核对找零 Kiểm tra tiền thừa Héduì zhǎo líng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,一共多少钱?
老板:一共是58元。
顾客:好的,我给你100元。
老板:好的,找您42元。请清点一下。
顾客:嗯,没错,谢谢!

拼音

Gùkè: Hǎo, yīgòng duōshao qián?
Lǎobǎn: Yīgòng shì 58 yuán.
Gùkè: Hǎo de, wǒ gěi nǐ 100 yuán.
Lǎobǎn: Hǎo de, zhǎo nín 42 yuán. Qǐng qīngdiǎn yīxià.
Gùkè: En, méicuò, xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tổng cộng bao nhiêu tiền?
Người bán: Tổng cộng là 58 nhân dân tệ.
Khách hàng: Được rồi, tôi đưa cho bạn 100 nhân dân tệ.
Người bán: Được rồi, tiền thừa của bạn là 42 nhân dân tệ. Vui lòng kiểm tra lại.
Khách hàng: Ừm, đúng rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

一共多少钱?

yīgòng duōshao qián?

Tổng cộng bao nhiêu tiền?

找您……元

zhǎo nín…yuán

Tiền thừa của bạn là… nhân dân tệ.

请清点一下

qǐng qīngdiǎn yīxià

Vui lòng kiểm tra lại.

Nền văn hóa

中文

在中国,核对找零是很常见的场景,尤其是在菜市场、小商店等场所。通常情况下,买卖双方都会仔细核对金额,确保交易的准确性。

找零时,商家通常会大声报出找零金额,以确保顾客听到。顾客也会清点找零,确认无误后再离开。

拼音

Zài zhōngguó, héduì zhǎo líng shì hěn chángjiàn de chǎngjǐng, yóuqí shì zài cài shìchǎng, xiǎo shāngdiàn děng chǎngsuǒ. Tōngcháng qíngkuàng xià, mǎimài shuāngfāng dōu huì zǐxí héduì jīnéng, quèbǎo jiāoyì de zhǔnquèxìng.

Zhǎo líng shí, shāngjiā tōngcháng huì dàshēng bàochū zhǎo líng jīn'é, yǐ quèbǎo gùkè tīngdào. Gùkè yě huì qīngdiǎn zhǎo líng, quèrèn wú wù zàihòu zài líkāi.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc kiểm tra tiền thừa là một tình huống rất phổ biến, đặc biệt là ở các chợ và cửa hàng nhỏ. Thông thường, cả người mua và người bán đều kiểm tra số tiền cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của giao dịch.

Khi trả lại tiền thừa, người bán thường sẽ báo số tiền lớn tiếng để đảm bảo khách hàng nghe thấy. Khách hàng cũng sẽ kiểm tra lại tiền thừa và xác nhận chính xác trước khi rời đi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您核对一下找零,确保无误。

麻烦您清点一下您的找零,如有问题请及时提出。

拼音

Qǐng nín héduì yīxià zhǎo líng, quèbǎo wú wù.

Máfan nín qīngdiǎn yīxià nín de zhǎo líng, rú yǒu wèntí qǐng jíshí tíchū.

Vietnamese

Vui lòng kiểm tra lại tiền thừa để đảm bảo chính xác.

Vui lòng đếm lại tiền thừa của bạn; nếu có vấn đề gì, vui lòng thông báo ngay lập tức.

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗,要保持礼貌。

拼音

Bùyào dàshēng xuānhuá, yào bǎochí lǐmào.

Vietnamese

Đừng la hét, hãy giữ thái độ lịch sự.

Các điểm chính

中文

核对找零时,要仔细清点,确保金额无误。如有问题,要及时向商家提出。

拼音

Héduì zhǎo líng shí, yào zǐxí qīngdiǎn, quèbǎo jīn'é wú wù. Rú yǒu wèntí, yào jíshí xiàng shāngjiā tíchū.

Vietnamese

Khi kiểm tra tiền thừa, hãy đếm cẩn thận để đảm bảo số tiền chính xác. Nếu có vấn đề gì, hãy báo ngay cho người bán.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,轮流扮演顾客和商家。

可以根据不同的金额进行练习,提高熟练度。

可以尝试在不同的场景下练习,例如菜市场、超市等。

拼音

Kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, lúnliú bànyǎn gùkè hé shāngjiā.

Kěyǐ gēnjù bùtóng de jīn'é jìnxíng liànxí, tígāo shúlìàndù.

Kěyǐ chángshì zài bùtóng de chǎngjǐng xià liànxí, lìrú cài shìchǎng, chāoshì děng.

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cùng với bạn bè, thay phiên nhau đóng vai khách hàng và người bán.

Bạn có thể luyện tập với các số tiền khác nhau để nâng cao kỹ năng.

Bạn có thể thử luyện tập trong các tình huống khác nhau, ví dụ như ở chợ hoặc siêu thị.