Vietnamese
Ngoài các từ như “khoảng” và “tầm”, bạn cũng có thể sử dụng các cách diễn đạt chính xác hơn, ví dụ: “Chính xác là mười trạm”, “Dự kiến mất khoảng bốn mươi lăm phút để đến nơi” v.v…
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧视或不尊重的语言。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dàiyǒu qíshì huò bù zūnjìng de yǔyán。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng.Các điểm chính
中文
注意说话对象和场合,选择合适的表达方式。例如,和朋友聊天可以用比较口语化的表达,而在正式场合则应使用更正式的语言。
拼音
Vietnamese
Chú ý đến người bạn đang nói chuyện và ngữ cảnh, chọn cách diễn đạt phù hợp. Ví dụ, khi trò chuyện với bạn bè, bạn có thể sử dụng các cách nói thân mật hơn, nhưng trong những trường hợp trang trọng, bạn nên dùng ngôn ngữ trang trọng hơn.Các mẹo để học
中文
可以利用实际场景进行练习,例如,在乘坐公交车时,尝试数一数到目的地的公交站数,并和朋友交流。
可以尝试与母语人士进行对话练习,以提高语言表达能力和理解能力。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thực hành với các tình huống thực tế, ví dụ, khi đi xe buýt, hãy thử đếm số trạm xe buýt đến điểm đến của bạn, sau đó trò chuyện với bạn bè của bạn.
Bạn có thể thử luyện tập nói chuyện với người bản ngữ để nâng cao khả năng nói và hiểu của bạn.